Latvia

Latvia kỳ 05-2026 đạt 4,26 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-2004 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Latvia4,264,184,053,933,893,743,773,873,913,96
Estonia4,124,053,883,773,83,733,763,753,753,78

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,06+0,01 đ%4,263,893,890,55 đ%3,930,45 đ%4,050,21 đ%4,180,02 đ%4,26+0,16 đ%·······
20254,05−1,39 đ%4,443,744,441,44 đ%4,381,47 đ%4,261,7 đ%4,21,75 đ%4,11,64 đ%3,991,66 đ%3,981,7 đ%3,961,45 đ%3,911,3 đ%3,870,99 đ%3,770,89 đ%3,740,66 đ%
20245,44−0,1 đ%5,964,45,88+1,13 đ%5,85+0,88 đ%5,96+0,79 đ%5,95+0,49 đ%5,74+0,15 đ%5,65+0,05 đ%5,680,03 đ%5,410,41 đ%5,210,61 đ%4,861,03 đ%4,661,23 đ%4,41,42 đ%
20235,54+2,56 đ%5,894,754,75+2,4 đ%4,97+2,63 đ%5,17+2,77 đ%5,46+3,02 đ%5,59+3,12 đ%5,6+3,11 đ%5,71+3,02 đ%5,82+2,81 đ%5,82+2,36 đ%5,89+2,11 đ%5,89+1,8 đ%5,82+1,55 đ%
20222,98+0,59 đ%4,272,342,350,05 đ%2,340,07 đ%2,40,03 đ%2,440,05 đ%2,47+0,04 đ%2,49+0,08 đ%2,69+0,25 đ%3,01+0,55 đ%3,46+1,04 đ%3,78+1,45 đ%4,09+1,81 đ%4,27+2,05 đ%
20212,39−0,27 đ%2,492,222,40,21 đ%2,410,27 đ%2,43+0,07 đ%2,49+0,12 đ%2,430,52 đ%2,410,44 đ%2,440,58 đ%2,460,38 đ%2,420,32 đ%2,330,26 đ%2,280,24 đ%2,220,21 đ%
20202,66−0,02 đ%3,022,362,610,03 đ%2,68+0,09 đ%2,360,49 đ%2,370,46 đ%2,95+0,31 đ%2,85+0,18 đ%3,02+0,28 đ%2,84+0,08 đ%2,74+0,05 đ%2,590,01 đ%2,520,08 đ%2,430,12 đ%
20192,68+0,05 đ%2,852,552,64+0,06 đ%2,590,03 đ%2,85+0,21 đ%2,83+0,17 đ%2,640,03 đ%2,67+0,01 đ%2,74+0,08 đ%2,76+0,11 đ%2,69+0,05 đ%2,6+0,02 đ%2,60,06 đ%2,55+0 đ%
20182,63−0,03 đ%2,672,552,580,23 đ%2,620,08 đ%2,640,07 đ%2,660,02 đ%2,670,03 đ%2,66+0,07 đ%2,66+0,06 đ%2,650,1 đ%2,64+0,03 đ%2,580,04 đ%2,66+0,02 đ%2,550,02 đ%
20172,67−0,31 đ%2,812,572,810,35 đ%2,72,710,26 đ%2,680,45 đ%2,70,37 đ%2,590,45 đ%2,60,53 đ%2,750,25 đ%2,610,37 đ%2,620,19 đ%2,640,11 đ%2,570,13 đ%
20162,98−0,12 đ%3,162,73,16·2,970,21 đ%3,13+0,02 đ%3,073,04+0,06 đ%3,1330,03 đ%2,980,07 đ%2,810,4 đ%2,750,27 đ%2,70,41 đ%
20153,09−0,13 đ%3,212,98·3,163,183,11·2,98·3,033,053,210,1 đ%3,023,11+0,02 đ%
20143,23−0,06 đ%3,313,09····3,230,09 đ%·3,27··3,31·3,09
20133,28−0,61 đ%3,323,24····3,323,24······
20123,89−0,16 đ%3,893,89···3,890,12 đ%········
20114,05+0,17 đ%4,094,01···4,01+0,05 đ%·4,06+0,2 đ%4,09··4,054,02+0,27 đ%·
20103,88−1 đ%3,963,753,952,33 đ%3,912,08 đ%·3,961,32 đ%3,831,31 đ%3,860,69 đ%····3,750,3 đ%·
20094,88−1,78 đ%6,284,056,280,01 đ%5,990,14 đ%5,560,5 đ%5,280,99 đ%5,141,36 đ%4,552,45 đ%4,392,48 đ%4,282,6 đ%4,32,64 đ%4,262,96 đ%4,053,01 đ%4,432,16 đ%
20086,65+0,66 đ%7,226,066,29+0,84 đ%6,13+0,4 đ%6,06+0,49 đ%6,27+0,47 đ%6,5+0,68 đ%7+1,02 đ%6,87+0,81 đ%6,88+0,68 đ%6,94+0,72 đ%7,22+0,91 đ%7,06+0,79 đ%6,59+0,13 đ%
20075,99+1,16 đ%6,465,455,45+1,1 đ%5,73+1,26 đ%5,57+0,99 đ%5,8+1,24 đ%5,82+1,29 đ%5,98+1,37 đ%6,06+1,31 đ%6,2+1,2 đ%6,22+1,18 đ%6,31+1,1 đ%6,27+0,87 đ%6,46+1,06 đ%
20064,83+0,4 đ%5,44,354,351,17 đ%4,470,42 đ%4,580,24 đ%4,56+0,01 đ%4,53+0,38 đ%4,61+0,48 đ%4,75+0,62 đ%5+0,79 đ%5,04+0,74 đ%5,21+1,14 đ%5,4+1,24 đ%5,4+1,18 đ%
20054,43−0,57 đ%5,524,075,524,894,824,554,154,134,134,210,88 đ%4,34,074,160,81 đ%4,220,71 đ%
20045·5,094,93·······5,09··4,974,93

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế