Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Đức
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Đức của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 130,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1995 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thực phẩm | |||||||||||
| Đức | 130,7 | 131,4 | 131,9 | 131,5 | 130,4 | 131,1 | 132,1 | 133 | 134 | 135,7 | |
| Pháp | 130,4 | 130,3 | 130,1 | 130,6 | 130,4 | 130,7 | 131,1 | 130,7 | 130,8 | 130,8 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Đức
Đường đi của mức giá xuất xưởng do các đơn vị công nghiệp thực phẩm tại Đức thiết lập nhằm phản ánh áp lực chi phí đầu vào và biên lợi nhuận sản xuất. Chỉ số này tập trung hoàn toàn vào khâu bán buôn từ nhà máy chế biến lương thực trước khi hàng hóa chuyển đến hệ thống phân phối.
Trong quá trình phân tích, người dùng cần lưu ý tính chất sơ bộ của số liệu phát hành ở kỳ gần nhất và khả năng thay đổi trong các bản tin sau. Các chuyên gia thường khuyên dùng phương pháp so sánh cùng kỳ năm trước để nhìn nhận rõ hơn xu hướng giá cả thay vì phụ thuộc vào biến động từng tháng.
Câu hỏi thường gặp
- Thị trường nào là trọng tâm theo dõi của bảng dữ liệu này?
- Ngành công nghiệp chế biến lương thực và thực phẩm tại nền kinh tế lớn nhất khu vực.
- Có nên dựa vào số liệu của một tháng đơn lẻ để đưa ra kết luận lớn không?
- Không nên, vì các biến động ngắn hạn có thể bị chi phối bởi yếu tố thời vụ hoặc nguồn cung.
- Bản chất của các con số xuất hiện trong kỳ báo cáo mới nhất là gì?
- Đó là các giá trị ước tính và sẽ được chuẩn hóa lại trong những lần cập nhật tiếp theo.