Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ 05-2026 đạt 3,48 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Tây Ban Nha3,483,413,243,273,333,283,313,223,193,24
Hà Lan3,583,373,553,593,493,423,213,283,323,4

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,35−0,05 đ%3,483,243,330,54 đ%3,270,62 đ%3,240,29 đ%3,410,06 đ%3,48+0,12 đ%·······
20253,4−1,32 đ%3,893,173,871,16 đ%3,891,13 đ%3,531,46 đ%3,471,54 đ%3,361,69 đ%3,171,7 đ%3,271,49 đ%3,241,55 đ%3,191,37 đ%3,221,1 đ%3,310,92 đ%3,280,75 đ%
20244,72+0,08 đ%5,054,035,03+1,39 đ%5,02+1,06 đ%4,99+0,89 đ%5,01+0,66 đ%5,05+0,56 đ%4,87+0,24 đ%4,760,08 đ%4,790,31 đ%4,560,51 đ%4,320,89 đ%4,230,98 đ%4,031,1 đ%
20234,64+2,73 đ%5,213,643,64+2,2 đ%3,96+2,77 đ%4,1+2,84 đ%4,35+3,03 đ%4,49+3,12 đ%4,63+3,14 đ%4,84+3,17 đ%5,1+3,5 đ%5,07+2,76 đ%5,21+2,39 đ%5,21+2,12 đ%5,13+1,76 đ%
20221,91+0,39 đ%3,371,191,440,15 đ%1,190,31 đ%1,260,25 đ%1,320,43 đ%1,370,21 đ%1,490,05 đ%1,67+0,11 đ%1,6+0,12 đ%2,31+0,82 đ%2,82+1,26 đ%3,09+1,65 đ%3,37+2,13 đ%
20211,52−0,12 đ%1,751,241,590,18 đ%1,50,17 đ%1,51+0,05 đ%1,75+0,09 đ%1,580,2 đ%1,540,11 đ%1,560,24 đ%1,480,13 đ%1,490,07 đ%1,560,08 đ%1,440,08 đ%1,240,3 đ%
20201,64−0,05 đ%1,81,461,77+0,07 đ%1,670,06 đ%1,460,38 đ%1,660,16 đ%1,78+0,05 đ%1,65+0,06 đ%1,8+0,06 đ%1,610,07 đ%1,560,11 đ%1,640,08 đ%1,520,11 đ%1,54+0,11 đ%
20191,69−0,11 đ%1,841,431,70,02 đ%1,730,17 đ%1,840,01 đ%1,820,04 đ%1,730,04 đ%1,590,24 đ%1,740,07 đ%1,680,12 đ%1,670,14 đ%1,72+0,04 đ%1,630,26 đ%1,430,27 đ%
20181,8−0,19 đ%1,91,681,720,35 đ%1,90,08 đ%1,850,16 đ%1,860,26 đ%1,770,25 đ%1,830,15 đ%1,810,13 đ%1,80,19 đ%1,810,19 đ%1,680,31 đ%1,890,09 đ%1,70,13 đ%
20171,99−0,23 đ%2,121,832,070,46 đ%1,980,34 đ%2,010,41 đ%2,120,32 đ%2,020,26 đ%1,980,07 đ%1,940,24 đ%1,990,06 đ%20,21 đ%1,990,14 đ%1,980,13 đ%1,830,17 đ%
20162,23−0,39 đ%2,5322,530,54 đ%2,320,54 đ%2,420,22 đ%2,440,37 đ%2,280,39 đ%2,050,58 đ%2,180,3 đ%2,050,34 đ%2,210,34 đ%2,130,34 đ%2,110,39 đ%20,37 đ%
20152,62−0,85 đ%3,072,373,070,57 đ%2,860,85 đ%2,641,05 đ%2,810,99 đ%2,671 đ%2,630,82 đ%2,481,11 đ%2,391,19 đ%2,550,92 đ%2,470,93 đ%2,50,59 đ%2,370,2 đ%
20143,47−0,14 đ%3,82,573,64+0,16 đ%3,71+0,13 đ%3,69+0,2 đ%3,8+0,02 đ%3,670,22 đ%3,45+0,12 đ%3,590,16 đ%3,580,03 đ%3,47+0,27 đ%3,40,48 đ%3,090,95 đ%2,570,77 đ%
20133,61+0,1 đ%4,043,23,48+0,06 đ%3,580,06 đ%3,490,01 đ%3,78+0 đ%3,890,02 đ%3,330,35 đ%3,75+0,22 đ%3,61+0,21 đ%3,20,06 đ%3,88+0,56 đ%4,04+0,68 đ%3,340,01 đ%
20123,51−0,06 đ%3,913,263,42+0,34 đ%3,64+0,24 đ%3,5+0,06 đ%3,78+0,11 đ%3,91+0,41 đ%3,68+0,3 đ%3,530,14 đ%3,40,27 đ%3,260,45 đ%3,320,49 đ%3,360,32 đ%3,350,46 đ%
20113,57+0,87 đ%3,813,083,08+0,58 đ%3,4+0,92 đ%3,44+0,84 đ%3,67+1,14 đ%3,5+1,04 đ%3,38+0,64 đ%3,67+0,93 đ%3,67+0,91 đ%3,71+1 đ%3,81+0,8 đ%3,68+0,84 đ%3,81+0,83 đ%
20102,7−0,29 đ%3,012,462,51,45 đ%2,481,09 đ%2,60,76 đ%2,530,43 đ%2,460,53 đ%2,740,23 đ%2,740,09 đ%2,76+0,14 đ%2,71+0,06 đ%3,01+0,41 đ%2,84+0,22 đ%2,98+0,29 đ%
20092,98−2,58 đ%3,952,63,951,47 đ%3,571,84 đ%3,362,09 đ%2,962,64 đ%2,992,68 đ%2,972,67 đ%2,833,02 đ%2,623,24 đ%2,653,24 đ%2,63,31 đ%2,622,82 đ%2,691,98 đ%
20085,57+0,43 đ%5,914,675,42+0,78 đ%5,41+0,67 đ%5,45+0,57 đ%5,6+0,72 đ%5,67+0,73 đ%5,64+0,57 đ%5,85+0,77 đ%5,86+0,56 đ%5,89+0,37 đ%5,91+0,46 đ%5,440,06 đ%4,670,92 đ%
20075,13+1,14 đ%5,594,644,64+1,15 đ%4,74+1,18 đ%4,88+1,18 đ%4,88+1,13 đ%4,94+1,15 đ%5,07+1,16 đ%5,08+1,07 đ%5,3+1,13 đ%5,52+1,35 đ%5,45+1,09 đ%5,5+1,1 đ%5,59+1,02 đ%
20063,99+0,72 đ%4,573,493,49+0,23 đ%3,56+0,31 đ%3,7+0,43 đ%3,75+0,45 đ%3,79+0,5 đ%3,91+0,71 đ%4,01+0,81 đ%4,17+0,92 đ%4,17+0,97 đ%4,36+1,12 đ%4,4+1,05 đ%4,57+1,19 đ%
20053,27−0,03 đ%3,383,23,260,12 đ%3,250,13 đ%3,27+0,02 đ%3,3+0 đ%3,290,03 đ%3,20,06 đ%3,20,07 đ%3,25+0 đ%3,20,1 đ%3,240,07 đ%3,35+0,06 đ%3,38+0,14 đ%
20043,3−0,35 đ%3,383,243,380,73 đ%3,380,61 đ%3,250,61 đ%3,30,51 đ%3,320,45 đ%3,260,24 đ%3,270,11 đ%3,250,29 đ%3,30,16 đ%3,310,17 đ%3,290,13 đ%3,240,16 đ%
20033,64−0,74 đ%4,113,384,110,13 đ%3,990,4 đ%3,860,53 đ%3,810,36 đ%3,770,77 đ%3,50,98 đ%3,381,21 đ%3,541,01 đ%3,460,98 đ%3,480,89 đ%3,420,93 đ%3,40,68 đ%
20024,38−0,78 đ%4,594,084,241,11 đ%4,391,13 đ%4,391,05 đ%4,171,18 đ%4,540,76 đ%4,480,68 đ%4,590,72 đ%4,550,81 đ%4,440,75 đ%4,370,42 đ%4,350,39 đ%4,080,3 đ%
20015,16+0,17 đ%5,524,385,35+1,16 đ%5,52+1,16 đ%5,44+0,91 đ%5,35+0,63 đ%5,3+0,51 đ%5,16+0,32 đ%5,31+0,33 đ%5,360,01 đ%5,190,22 đ%4,790,71 đ%4,741,05 đ%4,381,05 đ%
20004,99·5,794,194,194,364,534,724,794,844,985,375,415,55,795,43

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế