Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất kim loại cơ bản Bồ Đào Nha
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất kim loại cơ bản Bồ Đào Nha của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 109,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất kim loại cơ bản | |||||||||||
| Bồ Đào Nha | 109,3 | 106,6 | 105,3 | 102,1 | 99,2 | 99,4 | 98,6 | 97,5 | 96,7 | 97 | |
| Hy Lạp | 125,9 | 125,7 | 124,3 | 123,6 | 123,1 | 123,2 | 121,8 | 121,4 | 121,3 | 120,9 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất kim loại cơ bản Bồ Đào Nha
Biểu đồ này theo dõi nhịp độ biến thiên giá bán ra tại cổng nhà máy của các doanh nghiệp luyện kim cơ bản tại Bồ Đào Nha. Phạm vi bao trùm các loại vật liệu kim loại sơ cấp, không tính đến các sản phẩm chế tạo từ kim loại đã qua gia công sâu. Điểm khác biệt so với các chỉ số giá sản xuất chung là mức độ tập trung sâu vào một phân ngành công nghiệp đơn lẻ.
Số liệu được phát hành định kỳ theo tháng kèm theo các bản cập nhật hồi tố khi có thêm thông tin kê khai từ các cơ sở sản xuất. Người quan sát cần lưu ý hiện tượng biến động mạnh trong thời gian ngắn do chi phí nguyên liệu thô đầu vào thay đổi bất thường trên thị trường quốc tế. So sánh với cùng kỳ năm trước là cách hiệu quả để lọc bỏ nhiễu động ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này bao gồm các sản phẩm nhôm dạng tấm gia công chưa?
- Chỉ tính các sản phẩm nhôm nguyên sinh hoặc sơ chế cơ bản, loại trừ các cấu kiện đã qua lắp ráp.
- Số liệu công bố theo tần suất nào?
- Dữ liệu được cập nhật đều đặn theo tháng trên các hệ thống thống kê chuyên ngành.
- Làm thế nào để nhận biết xu hướng dài hạn của biểu đồ?
- Nên quan sát đường xu hướng so với cùng kỳ năm trước thay vì quá tập trung vào từng tháng.