Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 984,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Malta984,5977,41.057,91.055,9983,3981,9979,7988,2993,1992
Khu vực đồng euro1.879.5401.883.680,71.845.830,91.813.997,61.793.386,51.801.1561.774.994,51.764.960,21.769.181,81.778.436,7

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026984,5−3,35%984,5984,5984,5+0,12%···
20251.018,63+3,34%1.057,9977,4983,30,99%1.055,9+6,85%1.057,9+7,98%977,40,46%
2024985,73+7,6%993,1979,7993,1+11,7%988,2+11,12%979,7+9,6%981,91,02%
2023916,08+3,73%992889,1889,1+2,55%889,3+2,5%893,90,04%992+9,8%
2022883,1+4,36%903,5867867+21,11%867,63,34%894,3+1,15%903,5+1,85%
2021846,18+75,66%897,6715,9715,9+63%897,6+102,39%884,1+95,47%887,1+49,87%
2020481,73+12,98%591,9439,2439,2+10,91%443,5+3%452,3+0,67%591,9+37,78%
2019426,38+7,35%449,3396396+1,85%430,6+7,95%449,3+9,93%429,6+9,48%
2018397,2+7,08%408,7388,8388,8+6,67%398,9+6,29%408,7+12,1%392,4+3,45%
2017370,93+4,27%379,3364,5364,5+2,27%375,3+7,35%364,6+3,14%379,3+4,38%
2016355,73−13,66%363,4349,6356,415,1%349,614,19%353,513,12%363,412,22%
2015412,03−4,95%419,8406,9419,82,33%407,45,98%406,97,08%4144,39%
2014433,5+2,23%437,9429,8429,8+4,45%433,3+1,5%437,9+2,43%433+0,65%
2013424,03+9,36%430,2411,5411,5+14,62%426,9+7,88%427,5+7,2%430,2+8,23%
2012387,75−11,35%398,83593599,27%395,7+0,97%398,811,4%397,522,33%
2011437,37+8,15%511,8391,9395,7+3,34%391,90,41%450,1+15,44%511,8+13,38%
2010404,42+0,75%451,4382,9382,96,27%393,5+2,61%389,9+2,74%451,4+3,96%
2009401,43−7,07%434,2379,5408,5+0,96%383,55,98%379,59,92%434,212,12%
2008431,98−3,05%494,1404,6404,67,54%407,96,42%421,32,77%494,1+3,91%
2007445,58−9,25%475,5433,3437,613,5%435,910,62%433,39,95%475,52,78%
2006490,98−3,21%505,9481,2505,9+4,14%487,72,11%481,22,27%489,111,51%
2005507,28−11,33%552,7485,8485,816,99%498,213,67%492,413,28%552,71,02%
2004572,13+2,85%585,2558,4585,2+18,39%577,1+5,6%567,8+2,12%558,411,11%
2003556,25−0,73%628,2494,3494,315,88%546,51,48%5560,47%628,2+16,23%
2002560,35−4,57%587,6540,5587,61,06%554,76,62%558,62,22%540,58,31%
2001587,18+1,59%594571,3593,9+4,91%594+5,45%571,33,45%589,50,22%
2000577,98·591,7563,3566,1563,3591,7590,8

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế