Chỉ số giá sản xuất chế biến gỗ Ba Lan
Chỉ số giá sản xuất chế biến gỗ Ba Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 105,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ (trừ đồ nội thất) | |||||||||||
| Ba Lan | 105,6 | 104,6 | 104,5 | 103,2 | 102,7 | 103 | 102,6 | 103,3 | 103,3 | 102,7 | |
| Thuỵ Điển | 113 | 112,6 | 112,3 | 111,9 | 111,4 | 111,3 | 111,6 | 111,7 | 111,5 | 112,1 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất chế biến gỗ Ba Lan
Thước đo trình bày biến động chi phí xuất xưởng đối với lĩnh vực sản xuất gỗ và các mặt hàng phụ trợ ngoại trừ đồ nội thất tại thị trường Trung Âu này. Dữ liệu tập trung vào các sản phẩm cấu kiện gỗ xây dựng, ván gỗ công nghiệp và các sản phẩm xử lý bề mặt gỗ thô.
Quá trình thống kê diễn ra hàng tháng thông qua việc khảo sát trực tiếp các nhà máy sản xuất trong nước và công bố công khai theo lịch định sẵn. Do đặc thù có nhiều kỳ nghỉ kéo dài trong năm, việc phân tích cần dựa vào biểu đồ so sánh cùng kỳ để tránh nhận định sai lệch về xu hướng giá cả.
Câu hỏi thường gặp
- Sản phẩm gỗ nào không được tính vào chỉ số này?
- Các loại đồ nội thất bằng gỗ dành cho văn phòng và gia đình.
- Tần suất cập nhật của dữ liệu giá xuất xưởng là bao lâu?
- Được công bố theo tháng dựa trên thông tin thu thập từ các đơn vị sản xuất.
- Làm thế nào để tránh bẫy số liệu khi xem theo tháng?
- Nên xem xét biểu đồ so với cùng kỳ năm trước để triệt tiêu các tác động mùa vụ.