Chỉ số PPI lọc dầu Croatia
Chỉ số PPI lọc dầu Croatia của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 165,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất than cốc và sản phẩm dầu mỏ tinh chế | |||||||||||
| Croatia | 165,7 | 171,6 | 183,7 | 203,1 | 159 | 120,3 | 111,9 | 114,7 | 121,7 | 111,7 | |
| Litva | 155,5 | 181,4 | 191,3 | 176,2 | 117,5 | 111,6 | 111,6 | 122,5 | 111,7 |
Hiểu về chỉ số PPI lọc dầu Croatia
Dữ liệu trình bày sự chuyển dịch của biểu giá xuất xưởng áp dụng cho lĩnh vực sản xuất than cốc và các mặt hàng dầu mỏ tinh chế tại Croatia. Chỉ số này đại diện cho áp lực chi phí hình thành ngay từ khâu sản xuất công nghiệp, chưa bao gồm các khoản thuế tiêu thụ đặc biệt hay chi phí vận chuyển thương mại. Tính chất chuyên biệt này giúp tách bạch biến động năng lượng khỏi mặt bằng chung của toàn ngành chế biến.
Trong quá trình khai thác thông tin, người xem nên ghi nhận rằng các ước tính ban đầu thường được đính chính khi có thêm dữ liệu từ doanh nghiệp. Việc so sánh với chu kỳ tương ứng của năm trước là phương pháp tối ưu để loại bỏ các yếu tố dịch chuyển mang tính mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường khía cạnh nào ở Croatia?
- Chỉ số theo dõi biến động giá xuất xưởng của ngành sản xuất than cốc và dầu mỏ tinh chế.
- Dữ liệu có được cập nhật thường xuyên không?
- Thông tin được cập nhật theo tháng, trong đó kỳ gần nhất có thể được điều chỉnh sau.
- Vì sao nên ưu tiên so sánh theo năm?
- Cách làm này giúp loại bỏ các yếu tố thời vụ và phản ánh chính xác hơn xu hướng thị trường.