Hà Lan

Hà Lan kỳ 05-2026 đạt 3,58 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Hà Lan3,583,373,553,593,493,423,213,283,323,4
Bỉ3,523,483,543,463,423,473,393,43,473,36

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,52+0,05 đ%3,593,373,490,24 đ%3,590,05 đ%3,550,19 đ%3,370,25 đ%3,58+0,15 đ%·······
20253,46−0,9 đ%3,743,213,730,6 đ%3,640,61 đ%3,740,83 đ%3,620,8 đ%3,430,82 đ%3,291,26 đ%3,481,12 đ%3,41,16 đ%3,321,02 đ%3,280,94 đ%3,211,09 đ%3,420,57 đ%
20244,37+0,28 đ%4,63,994,33+0,99 đ%4,25+0,82 đ%4,57+1 đ%4,42+0,61 đ%4,25+0,58 đ%4,55+0,39 đ%4,6+0,17 đ%4,56+0,03 đ%4,340,04 đ%4,220,4 đ%4,30,16 đ%3,990,68 đ%
20234,09+2,26 đ%4,673,343,34+2,1 đ%3,43+2,38 đ%3,57+2,14 đ%3,81+2,37 đ%3,67+2,15 đ%4,16+2,5 đ%4,43+2,82 đ%4,53+2,84 đ%4,38+2,37 đ%4,62+2,33 đ%4,46+1,58 đ%4,67+1,49 đ%
20221,83+0,62 đ%3,181,051,240,41 đ%1,050,37 đ%1,43+0,75 đ%1,44+0,05 đ%1,52+0,29 đ%1,66+0,34 đ%1,61+0,28 đ%1,69+0,61 đ%2,01+0,76 đ%2,29+1,18 đ%2,88+1,74 đ%3,18+2,23 đ%
20211,21−0,23 đ%1,650,681,65+0,3 đ%1,42+0,02 đ%0,680,56 đ%1,390,03 đ%1,230,24 đ%1,320,02 đ%1,33+0,01 đ%1,080,34 đ%1,250,06 đ%1,110,6 đ%1,140,39 đ%0,950,83 đ%
20201,44+0,05 đ%1,781,241,350,25 đ%1,4+0,02 đ%1,240,14 đ%1,42+0,14 đ%1,470,01 đ%1,34+0,04 đ%1,320,03 đ%1,42+0,18 đ%1,310,06 đ%1,71+0,38 đ%1,53+0,19 đ%1,78+0,14 đ%
20191,39−0,07 đ%1,641,241,6+0,06 đ%1,380,01 đ%1,380,08 đ%1,280,15 đ%1,480,03 đ%1,30,11 đ%1,350,24 đ%1,240,2 đ%1,37+0,1 đ%1,330,08 đ%1,340,19 đ%1,64+0,11 đ%
20181,46−0,1 đ%1,591,271,540,09 đ%1,390,16 đ%1,460,11 đ%1,430,11 đ%1,510,22 đ%1,410,08 đ%1,590,05 đ%1,440,06 đ%1,270,2 đ%1,410,03 đ%1,530,03 đ%1,530,07 đ%
20171,56+0,06 đ%1,731,441,630,14 đ%1,55+0,1 đ%1,57+0,09 đ%1,54+0,06 đ%1,73+0,27 đ%1,490,1 đ%1,64+0,18 đ%1,5+0,09 đ%1,47+0,07 đ%1,44+0,01 đ%1,56+0,2 đ%1,60,13 đ%
20161,5−0,24 đ%1,771,361,770,13 đ%1,450,31 đ%1,480,36 đ%1,480,34 đ%1,460,28 đ%1,590,04 đ%1,460,4 đ%1,410,3 đ%1,40,17 đ%1,430,34 đ%1,360,32 đ%1,73+0,1 đ%
20151,74−0,52 đ%1,91,571,90,62 đ%1,760,57 đ%1,840,65 đ%1,820,52 đ%1,740,6 đ%1,630,81 đ%1,860,42 đ%1,710,48 đ%1,570,62 đ%1,770,52 đ%1,680,39 đ%1,630,08 đ%
20142,27−0,04 đ%2,521,712,52+0,48 đ%2,33+0,01 đ%2,49+0,38 đ%2,340,08 đ%2,34+0,12 đ%2,44+0,05 đ%2,28+0 đ%2,190,08 đ%2,190,29 đ%2,290,04 đ%2,070,22 đ%1,710,77 đ%
20132,3−0,09 đ%2,482,042,040,82 đ%2,320,59 đ%2,110,37 đ%2,420,01 đ%2,220,04 đ%2,390,13 đ%2,280,06 đ%2,27+0,18 đ%2,48+0,49 đ%2,33+0,04 đ%2,29+0,14 đ%2,48+0,03 đ%
20122,4−0,49 đ%2,911,992,86+0,16 đ%2,91+0,21 đ%2,480,28 đ%2,430,41 đ%2,260,73 đ%2,520,69 đ%2,340,78 đ%2,090,65 đ%1,990,84 đ%2,290,68 đ%2,150,58 đ%2,450,63 đ%
20112,89+0,59 đ%3,212,72,7+0,58 đ%2,7+0,5 đ%2,76+0,73 đ%2,84+0,91 đ%2,99+0,98 đ%3,21+0,81 đ%3,12+0,74 đ%2,74+0,59 đ%2,83+0,43 đ%2,97+0,53 đ%2,73+0,08 đ%3,08+0,17 đ%
20102,3−0,09 đ%2,911,932,121,37 đ%2,20,57 đ%2,030,53 đ%1,930,5 đ%2,010,34 đ%2,4+0 đ%2,38+0,21 đ%2,15+0,22 đ%2,4+0,33 đ%2,44+0,4 đ%2,65+0,6 đ%2,91+0,43 đ%
20092,4−2,66 đ%3,491,933,491,57 đ%2,772,16 đ%2,562,43 đ%2,432,74 đ%2,352,84 đ%2,42,8 đ%2,173,05 đ%1,933,22 đ%2,073,42 đ%2,043,31 đ%2,052,59 đ%2,481,76 đ%
20085,05+0,16 đ%5,494,245,06+0,6 đ%4,93+0,44 đ%4,99+0,32 đ%5,17+0,46 đ%5,19+0,48 đ%5,2+0,15 đ%5,22+0,22 đ%5,15+0,17 đ%5,49+0,31 đ%5,35+0,26 đ%4,640,44 đ%4,241,04 đ%
20074,89+0,92 đ%5,284,464,46+0,72 đ%4,49+0,87 đ%4,67+1,05 đ%4,71+1 đ%4,71+1,06 đ%5,05+1,23 đ%5+1,02 đ%4,98+0,99 đ%5,18+1,07 đ%5,09+0,83 đ%5,08+0,35 đ%5,28+0,82 đ%
20063,97+0,77 đ%4,733,623,74+0,49 đ%3,62+0,52 đ%3,62+0,41 đ%3,71+0,56 đ%3,65+0,42 đ%3,82+0,73 đ%3,98+0,88 đ%3,99+0,95 đ%4,11+1,02 đ%4,26+1,14 đ%4,73+1,47 đ%4,46+0,7 đ%
20053,2+0,1 đ%3,763,043,25+0,11 đ%3,1+0 đ%3,21+0,15 đ%3,15+0,08 đ%3,23+0,12 đ%3,09+0 đ%3,10,05 đ%3,040,02 đ%3,09+0,03 đ%3,12+0,09 đ%3,26+0,2 đ%3,76+0,49 đ%
20043,1−0,32 đ%3,273,033,140,8 đ%3,10,55 đ%3,060,59 đ%3,070,56 đ%3,110,44 đ%3,090,22 đ%3,150,04 đ%3,060,08 đ%3,060,12 đ%3,030,23 đ%3,060,12 đ%3,270,06 đ%
20033,42−1,78 đ%3,943,143,941,46 đ%3,651,94 đ%3,652,28 đ%3,632,2 đ%3,552,29 đ%3,312,32 đ%3,192,17 đ%3,141,83 đ%3,181,42 đ%3,261,32 đ%3,181,3 đ%3,330,88 đ%
20025,2−0,25 đ%5,934,215,40,27 đ%5,590,11 đ%5,93+0,37 đ%5,83+0,16 đ%5,840,02 đ%5,630,07 đ%5,360,32 đ%4,970,47 đ%4,60,58 đ%4,580,37 đ%4,480,33 đ%4,210,98 đ%
20015,45−0,82 đ%5,864,815,670,46 đ%5,70,54 đ%5,560,58 đ%5,670,41 đ%5,860,57 đ%5,70,57 đ%5,680,77 đ%5,441,05 đ%5,181,28 đ%4,951,41 đ%4,811,51 đ%5,190,73 đ%
20006,27·6,495,926,136,246,146,086,436,276,456,496,466,366,325,92

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế