Chỉ số PPI in ấn Đức
Chỉ số PPI in ấn Đức của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 128,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| In ấn và sao chép bản ghi | |||||||||||
| Đức | 128,5 | 127,8 | 127,6 | 127,2 | 127 | 126,9 | 126 | 126,2 | 126 | 125,9 | |
| Pháp | 119,2 | 118,8 | 118,3 | 118,4 | 118 | 120 | 120 | 120,9 | 121,6 | 120,3 |
Hiểu về chỉ số PPI in ấn Đức
Đường đi của mức giá xuất xưởng áp dụng cho lĩnh vực chế tạo sản phẩm in và sao chép tại thị trường Đức được cô đọng trong biểu đồ này. Thước đo ghi nhận các khoản thu thực tế của nhà cung cấp dịch vụ in ấn trước khi hàng hóa đến tay nhà phân phối thương mại cuối cùng.
Các con số công bố định kỳ hàng tháng thường trải qua quy trình hiệu chỉnh khi có thêm dữ liệu bổ sung từ các doanh nghiệp quy mô nhỏ. Người phân tích kinh tế nên kết hợp theo dõi các biến động nguyên <b>vật liệu</b> đầu vào như giấy cuộn và mực in để lý giải nguyên nhân đằng sau các nhịp tăng giảm của chỉ số.
Câu hỏi thường gặp
- Thị trường nào là đối tượng khảo sát chính?
- Biểu đồ tập trung đo lường diễn biến giá tại thị trường Cộng hòa Liên bang Đức.
- Yếu tố nào tác động mạnh đến chỉ số này?
- Biến động giá nguyên liệu đầu vào như giấy và mực in ảnh hưởng trực tiếp tới chỉ số.
- Dữ liệu có được giữ nguyên sau lần phát hành đầu?
- Số liệu thường được tinh chỉnh bổ sung khi có thêm thông tin từ các doanh nghiệp nhỏ.