Slovenia

Slovenia kỳ 05-2026 đạt 3,07 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Slovenia3,072,992,932,912,882,862,842,82,832,81
Latvia4,264,184,053,933,893,743,773,873,913,96

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,96+0,05 đ%3,072,882,880,25 đ%2,910,12 đ%2,930,06 đ%2,99+0,07 đ%3,07+0,16 đ%·······
20252,9−0,68 đ%3,132,83,130,81 đ%3,030,85 đ%2,990,82 đ%2,920,84 đ%2,910,77 đ%2,860,82 đ%2,860,75 đ%2,810,68 đ%2,830,61 đ%2,80,54 đ%2,840,39 đ%2,860,32 đ%
20243,59−0,43 đ%3,943,183,94+0,08 đ%3,880,12 đ%3,810,26 đ%3,760,25 đ%3,680,39 đ%3,680,39 đ%3,610,46 đ%3,490,56 đ%3,440,59 đ%3,340,66 đ%3,230,76 đ%3,180,78 đ%
20234,02+1,66 đ%4,073,863,86+2,19 đ%4+2,29 đ%4,07+2,35 đ%4,01+2,26 đ%4,07+2,23 đ%4,07+2,06 đ%4,07+1,83 đ%4,05+1,54 đ%4,03+1,28 đ%4+0,93 đ%3,99+0,6 đ%3,96+0,31 đ%
20222,36+0,57 đ%3,651,671,670,27 đ%1,710,22 đ%1,720,12 đ%1,750,05 đ%1,84+0,06 đ%2,01+0,24 đ%2,24+0,47 đ%2,51+0,78 đ%2,75+1,02 đ%3,07+1,37 đ%3,39+1,68 đ%3,65+1,94 đ%
20211,78−0,33 đ%1,941,71,940,25 đ%1,930,25 đ%1,840,3 đ%1,80,48 đ%1,780,44 đ%1,770,41 đ%1,770,37 đ%1,730,32 đ%1,730,3 đ%1,70,27 đ%1,710,28 đ%1,710,3 đ%
20202,11−0,22 đ%2,281,972,190,26 đ%2,180,25 đ%2,140,3 đ%2,280,16 đ%2,220,2 đ%2,180,18 đ%2,140,16 đ%2,050,26 đ%2,030,2 đ%1,970,26 đ%1,990,22 đ%2,010,2 đ%
20192,34−0,09 đ%2,452,212,45+0 đ%2,430,08 đ%2,440,01 đ%2,44+0 đ%2,42+0 đ%2,360,04 đ%2,30,1 đ%2,310,12 đ%2,230,14 đ%2,230,17 đ%2,210,18 đ%2,210,24 đ%
20182,43+0,01 đ%2,512,372,45+0,12 đ%2,51+0,19 đ%2,45+0,07 đ%2,44+0,01 đ%2,420,02 đ%2,40,03 đ%2,40,04 đ%2,430,04 đ%2,370,11 đ%2,40,04 đ%2,390,02 đ%2,450,01 đ%
20172,42+0,09 đ%2,482,322,330,22 đ%2,320,15 đ%2,380,01 đ%2,43+0,08 đ%2,44+0,13 đ%2,43+0,14 đ%2,44+0,19 đ%2,47+0,21 đ%2,48+0,2 đ%2,44+0,17 đ%2,41+0,16 đ%2,46+0,17 đ%
20162,33−0,34 đ%2,552,252,550,32 đ%2,470,23 đ%2,390,32 đ%2,350,37 đ%2,310,42 đ%2,290,37 đ%2,250,41 đ%2,260,4 đ%2,280,38 đ%2,270,33 đ%2,250,24 đ%2,290,26 đ%
20152,67−0,54 đ%2,872,492,870,45 đ%2,70,67 đ%2,710,63 đ%2,720,61 đ%2,730,62 đ%2,660,65 đ%2,660,56 đ%2,660,55 đ%2,660,5 đ%2,60,43 đ%2,490,47 đ%2,550,37 đ%
20143,21+0,04 đ%3,372,923,32+0,3 đ%3,37+0,27 đ%3,34+0,21 đ%3,33+0,26 đ%3,35+0,26 đ%3,31+0,14 đ%3,22+0,01 đ%3,21+0,02 đ%3,160,06 đ%3,030,25 đ%2,960,29 đ%2,920,38 đ%
20133,17−0,16 đ%3,33,023,020,89 đ%3,10,71 đ%3,130,56 đ%3,070,41 đ%3,090,29 đ%3,170,17 đ%3,210,08 đ%3,19+0,09 đ%3,22+0,2 đ%3,28+0,38 đ%3,25+0,23 đ%3,3+0,32 đ%
20123,33−0,46 đ%3,912,93,91+0,57 đ%3,81+0,34 đ%3,69+0,09 đ%3,480,23 đ%3,380,39 đ%3,340,5 đ%3,290,61 đ%3,10,85 đ%3,020,92 đ%2,91,07 đ%3,020,96 đ%2,981 đ%
20113,79+0,52 đ%3,983,343,340,07 đ%3,47+0,18 đ%3,6+0,42 đ%3,71+0,57 đ%3,77+0,66 đ%3,84+0,71 đ%3,9+0,68 đ%3,95+0,61 đ%3,94+0,65 đ%3,97+0,69 đ%3,98+0,58 đ%3,98+0,55 đ%
20103,27−0,88 đ%3,433,113,412,2 đ%3,291,62 đ%3,181,63 đ%3,141,32 đ%3,111,1 đ%3,131,09 đ%3,220,78 đ%3,340,28 đ%3,290,29 đ%3,280,25 đ%3,40,01 đ%3,43+0,04 đ%
20094,15−2,59 đ%5,613,395,610,93 đ%4,911,51 đ%4,811,54 đ%4,462,08 đ%4,212,42 đ%4,222,45 đ%42,81 đ%3,623,33 đ%3,583,54 đ%3,533,75 đ%3,413,71 đ%3,393,01 đ%
20086,74+0,6 đ%7,286,356,54+0,66 đ%6,42+0,42 đ%6,35+0,43 đ%6,54+0,66 đ%6,63+0,68 đ%6,67+0,68 đ%6,81+0,75 đ%6,95+0,79 đ%7,12+0,79 đ%7,28+0,8 đ%7,12+0,68 đ%6,40,12 đ%
20076,13+0,7 đ%6,525,885,88+0,81 đ%6+0,88 đ%5,92+0,81 đ%5,88+0,52 đ%5,95+0,59 đ%5,99+0,67 đ%6,06+0,59 đ%6,16+0,66 đ%6,33+0,8 đ%6,48+0,75 đ%6,44+0,64 đ%6,52+0,64 đ%
20065,44+0,73 đ%5,885,075,07+0,13 đ%5,12+0,4 đ%5,11+0,54 đ%5,36+0,72 đ%5,365,32+0,64 đ%5,475,55,535,735,85,88
20054,71−0,28 đ%4,944,574,940,17 đ%4,720,31 đ%4,570,43 đ%4,640,27 đ%·4,680,36 đ%······
20044,99−0,3 đ%5,114,865,110,6 đ%5,030,8 đ%50,33 đ%4,910,34 đ%50,29 đ%5,040,23 đ%5,050,16 đ%5,08+0,02 đ%4,970,26 đ%4,920,19 đ%4,860,25 đ%4,90,2 đ%
20035,29·5,835,065,715,835,335,255,295,275,215,065,235,115,115,1

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế