Chỉ số giá sản xuất ô tô, rơ moóc Hà Lan
Chỉ số giá sản xuất ô tô, rơ moóc Hà Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 122,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất ô tô, rơ moóc và sơ mi rơ moóc | |||||||||||
| Hà Lan | 122,5 | 124,6 | 124,4 | 124 | 123,9 | 124,9 | 124,4 | 124,7 | 121,7 | 122,1 | |
| Bỉ | 127,2 | 127,1 | 126,8 | 126,9 | 128 | 125,8 | 124,3 | 123,9 | 123,9 | 123,7 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất ô tô, rơ moóc Hà Lan
Đại lượng kinh tế minh họa sự thay đổi của mức giá bán buôn tính tại nhà máy đối với lĩnh vực công nghiệp ô tô tại Hà Lan. Dữ liệu tập trung vào các nhà sản xuất xe có động cơ và thiết bị kéo theo, loại trừ hoàn toàn các loại thuế tiêu thụ hay chi phí phân phối thương mại. Điểm khác biệt của bảng này so với các thước đo vĩ mô là tính chuyên môn hóa cao vào một nhánh công nghiệp duy nhất.
Khi phân tích, người xem nên chú ý đến thói quen rà soát và hiệu chỉnh số liệu của các kỳ trước đó. Việc đánh giá xu hướng nên dựa trên khung thời gian dài hạn nhằm hạn chế các biến động bất thường trong ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Thuế gián thu có được tính vào biểu giá này không?
- Các loại thuế tiêu thụ và chi phí thương mại đều không nằm trong phạm vi tính toán.
- Thước đo này khác biệt thế nào với chỉ số giá tiêu dùng?
- Chỉ số này chỉ phản ánh giá tại cổng nhà máy chứ không tính đến giá bán cho người tiêu dùng cuối.
- Làm thế nào để tránh bẫy số liệu ngắn hạn?
- Nên theo dõi chuỗi số liệu theo năm thay vì chỉ nhìn vào biến động của một tháng riêng lẻ.