Slovenia

Slovenia kỳ 05-2026 đạt 4,08 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Slovenia4,083,683,43,953,93,713,263,653,973,92
Latvia4,794,824,73

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,8−0,07 đ%4,083,43,90,2 đ%3,950,66 đ%3,40,74 đ%3,680,78 đ%4,08+0,38 đ%·······
20253,88−1,16 đ%4,613,264,11,18 đ%4,610,95 đ%4,140,96 đ%4,460,94 đ%3,71,78 đ%3,282,03 đ%3,721,08 đ%3,920,95 đ%3,971,12 đ%3,651,1 đ%3,261,25 đ%3,710,55 đ%
20245,03+0,07 đ%5,564,265,28+0,95 đ%5,56+1,42 đ%5,1+0,67 đ%5,4+0,62 đ%5,48+0,33 đ%5,31+0,23 đ%4,80,24 đ%4,870,07 đ%5,090,14 đ%4,750,94 đ%4,510,81 đ%4,261,21 đ%
20234,97+2,73 đ%5,694,144,33+2,73 đ%4,14+1,76 đ%4,43+2,93 đ%4,78+3,54 đ%5,15+3,41 đ%5,08+3,42 đ%5,04+3,1 đ%4,94+2,99 đ%5,23+2,59 đ%5,69+2,67 đ%5,32+2,06 đ%5,47+1,62 đ%
20222,23+0,51 đ%3,851,241,60,09 đ%2,38+0,52 đ%1,50,24 đ%1,240,65 đ%1,740,35 đ%1,66+0,19 đ%1,94+0,34 đ%1,95+0,29 đ%2,64+0,81 đ%3,02+1,2 đ%3,26+1,72 đ%3,85+2,33 đ%
20211,73−0,21 đ%2,091,471,69+0,15 đ%1,86+0,09 đ%1,74+0,07 đ%1,890,36 đ%2,090,01 đ%1,470,29 đ%1,60,42 đ%1,660,66 đ%1,830,2 đ%1,820,02 đ%1,540,41 đ%1,520,44 đ%
20201,93+0,14 đ%2,321,541,540,14 đ%1,770,04 đ%1,670,15 đ%2,25+0,32 đ%2,1+0,11 đ%1,76+0,15 đ%2,02+0,1 đ%2,32+0,42 đ%2,03+0,34 đ%1,840,03 đ%1,95+0,28 đ%1,96+0,34 đ%
20191,79−0,38 đ%1,991,611,680,3 đ%1,810,37 đ%1,820,24 đ%1,930,39 đ%1,990,2 đ%1,610,3 đ%1,920,52 đ%1,90,48 đ%1,690,45 đ%1,870,38 đ%1,670,61 đ%1,620,29 đ%
20182,17−0,17 đ%2,441,911,980,42 đ%2,18+0,03 đ%2,060,29 đ%2,32+0,36 đ%2,190,14 đ%1,910,22 đ%2,440,04 đ%2,380,1 đ%2,140,49 đ%2,250,31 đ%2,280,22 đ%1,910,16 đ%
20172,34−0,03 đ%2,631,962,40,35 đ%2,150,38 đ%2,35+0,35 đ%1,960,68 đ%2,330,45 đ%2,13+0,58 đ%2,48+0,23 đ%2,48+0,11 đ%2,63+0,28 đ%2,56+0,17 đ%2,5+0,23 đ%2,070,44 đ%
20162,37−0,68 đ%2,781,552,750,63 đ%2,530,66 đ%21,45 đ%2,640,82 đ%2,780,17 đ%1,551,43 đ%2,250,49 đ%2,371,03 đ%2,350,78 đ%2,390,3 đ%2,270,56 đ%2,51+0,19 đ%
20153,04−1,28 đ%3,462,323,380,81 đ%3,191,42 đ%3,451,12 đ%3,461,42 đ%2,951,78 đ%2,981,74 đ%2,741,43 đ%3,41,13 đ%3,131,09 đ%2,690,97 đ%2,831,12 đ%2,321,29 đ%
20144,32−0,47 đ%4,883,614,190,8 đ%4,61+0,01 đ%4,57+0,09 đ%4,88+0,01 đ%4,730,18 đ%4,720,6 đ%4,170,43 đ%4,53+0,15 đ%4,220,6 đ%3,661,21 đ%3,950,95 đ%3,611,11 đ%
20134,79−0,15 đ%5,324,384,99+0,2 đ%4,60,09 đ%4,480,53 đ%4,870,11 đ%4,910,07 đ%5,32+0,25 đ%4,60,29 đ%4,380,37 đ%4,820,29 đ%4,870,01 đ%4,90,06 đ%4,720,4 đ%
20124,94−0,27 đ%5,124,694,790,07 đ%4,690,31 đ%5,010,18 đ%4,980,18 đ%4,980,27 đ%5,070,09 đ%4,890,64 đ%4,750,48 đ%5,110,08 đ%4,880,42 đ%4,960,34 đ%5,120,13 đ%
20115,2+0,1 đ%5,534,864,860,31 đ%50,3 đ%5,190,02 đ%5,16+0,2 đ%5,250,05 đ%5,16+0,12 đ%5,53+0,56 đ%5,23+0,31 đ%5,19+0,01 đ%5,3+0,23 đ%5,3+0,35 đ%5,25+0,07 đ%
20105,1−0,38 đ%5,34,925,170,37 đ%5,30,17 đ%5,210,48 đ%4,960,75 đ%5,30,43 đ%5,040,65 đ%4,970,51 đ%4,920,44 đ%5,180,33 đ%5,070,33 đ%4,950,32 đ%5,18+0,24 đ%
20095,48−0,85 đ%5,734,945,540,19 đ%5,470,24 đ%5,690,18 đ%5,710,46 đ%5,730,61 đ%5,690,68 đ%5,481,15 đ%5,361,33 đ%5,511,28 đ%5,41,59 đ%5,271,42 đ%4,941,11 đ%
20086,34+0,94 đ%6,995,715,73+0,78 đ%5,71+0,84 đ%5,87+0,74 đ%6,17+1,12 đ%6,34+1,05 đ%6,37+1,09 đ%6,63+1,37 đ%6,69+1,18 đ%6,79+0,96 đ%6,99+1,2 đ%6,69+0,96 đ%6,05+0,01 đ%
20075,39+1,19 đ%6,044,874,95+1,31 đ%4,87+1,17 đ%5,13+1,33 đ%5,05+1,09 đ%5,29+1,26 đ%5,28+1,13 đ%5,26+0,9 đ%5,51+1,09 đ%5,83+1,35 đ%5,79+1,17 đ%5,73+1,04 đ%6,04+1,4 đ%
20064,21+0,9 đ%4,693,643,64+0,35 đ%3,7+0,19 đ%3,8+0,64 đ%3,96+0,68 đ%4,034,154,364,424,484,624,694,64
20053,31+0,09 đ%3,513,163,29+0,05 đ%3,51+0,39 đ%3,16+0,02 đ%3,28+0,14 đ%········
20043,22−0,37 đ%3,333,113,240,71 đ%3,120,9 đ%3,140,73 đ%3,140,71 đ%3,170,4 đ%3,310,06 đ%3,33+0,01 đ%3,110,26 đ%3,230,19 đ%3,180,39 đ%3,290,08 đ%3,33+0,01 đ%
20033,58·4,023,323,954,023,873,853,573,373,323,373,423,573,373,32

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế