Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 706.581 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nợ chính phủ châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:55

Chỉ tiêu này trong bảng Nợ chính phủ châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ công (giá trị tuyệt đối)
Bỉ706.581692.460680.801670.217662.922644.199644.251644.302639.849617.175
Ireland215.411,2209.894,8208.911,5207.211,5206.202,8215.575215.944,2215.161,9214.144,1219.277

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026706.581+4,43%706.581706.581706.581+6,59%···
2025676.600+5,2%692.460662.922662.922+3,61%670.217+4,02%680.801+5,67%692.460+7,49%
2024643.150,25+4,98%644.302639.849639.849+6,36%644.302+6,3%644.251+2,97%644.199+4,38%
2023612.629,5+6,7%625.669601.580601.580+6,68%606.094+5,32%625.669+8,44%617.175+6,34%
2022574.181,5+5,05%580.354563.909563.909+4,74%575.484+5,03%576.979+4,95%580.354+5,46%
2021546.586,25+6,59%550.285538.402538.402+9,25%547.907+4,35%549.751+6,35%550.285+6,55%
2020512.805,75+7,6%525.073492.794492.794+2,98%525.073+9,8%516.918+7,42%516.438+10,26%
2019476.578+1,78%481.190468.385478.544+1,7%478.193+1,58%481.190+2,05%468.385+1,78%
2018468.262+1,43%471.520460.210470.547+1,65%470.771+2,14%471.520+0,79%460.210+1,13%
2017461.678,25+1,06%467.835455.076462.914+1,87%460.888+0,27%467.835+1,7%455.076+0,42%
2016456.823+2,38%460.005453.193454.432+0,84%459.662+2,8%460.005+2,73%453.193+3,19%
2015446.195,25+2,22%450.656439.193450.656+3,5%447.151+1,82%447.781+1,86%439.193+1,7%
2014436.506,5+3,13%439.591431.864435.401+2,64%439.170+2,56%439.591+3,21%431.864+4,16%
2013423.244,25+3,82%428.227414.630424.198+4,79%428.227+4,23%425.922+3,84%414.630+2,4%
2012407.685,75+6,06%410.858404.809404.809+6,17%410.858+8,03%410.178+6,16%404.898+3,94%
2011384.381,75+4,83%389.536380.323381.301+4,73%380.323+3%386.367+4,71%389.536+6,91%
2010366.670,5+5,14%369.249364.083364.083+5,22%369.249+6%368.998+4,43%364.352+4,9%
2009348.755+9,41%353.349346.006346.006+10,03%348.347+11,07%353.349+10,71%347.318+5,98%
2008318.750,75+3,47%327.723313.634314.470+2,1%313.634+1,75%319.176+1,18%327.723+9,02%
2007308.070,75+1,43%315.451300.599307.9990,1%308.234+1,64%315.451+3,15%300.599+1,01%
2006303.742,25+0,94%308.293297.590308.293+1,51%303.266+0,3%305.820+1,19%297.590+0,78%
2005300.901+1,01%303.717295.285303.717+1,02%302.373+0,58%302.229+0,16%295.285+2,34%
2004297.897+1,21%301.753288.542300.664+1,08%300.629+1,17%301.753+1,83%288.542+0,76%
2003294.330,75+0,44%297.461286.379297.461+0,58%297.153+0,97%296.330+0,93%286.3790,73%
2002293.031,25+0,86%295.741288.489295.741+2,64%294.292+0,49%293.6030,27%288.489+0,61%
2001290.526,75+1,28%294.387286.744288.1330,25%292.843+2,02%294.387+1,46%286.744+1,91%
2000286.851,75+0,92%290.152281.367288.843+1,35%287.045+0,92%290.152+0,8%281.367+0,62%
1999284.225,5+1,58%287.849279.630285.006+1,85%284.417+1,24%287.849+2,49%279.630+0,73%
1998279.798,33−0,75%280.922,9277.597279.8271,51%280.922,91%280.846,41,15%277.597+0,69%
1997281.923−2,81%284.127,6275.699,6284.127,63,43%283.759,33,45%284.105,53,26%275.699,61,01%
1996290.074,88−0,41%294.207278.504,8294.207+1,43%293.901,8+0,15%293.685,9+0,23%278.504,83,47%
1995291.264,02·293.453,8288.516,8290.060,6293.453,8293.024,9288.516,8

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nợ chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế