Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Áo
Chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Áo của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 124,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất thực phẩm | |||||||||||
| Áo | 124,3 | 124,4 | 124,6 | 124,4 | 123,8 | 124,2 | 124,8 | 125 | 125,3 | 125,7 | |
| Phần Lan | 133,1 | 132,7 | 132,5 | 132,1 | 132,4 | 132,3 | 132,5 | 132,2 | 132 | 131,5 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI sản xuất thực phẩm Áo
Sự biến đổi về mức giá do các đơn vị công nghiệp thực phẩm vùng núi cao Trung Âu thiết lập khi giao dịch với các hệ thống phân phối. Phạm vi bao quát các sản phẩm nông nghiệp chế biến hữu cơ và đặc sản vùng miền, trong khi loại trừ các loại thức ăn chăn nuôi công nghiệp và nước giải khát. Điểm khác biệt cốt lõi của chuỗi số liệu này là tỷ trọng lớn của các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ chuyên sản xuất thực phẩm chất lượng cao.
Các giá trị thống kê được tính toán và công bố theo tháng, trong đó kỳ gần nhất luôn mang tính chất sơ bộ và chờ được hoàn thiện. Người theo dõi cần thận trọng với các yếu tố chi phí năng lượng mùa đông có thể đẩy giá thành sản xuất tăng cao cục bộ so với phần còn lại của châu Âu.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này theo dõi lĩnh vực kinh tế nào tại Áo?
- Chỉ số theo dõi sát biến động giá xuất xưởng của các nhà sản xuất lương thực và thực phẩm chế biến trong nước.
- Số liệu có bị thay đổi sau khi phát hành không?
- Các cơ quan thống kê thường tiến hành hiệu chỉnh số liệu sơ bộ ở các kỳ báo cáo tiếp theo khi có thêm thông tin.
- Nên so sánh theo kỳ nào để đánh giá chính xác?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại trừ hoàn toàn các yếu tố chi phí sưởi ấm và mùa vụ nông nghiệp.