Chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Áo
Chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Áo của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 128,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai khoáng khác | |||||||||||
| Áo | 128,7 | 129,1 | 128,2 | 127,9 | 127,3 | 127,8 | 126,3 | 126,1 | 126,3 | 125,9 | |
| Phần Lan | 120,9 | 120,1 | 120,6 | 120,3 | 120,7 | 119,9 |
Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI khai khoáng khác Áo
Thông tin trực quan về nhịp tăng giảm chi phí tại cổng mỏ đối với các mặt hàng khoáng sản phi năng lượng tại Áo. Dữ liệu tập trung vào giá bán sản phẩm thô do các mỏ nội địa cung cấp cho ngành công nghiệp chế tạo, loại trừ các loại nhiên liệu và quặng kim loại. Đặc điểm địa hình và quy mô thị trường nhỏ khiến biến động giá tại đây thường mang tính đặc thù cao theo từng vùng địa lý.
Quá trình theo dõi đòi hỏi sự cẩn trọng với các thay đổi nhỏ trong phương pháp phân loại sản phẩm của cơ quan thống kê. Số liệu của kỳ gần nhất luôn là ước tính ban đầu và sẽ được cập nhật trong các lần phát hành sau. Khuyến nghị sử dụng dữ liệu so với cùng kỳ năm trước để đánh giá đúng thực trạng lạm phát chi phí sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
- Đặc điểm nào chi phối biến động giá tại đây?
- Quy mô thị trường nhỏ và đặc điểm địa lý tạo ra tính đặc thù theo vùng.
- Số liệu có bị thay đổi sau lần công bố đầu tiên không?
- Có, dữ liệu ban đầu là ước tính và sẽ được chuẩn hóa trong kỳ tiếp theo.
- Làm thế nào để nhận biết xu hướng lạm phát chi phí?
- Cần theo dõi tỷ lệ thay đổi so với cùng kỳ năm trước để có đánh giá khách quan.