Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 66.196 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các khoản vay
Bồ Đào Nha66.19665.987,170.061,569.555,669.468,869.313,368.168,168.627,969.420,567.701,9
Hy Lạp255.093257.165262.044262.837260.756262.540268.870267.110266.430269.783

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202666.196−3,74%66.19666.19666.1964,71%···
202568.768,25−0,17%70.061,565.987,169.468,8+0,07%69.555,6+1,35%70.061,5+2,78%65.987,14,8%
202468.882,45−1,52%69.420,568.168,169.420,51,87%68.627,93,07%68.168,13,34%69.313,3+2,38%
202369.942,33−1,26%70.801,867.701,970.743,20,06%70.801,8+0,04%70.522,40,62%67.701,94,4%
202270.834,78+1,2%70.962,270.772,570.788,6+3,89%70.772,5+0,07%70.962,2+0,23%70.815,8+0,71%
202169.993,45+5%70.799,868.13768.137+2,44%70.723,1+7,17%70.799,8+7,69%70.313,9+2,83%
202066.658,45−2,57%68.381,565.745,266.516,63,78%65.990,54,6%65.745,24,43%68.381,5+2,71%
201968.418,08−6,12%69.174,166.578,869.127,67,14%69.174,16,63%68.791,86,91%66.578,83,64%
201872.880,98−9,34%74.44669.091,674.44611,02%74.086,79,4%73.899,68,18%69.091,68,66%
201780.392,23−8,46%83.664,175.642,983.664,15,78%81.775,67,97%80.486,38,48%75.642,911,72%
201687.819,15−5,2%88.853,685.682,588.800,36,67%88.853,63,91%87.940,24,09%85.682,56,08%
201592.633,48−6,54%95.146,591.227,495.146,52,66%92.471,66,95%91.688,48,03%91.227,48,43%
201499.114+9,08%99.697,997.749,997.749,9+10,59%99.378,1+10%99.697,9+11,31%99.630,1+4,7%
201390.865,08+12,24%95.160,288.392,188.392,1+28,7%90.343,5+9,63%89.564,5+4,34%95.160,2+9,51%
201280.956,35+57,14%86.894,468.680,368.680,3+138,02%82.407,7+58,94%85.843+36,4%86.894,4+39,17%
201151.518,73+97,34%62.935,428.855,128.855,1+22,59%51.847,4+89,7%62.935,4+136,71%62.437+131,51%
201026.106,38+35,1%27.330,723.53723.537+31,8%27.330,7+45,04%26.587,8+30,74%26.970+33,13%
200919.324,4+12,37%20.336,217.858,517.858,5+5,12%18.843,9+11,3%20.336,2+15,54%20.259+17,32%
200817.196,93−2,14%17.601,616.930,516.9884,24%16.930,5+7,21%17.601,63,72%17.267,66,56%
200717.573,05+2,01%18.479,815.791,817.739,6+3,89%15.791,88,83%18.281+6,44%18.479,8+6,58%
200617.227,28+1,96%17.338,517.074,717.074,71,29%17.320,4+6,65%17.175,5+3,61%17.338,50,73%
200516.895,4+5,48%17.466,816.240,817.297,5+17,4%16.240,8+8,73%16.576,5+0,94%17.466,82,85%
200416.018,23+31,53%17.97914.734,414.734,4+31,26%14.937+30,59%16.422,5+39,92%17.979+25,63%
200312.177,93+34,55%14.310,711.225,111.225,1+37,18%11.438,5+31,76%11.737,4+31,22%14.310,7+37,68%
20029.050,78+22,52%10.394,58.182,58.182,5+21,76%8.681,6+23,79%8.944,5+20,27%10.394,5+24,05%
20017.387,4+18,56%8.379,66.720,26.720,2+9,13%7.012,9+14,88%7.436,9+20,31%8.379,6+29,33%
20006.230,83·6.479,26.104,56.158,16.104,56.181,56.479,2

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế