Chỉ số giá sản xuất PPI toàn ngành công nghiệp Croatia
Chỉ số giá sản xuất PPI toàn ngành công nghiệp Croatia của Châu Âu kỳ 08-2026 đạt 139,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toàn ngành công nghiệp (trừ xây dựng) | |||||||||||
| Croatia | 139,3 | 137 | 137,2 | 137,3 | 140,2 | 136,5 | 135,3 | 130,4 | 130,6 | 131,1 | |
| Litva | 151,7 | 150,1 | 147,4 | 149,9 | 148,9 | 147,1 | 137,4 | 135,4 | 133,6 | 134,7 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI toàn ngành công nghiệp Croatia
Bảng chỉ số ghi nhận sự dịch chuyển giá xuất xưởng của các cơ sở sản xuất hàng hóa tại Croatia. Phạm vi tính toán bao phủ các lĩnh vực khai khoáng, chế biến chế tạo, cung cấp điện, khí đốt và xử lý nước, hoàn toàn loại trừ mảng xây dựng. Điểm khác biệt nằm ở đặc thù cơ cấu sản xuất nội địa Croatia với tỷ trọng đáng kể từ năng lượng và công nghiệp chế biến phục vụ tiêu dùng vùng Adriatic.
Báo cáo được công bố định kỳ theo tháng, trong đó số liệu giai đoạn gần nhất thường là ước tính và có thể sửa đổi khi có thêm dữ liệu chính thức. Người phân tích nên ưu tiên so sánh với cùng kỳ năm trước nhằm triệt tiêu yếu tố mùa vụ từ nhu cầu năng lượng và du lịch. Việc đổi năm gốc so sánh định kỳ cũng có thể tạo ra chênh lệch kỹ thuật cần lưu ý.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh chi phí của ngành nào tại Croatia?
- Thống kê bao gồm các hoạt động khai thác, chế tạo và năng lượng, ngoại trừ ngành xây dựng.
- Tại sao nên ưu tiên đối chiếu với cùng kỳ năm trước?
- Cách so sánh này loại bỏ sự biến động mang tính thời vụ của chi phí sản xuất giữa các tháng trong năm.
- Số liệu vừa phát hành có thay đổi về sau không?
- Báo cáo sơ bộ thường được cập nhật lại khi các doanh nghiệp hoàn tất gửi báo cáo chính thức.