Ý

Ý kỳ 05-2026 đạt 2,09 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Ý2,092,132,011,931,871,981,941,911,951,88
Tây Ban Nha2,031,951,941,81,891,931,971,811,91,83

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,01−0,09 đ%2,131,871,870,72 đ%1,930,57 đ%2,010,36 đ%2,130,04 đ%2,09+0,03 đ%·······
20252,1−1,27 đ%2,591,862,591,08 đ%2,51,11 đ%2,371,25 đ%2,171,45 đ%2,061,48 đ%1,951,58 đ%1,861,65 đ%1,881,41 đ%1,951,28 đ%1,911,16 đ%1,940,93 đ%1,980,84 đ%
20243,36+0,27 đ%3,672,823,67+1,76 đ%3,61+1,36 đ%3,62+1,04 đ%3,62+0,81 đ%3,54+0,58 đ%3,53+0,34 đ%3,51+0,23 đ%3,290,13 đ%3,230,34 đ%3,070,64 đ%2,870,93 đ%2,820,87 đ%
20233,1+2,56 đ%3,81,911,91+1,64 đ%2,25+1,95 đ%2,58+2,9 đ%2,81+2,42 đ%2,96+3,13 đ%3,19+3,03 đ%3,28+3,56 đ%3,42+2,83 đ%3,57+2,81 đ%3,71+2,67 đ%3,8+2,31 đ%3,69+1,49 đ%
20220,54+0,17 đ%2,2-0,320,270,07 đ%0,30,41 đ%-0,320,63 đ%0,39+0,01 đ%-0,170,65 đ%0,160,12 đ%-0,280,45 đ%0,59+0,15 đ%0,76+0,52 đ%1,04+0,65 đ%1,49+1,07 đ%2,2+1,91 đ%
20210,37−0,05 đ%0,710,170,34+0,16 đ%0,71+0,7 đ%0,31+0 đ%0,380,39 đ%0,480,34 đ%0,280,16 đ%0,17+0,05 đ%0,44+0,24 đ%0,240,55 đ%0,390,23 đ%0,420,21 đ%0,29+0,14 đ%
20200,42−0,18 đ%0,820,010,180,42 đ%0,010,59 đ%0,310,37 đ%0,77+0,24 đ%0,82+0,31 đ%0,440,35 đ%0,120,53 đ%0,20,36 đ%0,79+0,23 đ%0,620,16 đ%0,63+0,13 đ%0,150,31 đ%
20190,6+0,14 đ%0,790,460,6+0,27 đ%0,6+0,34 đ%0,68+0,23 đ%0,53+0,02 đ%0,510,04 đ%0,79+0,42 đ%0,65+0,21 đ%0,56+0,04 đ%0,56+0,24 đ%0,78+0,25 đ%0,50,16 đ%0,460,18 đ%
20180,47−0,18 đ%0,660,260,330,36 đ%0,260,45 đ%0,450,19 đ%0,510,3 đ%0,550,29 đ%0,370,48 đ%0,440,32 đ%0,520,23 đ%0,320,25 đ%0,53+0,04 đ%0,66+0,38 đ%0,64+0,33 đ%
20170,64−0,4 đ%0,850,280,69+0,15 đ%0,710,54 đ%0,640,22 đ%0,810,08 đ%0,84+0,15 đ%0,850,25 đ%0,760,17 đ%0,750,49 đ%0,570,6 đ%0,490,64 đ%0,280,94 đ%0,311,11 đ%
20161,04+0,16 đ%1,420,540,540,5 đ%1,25+0,43 đ%0,86+0,23 đ%0,89+0,12 đ%0,690,27 đ%1,1+0,39 đ%0,930,15 đ%1,24+0,29 đ%1,17+0,04 đ%1,13+0,16 đ%1,22+0,39 đ%1,42+0,82 đ%
20150,87−0,34 đ%1,130,61,040,44 đ%0,820,76 đ%0,630,81 đ%0,770,53 đ%0,960,55 đ%0,710,7 đ%1,080,13 đ%0,950,01 đ%1,13+0,04 đ%0,970,05 đ%0,830,04 đ%0,60,16 đ%
20141,22−0,58 đ%1,580,761,480,58 đ%1,580,5 đ%1,440,65 đ%1,30,62 đ%1,510,43 đ%1,410,29 đ%1,210,44 đ%0,960,81 đ%1,090,74 đ%1,020,5 đ%0,870,62 đ%0,760,83 đ%
20131,8−0,01 đ%2,091,492,06+0,13 đ%2,08+0,33 đ%2,09+0,19 đ%1,92+0,36 đ%1,94+0,38 đ%1,70,16 đ%1,650,7 đ%1,770,21 đ%1,83+0,03 đ%1,520,53 đ%1,49+0,06 đ%1,59+0,05 đ%
20121,81−0,19 đ%2,351,431,93+0,66 đ%1,75+0,19 đ%1,9+0,2 đ%1,560,44 đ%1,560,51 đ%1,860,45 đ%2,35+0,13 đ%1,980,47 đ%1,80,76 đ%2,05+0,23 đ%1,430,47 đ%1,540,62 đ%
20112+1,31 đ%2,561,271,27+0,49 đ%1,56+0,85 đ%1,7+1,08 đ%2+1,56 đ%2,07+1,67 đ%2,31+1,88 đ%2,22+1,63 đ%2,45+2,04 đ%2,56+1,98 đ%1,82+1,03 đ%1,9+0,63 đ%2,16+0,89 đ%
20100,69−0,48 đ%1,270,40,781,62 đ%0,711,02 đ%0,620,93 đ%0,440,87 đ%0,41,05 đ%0,430,42 đ%0,590,51 đ%0,410,45 đ%0,580,07 đ%0,79+0,06 đ%1,27+0,56 đ%1,27+0,54 đ%
20091,17−3,12 đ%2,40,652,41,81 đ%1,732,44 đ%1,552,74 đ%1,313,06 đ%1,452,99 đ%0,853,59 đ%1,13,59 đ%0,863,88 đ%0,654,18 đ%0,734,03 đ%0,712,72 đ%0,732,37 đ%
20084,29+0,32 đ%4,833,14,21+0,73 đ%4,17+0,6 đ%4,29+0,67 đ%4,37+0,59 đ%4,44+0,63 đ%4,44+0,42 đ%4,69+0,62 đ%4,74+0,6 đ%4,83+0,55 đ%4,76+0,63 đ%3,430,75 đ%3,11,4 đ%
20073,97+1,15 đ%4,53,483,48+1,17 đ%3,57+1,27 đ%3,62+1,07 đ%3,78+1,23 đ%3,81+1,14 đ%4,02+1,23 đ%4,07+1,24 đ%4,14+1,4 đ%4,28+1,17 đ%4,13+0,86 đ%4,18+1,07 đ%4,5+0,95 đ%
20062,82+0,74 đ%3,552,32,31+0,31 đ%2,3+0,3 đ%2,55+0,5 đ%2,55+0,53 đ%2,67+0,62 đ%2,79+0,76 đ%2,83+0,75 đ%2,74+0,66 đ%3,11+1,04 đ%3,27+1,2 đ%3,11+1,03 đ%3,55+1,19 đ%
20052,07+0,1 đ%2,3622+0,02 đ%2+0,14 đ%2,05+0,09 đ%2,02+0,12 đ%2,05+0,08 đ%2,03+0,06 đ%2,08+0,11 đ%2,08+0,17 đ%2,07+0,08 đ%2,07+0,07 đ%2,08+0,04 đ%2,36+0,23 đ%
20041,97−0,22 đ%2,131,861,980,61 đ%1,860,42 đ%1,960,47 đ%1,90,53 đ%1,970,43 đ%1,970,19 đ%1,970,09 đ%1,910,1 đ%1,99+0,09 đ%2+0 đ%2,04+0,05 đ%2,13+0,06 đ%
20032,19−0,66 đ%2,591,92,590,2 đ%2,280,56 đ%2,430,46 đ%2,430,47 đ%2,40,57 đ%2,160,89 đ%2,061 đ%2,010,93 đ%1,90,92 đ%20,72 đ%1,990,67 đ%2,070,47 đ%
20022,85−0,63 đ%3,062,542,790,95 đ%2,840,83 đ%2,890,78 đ%2,90,8 đ%2,970,67 đ%3,050,57 đ%3,060,54 đ%2,940,6 đ%2,820,65 đ%2,720,45 đ%2,660,36 đ%2,540,31 đ%
20013,47+0,08 đ%3,742,853,74+0,88 đ%3,67+0,72 đ%3,67+0,65 đ%3,7+0,61 đ%3,64+0,44 đ%3,62+0,11 đ%3,6+0,03 đ%3,540,07 đ%3,470,16 đ%3,170,53 đ%3,020,77 đ%2,850,93 đ%
20003,39·3,792,862,862,953,023,093,23,513,573,613,633,73,793,78

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế