Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ 05-2026 đạt 2,03 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Tây Ban Nha2,031,951,941,81,891,931,971,811,91,83
Hà Lan21,971,941,871,871,831,841,821,811,82

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,92−0,07 đ%2,031,81,890,54 đ%1,80,47 đ%1,940,23 đ%1,95+0,02 đ%2,03+0,12 đ%·······
20251,99−1,12 đ%2,431,752,431,15 đ%2,270,89 đ%2,171,23 đ%1,931,26 đ%1,911,47 đ%1,971,27 đ%1,751,42 đ%1,831,06 đ%1,91,1 đ%1,811,04 đ%1,970,7 đ%1,930,8 đ%
20243,11+0,24 đ%3,582,673,58+1,89 đ%3,16+1,19 đ%3,4+1,1 đ%3,19+0,61 đ%3,38+0,59 đ%3,24+0,23 đ%3,17+0,06 đ%2,890,22 đ%30,28 đ%2,850,61 đ%2,670,86 đ%2,730,79 đ%
20232,86+2,55 đ%3,531,691,69+1,93 đ%1,97+2,16 đ%2,3+2,5 đ%2,58+2,78 đ%2,79+2,88 đ%3,01+2,68 đ%3,11+3 đ%3,11+2,99 đ%3,28+2,65 đ%3,46+2,73 đ%3,53+2,33 đ%3,52+1,92 đ%
20220,32+0,39 đ%1,6-0,24-0,24+0,05 đ%-0,19+0,11 đ%-0,2+0,1 đ%-0,2+0,02 đ%-0,09+0,04 đ%0,33+0,11 đ%0,11+0,08 đ%0,12+0,38 đ%0,63+0,79 đ%0,73+0,74 đ%1,2+1,17 đ%1,6+1,15 đ%
2021-0,08+0,08 đ%0,45-0,3-0,290,07 đ%-0,30,06 đ%-0,30,32 đ%-0,220,05 đ%-0,13+0,04 đ%0,22+0,25 đ%0,03+0,24 đ%-0,260,04 đ%-0,16+0,09 đ%-0,01+0,31 đ%0,03+0,16 đ%0,45+0,44 đ%
2020-0,16−0,1 đ%0,02-0,32-0,220,09 đ%-0,240,11 đ%0,02+0,09 đ%-0,170,1 đ%-0,170,15 đ%-0,03+0,13 đ%-0,210,12 đ%-0,220,08 đ%-0,250,24 đ%-0,320,17 đ%-0,130,05 đ%0,010,37 đ%
2019-0,06−0,33 đ%0,38-0,16-0,130,34 đ%-0,130,35 đ%-0,070,31 đ%-0,070,32 đ%-0,020,2 đ%-0,160,57 đ%-0,090,28 đ%-0,140,35 đ%-0,010,34 đ%-0,150,39 đ%-0,080,47 đ%0,38+0,01 đ%
20180,27+0,06 đ%0,410,180,21+0,07 đ%0,22+0,05 đ%0,240,02 đ%0,25+0,06 đ%0,180,01 đ%0,41+0,25 đ%0,190,02 đ%0,210,04 đ%0,33+0,12 đ%0,240,06 đ%0,39+0,09 đ%0,37+0,21 đ%
20170,21−0 đ%0,30,140,140,15 đ%0,170,1 đ%0,260,03 đ%0,190,07 đ%0,19+0 đ%0,160,03 đ%0,21+0,04 đ%0,25+0,07 đ%0,21+0,04 đ%0,3+0,16 đ%0,3+0,02 đ%0,16+0,03 đ%
20160,21−0,15 đ%0,290,130,290,2 đ%0,270,11 đ%0,290,12 đ%0,260,13 đ%0,190,18 đ%0,190,19 đ%0,170,19 đ%0,180,15 đ%0,170,16 đ%0,140,17 đ%0,280,04 đ%0,130,18 đ%
20150,37−0,44 đ%0,490,310,490,62 đ%0,380,62 đ%0,410,56 đ%0,390,57 đ%0,370,56 đ%0,380,44 đ%0,360,5 đ%0,330,4 đ%0,330,29 đ%0,310,32 đ%0,320,18 đ%0,310,2 đ%
20140,8−0,74 đ%1,110,51,110,84 đ%10,63 đ%0,970,66 đ%0,960,79 đ%0,930,74 đ%0,820,64 đ%0,860,72 đ%0,730,65 đ%0,620,75 đ%0,630,88 đ%0,50,8 đ%0,510,79 đ%
20131,54−0,36 đ%1,951,31,95+0,04 đ%1,630,31 đ%1,630,25 đ%1,75+0,07 đ%1,670,02 đ%1,460,33 đ%1,580,19 đ%1,380,43 đ%1,370,56 đ%1,510,75 đ%1,30,81 đ%1,30,78 đ%
20121,9−0,27 đ%2,261,681,910,23 đ%1,940,16 đ%1,880,24 đ%1,680,55 đ%1,690,63 đ%1,790,55 đ%1,770,5 đ%1,810,23 đ%1,930,27 đ%2,26+0,16 đ%2,110,02 đ%2,080,05 đ%
20112,18+0,33 đ%2,342,042,14+0,8 đ%2,1+0,77 đ%2,12+0,44 đ%2,23+0,53 đ%2,32+0,58 đ%2,34+0,63 đ%2,27+0,15 đ%2,04+0,07 đ%2,20,07 đ%2,10,09 đ%2,130,01 đ%2,13+0,15 đ%
20101,85+0,13 đ%2,271,331,341,41 đ%1,330,97 đ%1,680,35 đ%1,70,2 đ%1,740,03 đ%1,71+0,11 đ%2,12+0,62 đ%1,97+0,66 đ%2,27+0,93 đ%2,19+0,89 đ%2,14+0,72 đ%1,98+0,54 đ%
20091,72−2,69 đ%2,751,32,751,68 đ%2,31,97 đ%2,032,33 đ%1,92,65 đ%1,772,74 đ%1,62,99 đ%1,53,21 đ%1,313,34 đ%1,343,37 đ%1,33,37 đ%1,422,56 đ%1,442,03 đ%
20084,41+0,48 đ%4,713,474,43+0,97 đ%4,27+0,84 đ%4,36+0,8 đ%4,55+0,89 đ%4,51+0,78 đ%4,59+0,6 đ%4,71+0,69 đ%4,65+0,57 đ%4,71+0,38 đ%4,67+0,43 đ%3,980,24 đ%3,470,95 đ%
20073,93+1,16 đ%4,423,433,46+1,21 đ%3,43+1,1 đ%3,56+1,1 đ%3,66+1,14 đ%3,73+1,22 đ%3,99+1,18 đ%4,02+1,21 đ%4,08+1,2 đ%4,33+1,42 đ%4,24+1,06 đ%4,22+1 đ%4,42+1,05 đ%
20062,77+0,71 đ%3,372,252,25+0,2 đ%2,33+0,3 đ%2,46+0,43 đ%2,52+0,5 đ%2,51+0,54 đ%2,81+0,8 đ%2,81+0,79 đ%2,88+0,77 đ%2,91+0,86 đ%3,18+1,15 đ%3,22+1,06 đ%3,37+1,15 đ%
20052,06+0,03 đ%2,221,972,05+0,07 đ%2,03+0,01 đ%2,03+0,12 đ%2,02+0,03 đ%1,97+0,01 đ%2,01+0 đ%2,02+0,04 đ%2,11+0,14 đ%2,05+0,05 đ%2,030,25 đ%2,160,07 đ%2,22+0,16 đ%
20042,03−0,16 đ%2,281,911,980,64 đ%2,020,52 đ%1,910,53 đ%1,990,37 đ%1,960,37 đ%2,010,02 đ%1,98+0,01 đ%1,970,01 đ%2+0,02 đ%2,28+0,3 đ%2,23+0,2 đ%2,06+0,05 đ%
20032,19·2,621,972,622,542,442,362,332,031,971,981,981,982,032,01

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế