Chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Hà Lan
Chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Hà Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 103,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất phương tiện vận tải khác | |||||||||||
| Hà Lan | 103,5 | 103,5 | 103,5 | 103,4 | 103,4 | 103,3 | 102,9 | 102,9 | 102,9 | 103,2 | |
| Bỉ | 106,8 | 106,8 | 106,8 | 106,8 | 106,8 | 106,1 | 105,4 | 105,4 | 105,4 | 105,4 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Hà Lan
Thước đo diễn biến mức định giá các sản phẩm phương tiện giao thông vận tải chuyên dụng tính tại xưởng sản xuất của nền kinh tế Hà Lan. Phép tính tập trung vào giá trị giao dịch thực tế của nhà sản xuất, loại trừ các khoản chiết khấu thương mại và thuế gián thu lưu thông trên thị trường.
Các giá trị được cập nhật đều đặn hàng tháng và phản ánh trực tiếp áp lực chi phí sản xuất công nghiệp. Khi phân tích, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước đóng vai trò quan trọng nhằm loại bỏ các yếu tố chu kỳ ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Mức giá này được thu thập từ đâu?
- Dữ liệu thu thập trực tiếp từ các cuộc khảo sát các nhà máy chế tạo công nghiệp.
- Số liệu có bị thay đổi sau lần công bố đầu tiên không?
- Các cơ quan thống kê thường xuyên đính chính số liệu ước tính khi có báo cáo bổ sung.
- Chỉ số này có phản ánh giá bán lẻ không?
- Không, đây hoàn toàn là giá bán buôn tại cổng nhà máy sản xuất.