Bulgaria

Bulgaria kỳ 04-2026 đạt 354.835 Lượt, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lượt khách du lịch châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2011 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:46

Chỉ tiêu này trong bảng Lượt khách du lịch châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Khách trong nước
Bulgaria354.835371.701350.890320.503390.949384.168385.470500.071734.619667.774
Luxembourg12.97212.42910.7007.59512.09212.10212.78614.05714.86118.934

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026349.482,25−22,83%371.701320.503320.503+0,74%350.890+4,69%371.701354.835+0,29%········
2025452.866−0,38%734.619318.162318.162+9,4%335.1701,03%·353.8050,85%408.073+10,17%503.2651,92%667.77425,76%734.619+0,19%500.071+1,73%385.470+7,31%384.168+3,99%390.949+6,66%
2024454.606,67−5,49%899.431290.812290.812338.669366.130356.823+5,76%370.387+8,68%513.119+8,25%899.431+33,25%733.190+3,86%491.570+0,42%359.198+4,27%369.412366.539
2023481.014,14+0,98%705.931337.388···337.388+16,38%340.817+2,65%474.000+2,5%674.981+4,83%705.931+1,54%489.506+12,65%344.476··
2022476.338,17+15,16%695.230289.891···289.891332.034462.448+22,17%643.881+1,45%695.230+0,12%434.545+12,27%···
2021413.631+41,09%694.375155.249·····378.530+129,17%634.692+48,66%694.375+9,7%387.0508,18%·155.249231.890
2020293.166,13−16,82%633.00413.435271.747+18,64%299.710+20,6%113.78561,4%13.43595,23%·165.17659,53%426.95311,98%633.004+11,71%421.519+11,56%···
2019352.467+8,74%566.638229.045229.045+0,72%248.5211,46%294.791+7,52%281.775+4,3%310.573+8,51%408.187+4,91%485.089+10,27%566.638+11,06%377.840+3,33%··322.211+1,28%
2018324.126,75+2,2%510.216227.413227.413+10,1%252.199+0,74%274.163+5,21%270.1554,2%286.218+4,58%389.068+6,91%439.8933,66%510.216+3,32%365.671+1,19%283.211+3,96%273.173+0,86%318.141+1,42%
2017317.151,33−0,1%493.799206.548206.5486,07%250.3464,43%260.595+1,83%281.9920,21%273.6806,59%363.907+3,39%456.594+0,18%493.799+4,6%361.3881,76%272.4145,1%270.852+9,48%313.7010,09%
2016317.455,42+11,56%472.098219.900219.900+10,5%261.955+13,23%255.910+9%282.592+19,48%292.974+12,7%351.965+9,3%455.780+8,92%472.098+3,85%367.863+22,11%287.043+20,68%247.402+5,94%313.983+10,05%
2015284.555,42+8,25%454.600199.010199.010+9,68%231.342+12,35%234.7901,78%236.517+7,86%259.963+1,05%322.012+9,24%418.456+18,46%454.600+11,03%301.267+10,62%237.861+4,78%233.530+4,06%285.317+5,62%
2014262.860,83+4,22%409.442181.444181.444+6,94%205.911+8,72%239.052+15,65%219.291+3,75%257.257+7,55%294.7801,39%353.237+2,66%409.442+5,76%272.350+1,89%227.017+0,07%224.4191,69%270.130+4,83%
2013252.218+5,75%387.141169.670169.670+11,66%189.404+18,69%206.709+7,02%211.372+4,85%239.205+7,61%298.942+3,78%344.081+2,11%387.141+0,84%267.301+0,15%226.848+3,91%228.268+12,84%257.675+8,76%
2012238.496+13,22%383.934151.954151.954+13,2%159.583+12%193.151+16,75%201.589+9,82%222.293+2,53%288.048+14,19%336.973+8,88%383.934+19,14%266.908+11,57%218.311+26,46%202.287+17,91%236.921+8,8%
2011210.645,92·322.260134.240134.240142.483165.439183.570216.814252.261309.488322.260239.232172.637171.562217.765

16 năm số liệu, đơn vị Lượt. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lượt khách du lịch châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế