Chỉ số PPI sản xuất trang phục Bồ Đào Nha
Chỉ số PPI sản xuất trang phục Bồ Đào Nha của Châu Âu kỳ 05-2026 đạt 108,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất trang phục | |||||||||||
| Bồ Đào Nha | 108,5 | 108,6 | 108,4 | 110,8 | 111,1 | 110,6 | 110,6 | 110,2 | 109,9 | ||
| Hy Lạp | 110,5 | 102,8 | 102,5 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 | 102,4 |
Hiểu về chỉ số PPI sản xuất trang phục Bồ Đào Nha
Đường đi của mức giá áp dụng cho các sản phẩm may mặc tại cửa nhà máy trong phạm vi nền kinh tế Bồ Đào Nha, không tính đến các khoản thuế tiêu thụ hay chi phí dịch vụ thương mại trung gian. Khảo sát này chuyên chú vào bước đầu tiên của chuỗi cung ứng công nghiệp, tạo sự phân biệt rõ ràng với các chỉ số phản ánh tổng sản phẩm quốc nội hay sức mua chung của thị trường.
Số liệu được cập nhật liên tục theo tháng, đi kèm đặc điểm là các kỳ gần nhất thường chứa đựng các ước tính ban đầu và có thể được đính chính trong các kỳ tiếp theo. Người quan sát cần cẩn trọng khi phân tích biến động ngắn hạn giữa các tháng liền kề do ảnh hưởng từ các kỳ nghỉ hoặc mùa vụ, thay vào đó nên nhìn vào bức tranh so sánh với cùng kỳ năm trước.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi ghi nhận của chỉ số này nằm ở khâu nào?
- Biểu đồ ghi nhận mức giá ngay khi hàng hóa vừa hoàn thành và xuất xưởng tại các cơ sở chế tạo.
- Tại sao các con số công bố gần đây có thể thay đổi?
- Số liệu ban đầu thường dựa trên ước tính và sẽ được cập nhật chính xác hơn khi có đầy đủ báo cáo từ các doanh nghiệp.
- Khoảng thời gian nào thích hợp nhất để so sánh biến động?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp phản ánh chính xác xu hướng giá cả mà không bị ảnh hưởng bởi chu kỳ sản xuất hàng năm.