Chỉ số giá sản xuất chế biến gỗ Bulgaria
Chỉ số giá sản xuất chế biến gỗ Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 146,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ (trừ đồ nội thất) | |||||||||||
| Bulgaria | 146,9 | 143,7 | 143,5 | 140,8 | 140,5 | 139,8 | 143,7 | 143,1 | 144 | ||
| Croatia | 119,1 | 119 | 118 | 117,6 | 117,8 | 117,8 | 117,1 | 116,3 | 115,2 | 114,1 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất chế biến gỗ Bulgaria
Biến động chi phí đầu ra của các sản phẩm vật liệu gỗ và đồ gỗ sơ cấp tính tại xưởng sản xuất ở quốc gia Đông Âu này được phản ánh qua chuỗi số liệu dạng chỉ số. Khảo sát tập trung vào các mặt hàng chế biến từ gỗ thô thành phẩm bán thành phẩm, đồng thời loại bỏ hoàn toàn các loại ghế bàn và đồ mộc gia dụng hoàn chỉnh.
Số liệu đầu ra được phát hành đều đặn theo chu kỳ tháng dựa trên nguồn thông tin thu thập từ các nhà sản xuất nội địa. Người sử dụng cần lưu ý không so sánh trực tiếp giá trị giữa tháng liền kề do ảnh hưởng của các yếu tố thời vụ, thay vào đó nên quan sát xu hướng dài hạn qua từng năm.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này đại diện cho khu vực nào của kinh tế?
- Đại diện cho lĩnh vực công nghiệp chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ không bao gồm đồ nội thất.
- Có nên so sánh số liệu giữa hai tháng liền kề không?
- Không nên so sánh trực tiếp vì các yếu tố thời vụ trong năm có thể làm lệch lạc xu hướng thực tế.
- Nguồn thông tin để tính toán chỉ số lấy từ đâu?
- Số liệu được tổng hợp trực tiếp từ các doanh nghiệp sản xuất hoạt động trong lĩnh vực chế biến gỗ.