Chỉ số giá sản xuất hàng tiêu dùng Hungary
Chỉ số giá sản xuất hàng tiêu dùng Hungary của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 134,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng (trừ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá) | |||||||||||
| Hungary | 134,3 | 134,3 | 134,3 | 134,1 | 133,3 | 133 | 132,8 | 131,9 | 132 | 132 | |
| Khu vực đồng euro | 118,7 | 118,3 | 117,9 | 117,8 | 117,6 | 117,3 | 116,7 | 116,7 | 116,5 | 116,3 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất hàng tiêu dùng Hungary
Phạm vi của dữ liệu này tập trung vào nhịp độ thay đổi giá cả đối với các mặt hàng công nghiệp phục vụ đời sống dân sinh tại cổng xuất xưởng của các doanh nghiệp Hungary, sau khi đã loại trừ hoàn toàn thực phẩm, đồ uống và thuốc lá. So với các chỉ tiêu phản ánh lạm phát chung của nền kinh tế, thước đo này chuyên biệt hóa vào khu vực sản xuất hàng tiêu dùng phi nông nghiệp nhằm bóc tách áp lực chi phí gốc.
Chuỗi thông tin được cập nhật theo tháng, trong đó những con số mới nhất mang tính tạm thời và có thể điều chỉnh trong các kỳ báo cáo kế tiếp. Người xem nên đối chiếu diễn biến với cùng kỳ năm trước thay vì so sánh đơn thuần giữa các tháng liền kề để tránh các nhiễu động tạm thời.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh giá ở khâu nào của nền kinh tế?
- Chỉ số phản ánh mức giá ngay tại cổng xuất xưởng của các nhà máy sản xuất trong nước.
- Nhóm hàng thực phẩm có được tính vào đây không?
- Không, thực phẩm, đồ uống và thuốc lá đều bị loại trừ khỏi phạm vi của chỉ tiêu này.
- Cách đọc nào là phù hợp nhất cho biểu đồ theo tháng?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để đánh giá chính xác xu hướng biến động giá trong trung và dài hạn.