Chỉ số PPI khai khoáng Hungary
Chỉ số PPI khai khoáng Hungary của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 190,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng | |||||||||||
| Hungary | 190,7 | 194,6 | 196,2 | 195,2 | 181,4 | 187,4 | 177,8 | 178,9 | 182,2 | 191,4 | |
| Khu vực đồng euro | 140,6 | 145,2 | 141,1 | 138,1 | 131 | 131,1 | 127,4 | 127,5 | 127,6 | 128,9 |
Hiểu về chỉ số PPI khai khoáng Hungary
Mức độ thay đổi giá cả do các nhà khai thác tài nguyên tại quốc gia Trung Âu này áp dụng cho các sản phẩm thô xuất xưởng được minh họa qua biểu đồ. Dữ liệu tập trung hoàn toàn vào khối lượng quặng và vật liệu chưa qua tinh chế xuất bán từ cửa mỏ, không bao gồm các sản phẩm hóa chất hay kim loại đã qua luyện cán. Nhờ vậy, biểu đồ là công cụ theo dõi áp lực lạm phát gốc rễ ngay từ tầng nấc cung ứng đầu tiên.
Người tra cứu nên thận trọng với các bản sửa đổi số liệu vốn diễn ra thường xuyên đối với các kỳ thống kê gần thời điểm hiện tại. Sự biến động của tỷ giá hối đoái và chi phí nhiên liệu vận hành máy móc khai thác có thể tạo ra các bước nhảy lớn trên đồ thị. Phép so sánh chuẩn mực là đối chiếu mức giá với cùng kỳ năm ngoái thay vì chỉ nhìn vào sự thay đổi so với tháng liền kề trước đó.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này đo lường giá tại khâu nào của nền kinh tế?
- Chỉ số đo lường giá bán ngay tại cổng mỏ của các đơn vị khai thác tài nguyên thô.
- Tần suất cập nhật dữ liệu diễn ra như thế nào?
- Số liệu được công bố theo tháng với các kỳ gần nhất có thể được điều chỉnh sau đó.
- Phương pháp so sánh nào giúp hạn chế nhiễu động ngắn hạn?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp phản ánh xu hướng giá thực chất hơn so với kỳ liền kề.