Ý

Ý kỳ 05-2026 đạt 3,67 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Ý3,673,563,383,333,533,593,523,533,383,39
Tây Ban Nha3,483,413,243,273,333,283,313,223,193,24

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,49−0,17 đ%3,673,333,530,6 đ%3,330,66 đ%3,380,54 đ%3,560,2 đ%3,67+0,01 đ%·······
20253,66−1,42 đ%4,133,384,131,35 đ%3,991,35 đ%3,921,34 đ%3,761,54 đ%3,661,72 đ%3,61,66 đ%3,51,78 đ%3,391,74 đ%3,381,52 đ%3,531,17 đ%3,521,01 đ%3,590,81 đ%
20245,08+0,26 đ%5,484,45,48+1,76 đ%5,34+1,79 đ%5,26+0,96 đ%5,3+0,78 đ%5,38+0,57 đ%5,26+0,22 đ%5,28+0,19 đ%5,13+0,12 đ%4,90,45 đ%4,70,76 đ%4,531,06 đ%4,41,05 đ%
20234,82+3,06 đ%5,593,553,72+2,6 đ%3,55+2,46 đ%4,3+3,07 đ%4,52+3,29 đ%4,81+3,62 đ%5,04+3,6 đ%5,09+3,78 đ%5,01+3,56 đ%5,35+3,36 đ%5,46+2,92 đ%5,59+2,59 đ%5,45+1,9 đ%
20221,76+0,62 đ%3,551,091,120,05 đ%1,090,05 đ%1,230,02 đ%1,23+0,04 đ%1,19+0,06 đ%1,44+0,27 đ%1,31+0,26 đ%1,45+0,38 đ%1,99+0,83 đ%2,54+1,4 đ%3+1,91 đ%3,55+2,37 đ%
20211,15−0,07 đ%1,251,051,170,01 đ%1,140,11 đ%1,25+0,2 đ%1,19+0,13 đ%1,130,08 đ%1,170,09 đ%1,050,14 đ%1,070,08 đ%1,160,13 đ%1,140,15 đ%1,090,24 đ%1,180,2 đ%
20201,22−0,16 đ%1,381,051,180,29 đ%1,250,27 đ%1,050,37 đ%1,060,4 đ%1,210,22 đ%1,260,09 đ%1,190,18 đ%1,150,11 đ%1,29+0,03 đ%1,290,02 đ%1,33+0,04 đ%1,38+0,01 đ%
20191,38−0,12 đ%1,521,261,47+0,05 đ%1,520,02 đ%1,420,12 đ%1,460,01 đ%1,430,01 đ%1,350,14 đ%1,370,12 đ%1,260,29 đ%1,260,2 đ%1,310,22 đ%1,290,22 đ%1,370,1 đ%
20181,49−0,05 đ%1,551,421,420,14 đ%1,54+0,02 đ%1,540,13 đ%1,470,05 đ%1,440,16 đ%1,490,05 đ%1,490,06 đ%1,550,04 đ%1,46+0,01 đ%1,53+0,03 đ%1,51+0,02 đ%1,470,03 đ%
20171,54−0,19 đ%1,671,451,560,47 đ%1,520,42 đ%1,670,23 đ%1,520,4 đ%1,60,18 đ%1,540,19 đ%1,550,16 đ%1,590,06 đ%1,450,05 đ%1,50,07 đ%1,490,07 đ%1,50,04 đ%
20161,74−0,44 đ%2,031,52,030,49 đ%1,940,6 đ%1,90,5 đ%1,920,47 đ%1,780,39 đ%1,730,4 đ%1,710,35 đ%1,650,45 đ%1,50,47 đ%1,570,44 đ%1,560,31 đ%1,540,38 đ%
20152,17−0,88 đ%2,541,872,520,87 đ%2,540,93 đ%2,41,04 đ%2,390,94 đ%2,171,12 đ%2,130,95 đ%2,061,03 đ%2,10,85 đ%1,970,9 đ%2,010,65 đ%1,870,68 đ%1,920,65 đ%
20143,06−0,43 đ%3,472,553,390,21 đ%3,47+0 đ%3,440,05 đ%3,330,23 đ%3,290,17 đ%3,080,26 đ%3,090,42 đ%2,950,53 đ%2,870,67 đ%2,660,83 đ%2,550,88 đ%2,570,88 đ%
20133,49−0,14 đ%3,63,343,60,42 đ%3,470,32 đ%3,490,09 đ%3,560,08 đ%3,460,25 đ%3,340,18 đ%3,510,08 đ%3,48+0,14 đ%3,54+0,08 đ%3,490,1 đ%3,430,2 đ%3,450,19 đ%
20123,63+0,34 đ%4,023,344,02+1,34 đ%3,79+1 đ%3,58+0,69 đ%3,64+0,65 đ%3,71+0,75 đ%3,52+0,34 đ%3,59+0,29 đ%3,340,08 đ%3,46+0,02 đ%3,590,14 đ%3,630,23 đ%3,640,54 đ%
20113,29+0,96 đ%4,182,682,68+0,68 đ%2,79+0,86 đ%2,89+0,95 đ%2,99+0,78 đ%2,96+0,98 đ%3,18+0,9 đ%3,3+0,79 đ%3,42+0,97 đ%3,44+0,93 đ%3,73+1,19 đ%3,86+1,13 đ%4,18+1,39 đ%
20102,32−0,44 đ%2,791,9321,81 đ%1,931,55 đ%1,941,17 đ%2,210,65 đ%1,980,82 đ%2,280,52 đ%2,510,17 đ%2,450,07 đ%2,51+0,18 đ%2,54+0,22 đ%2,73+0,47 đ%2,79+0,62 đ%
20092,76−2,63 đ%3,812,173,811,55 đ%3,481,75 đ%3,112,18 đ%2,862,61 đ%2,82,75 đ%2,82,71 đ%2,682,96 đ%2,522,97 đ%2,333,38 đ%2,323,52 đ%2,262,85 đ%2,172,35 đ%
20085,39+0,48 đ%5,844,525,36+0,88 đ%5,23+0,72 đ%5,29+0,72 đ%5,47+0,74 đ%5,55+0,74 đ%5,51+0,65 đ%5,64+0,72 đ%5,49+0,52 đ%5,71+0,56 đ%5,84+0,63 đ%5,110,12 đ%4,520,96 đ%
20074,91+0,79 đ%5,484,484,48+0,92 đ%4,51+0,87 đ%4,57+0,77 đ%4,73+0,85 đ%4,81+0,87 đ%4,86+0,88 đ%4,92+0,76 đ%4,97+0,64 đ%5,15+0,86 đ%5,21+0,63 đ%5,23+0,59 đ%5,48+0,8 đ%
20064,12+0,72 đ%4,683,563,56+0,35 đ%3,64+0,26 đ%3,8+0,41 đ%3,88+0,44 đ%3,94+0,49 đ%3,98+0,73 đ%4,16+0,86 đ%4,33+0,82 đ%4,29+0,86 đ%4,58+1,16 đ%4,64+1,09 đ%4,68+1,12 đ%
20053,41−0,04 đ%3,563,213,210,16 đ%3,380,08 đ%3,390,04 đ%3,440,09 đ%3,450,06 đ%3,250,09 đ%3,30,17 đ%3,51+0,04 đ%3,430,04 đ%3,420,09 đ%3,55+0,1 đ%3,56+0,15 đ%
20043,45−0,35 đ%3,533,343,370,9 đ%3,460,75 đ%3,430,63 đ%3,530,47 đ%3,510,39 đ%3,340,25 đ%3,470,12 đ%3,470,24 đ%3,470,15 đ%3,510,04 đ%3,450,1 đ%3,410,12 đ%
20033,8−0,77 đ%4,273,534,270,16 đ%4,210,42 đ%4,060,52 đ%40,56 đ%3,90,73 đ%3,591,03 đ%3,591,12 đ%3,711,04 đ%3,621,01 đ%3,550,95 đ%3,550,95 đ%3,530,74 đ%
20024,57−0,68 đ%4,754,274,431,27 đ%4,631,23 đ%4,580,92 đ%4,561,09 đ%4,630,97 đ%4,620,62 đ%4,710,52 đ%4,750,55 đ%4,630,32 đ%4,50,26 đ%4,50,1 đ%4,270,3 đ%
20015,25+0,02 đ%5,864,575,7+1,14 đ%5,86+1,03 đ%5,5+0,75 đ%5,65+0,88 đ%5,6+0,46 đ%5,240,11 đ%5,230,19 đ%5,30,18 đ%4,950,4 đ%4,761 đ%4,61,17 đ%4,570,98 đ%
20005,23·5,774,564,564,834,754,775,145,355,425,485,355,765,775,55

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế