Latvia

Latvia kỳ 05-2026 đạt 4,79 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-2004 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202510-202509-202508-202507-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Latvia4,794,824,73
Estonia4,684,894,374,524,64,474,454,364,23

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,78−0,56 đ%4,824,73·4,730,63 đ%4,82·4,79·······
20255,34−1,07 đ%6,054,596,050,82 đ%5,360,99 đ%·5,351,31 đ%·4,59······
20246,41+0,57 đ%6,875,246,87+2,2 đ%6,356,79+1,41 đ%6,66+1,02 đ%6,69+0,91 đ%·6,360,12 đ%··6,30,48 đ%·5,24
20235,84+2,47 đ%6,784,674,67+1,59 đ%·5,385,64+3,3 đ%5,78·6,48+3,57 đ%·6,136,78··
20223,37+0,49 đ%5,232,343,080,03 đ%2,88·2,341,23 đ%·3,29+0,25 đ%2,91+0,2 đ%3,22+0,97 đ%··4,02+1,24 đ%5,23+2,36 đ%
20212,88−0,32 đ%3,572,253,110,27 đ%·3,433,572,60,99 đ%3,04+0,19 đ%2,712,250,81 đ%·2,482,780,46 đ%2,870,24 đ%
20203,21−0 đ%3,592,853,38+0,9 đ%···3,592,850,61 đ%·3,06+0,05 đ%··3,240,31 đ%3,110,33 đ%
20193,21+0,24 đ%3,792,482,480,46 đ%2,640,81 đ%3,3+0,17 đ%··3,46+0,53 đ%·3,01+0 đ%·3,79+0,72 đ%3,55+0,46 đ%3,44+0,85 đ%
20182,97+0,13 đ%3,452,282,943,453,132,283,052,93·3,010,06 đ%3,16+0,33 đ%3,07+0,56 đ%3,09+0 đ%2,590,12 đ%
20172,84−0,02 đ%3,092,51·······3,072,832,513,09+0,4 đ%2,710,42 đ%
20162,87−0,82 đ%3,132,69···2,78······2,693,130,43 đ%
20143,69−0,18 đ%3,813,56······3,81····3,560,76 đ%
20133,87+0,94 đ%4,323,41········3,41··4,32
20122,93−2,4 đ%2,932,93·········2,93··
20105,33−0,58 đ%5,335,33·5,33··········
20095,91−1,18 đ%5,915,91···5,91········
20087,09+0,6 đ%7,46,536,53·7,35····7,4+0,75 đ%····
20076,49+0,76 đ%6,656,36···6,47·6,36·6,65····
20065,73+1,39 đ%5,735,73·········5,73··
20054,34−0,98 đ%4,344,34·····4,34······
20045,32·5,565,09······5,56··5,09··

21 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế