Ý

Ý kỳ 05-2026 đạt 3,5 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Ý3,53,473,373,443,453,383,33,313,283,28
Tây Ban Nha2,852,82,752,752,682,612,632,672,662,68

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,45+0,21 đ%3,53,373,45+0,33 đ%3,44+0,26 đ%3,37+0,23 đ%3,47+0,2 đ%3,5+0,33 đ%·······
20253,24−0,3 đ%3,383,123,120,86 đ%3,180,71 đ%3,140,65 đ%3,270,41 đ%3,170,44 đ%3,190,36 đ%3,20,24 đ%3,280,31 đ%3,280,03 đ%3,31+0,04 đ%3,3+0,07 đ%3,38+0,27 đ%
20243,54−0,63 đ%3,983,113,98+0,39 đ%3,89+0,13 đ%3,790,21 đ%3,680,49 đ%3,610,61 đ%3,550,72 đ%3,440,75 đ%3,590,7 đ%3,310,9 đ%3,271,08 đ%3,231,27 đ%3,111,31 đ%
20234,16+2,02 đ%4,53,593,59+2,14 đ%3,76+2,27 đ%4+2,34 đ%4,17+2,36 đ%4,22+2,3 đ%4,27+2,22 đ%4,19+2,04 đ%4,29+2,22 đ%4,21+1,95 đ%4,35+1,6 đ%4,5+1,44 đ%4,42+1,41 đ%
20222,14+0,75 đ%3,061,451,45+0,18 đ%1,49+0,2 đ%1,66+0,29 đ%1,81+0,43 đ%1,92+0,52 đ%2,05+0,63 đ%2,15+0,75 đ%2,07+0,61 đ%2,26+0,87 đ%2,75+1,32 đ%3,06+1,62 đ%3,01+1,61 đ%
20211,39+0,07 đ%1,461,271,270,17 đ%1,290,11 đ%1,370,01 đ%1,380,02 đ%1,4+0,07 đ%1,42+0,15 đ%1,4+0,14 đ%1,46+0,14 đ%1,39+0,12 đ%1,43+0,17 đ%1,44+0,17 đ%1,4+0,15 đ%
20201,32−0,37 đ%1,441,251,440,51 đ%1,40,51 đ%1,380,47 đ%1,40,46 đ%1,330,52 đ%1,270,5 đ%1,260,43 đ%1,320,38 đ%1,270,17 đ%1,260,13 đ%1,270,16 đ%1,250,19 đ%
20191,69−0,17 đ%1,951,391,95+0,03 đ%1,91+0 đ%1,850,03 đ%1,86+0,02 đ%1,85+0,02 đ%1,770,03 đ%1,690,1 đ%1,70,15 đ%1,440,36 đ%1,390,49 đ%1,430,48 đ%1,440,45 đ%
20181,86−0,21 đ%1,921,791,920,16 đ%1,910,25 đ%1,880,23 đ%1,840,29 đ%1,830,29 đ%1,80,3 đ%1,790,28 đ%1,850,26 đ%1,80,22 đ%1,880,13 đ%1,910,06 đ%1,890,01 đ%
20172,07−0,13 đ%2,161,92,080,41 đ%2,160,25 đ%2,110,22 đ%2,130,16 đ%2,120,13 đ%2,10,1 đ%2,070,02 đ%2,110,05 đ%2,02+0 đ%2,010,02 đ%1,970,08 đ%1,90,12 đ%
20162,2−0,49 đ%2,492,022,490,33 đ%2,410,34 đ%2,330,35 đ%2,290,34 đ%2,250,4 đ%2,20,57 đ%2,090,69 đ%2,160,66 đ%2,020,65 đ%2,030,57 đ%2,050,52 đ%2,020,48 đ%
20152,69−0,5 đ%2,822,52,820,67 đ%2,750,68 đ%2,680,76 đ%2,630,71 đ%2,650,68 đ%2,770,49 đ%2,780,43 đ%2,820,3 đ%2,670,32 đ%2,60,28 đ%2,570,33 đ%2,50,33 đ%
20143,19−0,47 đ%3,492,833,490,21 đ%3,430,33 đ%3,440,25 đ%3,340,38 đ%3,330,38 đ%3,260,38 đ%3,210,47 đ%3,120,51 đ%2,990,69 đ%2,880,72 đ%2,90,64 đ%2,830,67 đ%
20133,65−0,36 đ%3,763,53,70,56 đ%3,760,57 đ%3,690,58 đ%3,720,42 đ%3,710,41 đ%3,640,33 đ%3,680,31 đ%3,630,32 đ%3,680,18 đ%3,60,2 đ%3,540,29 đ%3,50,19 đ%
20124,02+0,7 đ%4,333,694,26+1,11 đ%4,33+1,25 đ%4,27+1,28 đ%4,14+1,1 đ%4,12+1,03 đ%3,97+0,81 đ%3,99+0,78 đ%3,95+0,52 đ%3,86+0,44 đ%3,8+0,26 đ%3,83+0,13 đ%3,690,34 đ%
20113,32+0,65 đ%4,032,993,15+0,43 đ%3,08+0,41 đ%2,99+0,4 đ%3,04+0,44 đ%3,09+0,55 đ%3,16+0,65 đ%3,21+0,67 đ%3,43+0,77 đ%3,42+0,78 đ%3,54+0,84 đ%3,7+0,82 đ%4,03+1,06 đ%
20102,67−0,96 đ%2,972,512,722,07 đ%2,671,89 đ%2,591,69 đ%2,61,46 đ%2,541,2 đ%2,511,13 đ%2,540,84 đ%2,660,58 đ%2,640,42 đ%2,70,27 đ%2,880,02 đ%2,97+0,09 đ%
20093,63−2,06 đ%4,792,884,790,9 đ%4,561,09 đ%4,281,33 đ%4,061,6 đ%3,742,01 đ%3,642,2 đ%3,382,54 đ%3,242,71 đ%3,062,74 đ%2,972,79 đ%2,92,64 đ%2,882,21 đ%
20085,69+0,23 đ%5,955,095,69+0,62 đ%5,65+0,5 đ%5,61+0,43 đ%5,66+0,38 đ%5,75+0,36 đ%5,84+0,35 đ%5,92+0,32 đ%5,95+0,33 đ%5,8+0,17 đ%5,76+0,05 đ%5,540,12 đ%5,090,63 đ%
20075,46+1,06 đ%5,725,075,07+1,19 đ%5,15+1,21 đ%5,18+1,14 đ%5,28+1,12 đ%5,39+1,15 đ%5,49+1,14 đ%5,6+1,12 đ%5,62+1,05 đ%5,63+0,98 đ%5,71+0,97 đ%5,66+0,84 đ%5,72+0,85 đ%
20064,4+0,75 đ%4,873,883,88+0,21 đ%3,94+0,27 đ%4,04+0,39 đ%4,16+0,5 đ%4,24+0,59 đ%4,35+0,74 đ%4,48+0,9 đ%4,57+0,94 đ%4,65+1,06 đ%4,74+1,14 đ%4,82+1,16 đ%4,87+1,14 đ%
20053,64−0,05 đ%3,733,583,670,1 đ%3,670,09 đ%3,650,04 đ%3,66+0,01 đ%3,65+0 đ%3,610,08 đ%3,580,09 đ%3,630,08 đ%3,590,09 đ%3,60,09 đ%3,660,02 đ%3,73+0,07 đ%
20043,69−0,42 đ%3,773,653,770,88 đ%3,760,74 đ%3,690,71 đ%3,650,64 đ%3,650,55 đ%3,690,3 đ%3,670,23 đ%3,710,26 đ%3,680,22 đ%3,690,2 đ%3,680,2 đ%3,660,14 đ%
20034,11−0,62 đ%4,653,84,650,22 đ%4,50,36 đ%4,40,4 đ%4,290,54 đ%4,20,61 đ%3,990,78 đ%3,90,77 đ%3,970,97 đ%3,90,8 đ%3,890,75 đ%3,880,72 đ%3,80,56 đ%
20024,74−0,68 đ%4,944,364,870,75 đ%4,860,82 đ%4,80,84 đ%4,830,76 đ%4,810,8 đ%4,770,71 đ%4,670,71 đ%4,940,66 đ%4,70,68 đ%4,640,55 đ%4,60,48 đ%4,360,41 đ%
20015,42+0,34 đ%5,684,775,62+1,08 đ%5,68+0,88 đ%5,64+0,8 đ%5,59+0,77 đ%5,61+0,65 đ%5,48+0,44 đ%5,38+0,25 đ%5,6+0,2 đ%5,38+0 đ%5,190,24 đ%5,080,29 đ%4,770,52 đ%
20005,08·5,434,544,544,84,844,824,965,045,135,45,385,435,375,29

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế