Chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Áo
Chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Áo của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 110,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất phương tiện vận tải khác | |||||||||||
| Áo | 110,8 | 110,8 | 112 | 111,5 | 111,1 | 108,1 | 107,6 | 107,6 | 107,6 | 107,6 | |
| Phần Lan | 121,2 | 120,9 | 117,8 | 117,5 | 117,5 | 117,2 | 117,2 | 117,9 | 117,6 | 118,4 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất phương tiện vận tải khác Áo
Mức biến động định giá bán ra đối với nhóm hàng phương tiện vận tải chuyên biệt tại cổng nhà máy thuộc phạm vi quốc gia Áo. Phạm vi khảo sát tập trung vào giá trị sản xuất thực tế, loại trừ các chi phí liên quan đến dịch vụ hậu cần và các khoản thuế gián thu lưu thông trên thị trường.
Các số liệu được cập nhật hàng tháng nhằm cung cấp bức tranh kịp thời về chi phí sản xuất công nghiệp. Khi đọc biểu đồ, người sử dụng nên chú ý đối chiếu với giai đoạn tương ứng năm trước để hạn chế các nhiễu động do thời vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Đối tượng nào là trung tâm của khảo sát giá này?
- Các nhà máy chuyên chế tạo phương tiện vận tải đường thủy, đường sắt và hàng không.
- Tần suất cập nhật dữ liệu diễn ra thế nào?
- Dữ liệu được phát hành định kỳ theo tháng cho mọi kỳ báo cáo.
- Các con số ban đầu có đáng tin cậy tuyệt đối không?
- Chúng là số ước tính ban đầu và có thể được điều chỉnh khi có thông tin đầy đủ hơn.