Slovakia

Slovakia kỳ 05-2026 đạt 2,19 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2008 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Slovakia2,192,222,212,042,182,082,062,031,931,92
Bulgaria1,331,31,21,091,051,241,441,41,311,09

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,17+0,02 đ%2,222,042,180,51 đ%2,040,51 đ%2,210,19 đ%2,22+0,07 đ%2,19+0,2 đ%·······
20252,14−1,09 đ%2,691,912,690,82 đ%2,550,92 đ%2,41,01 đ%2,151,25 đ%1,991,42 đ%1,911,39 đ%2,011,3 đ%1,921,33 đ%1,931,2 đ%2,030,94 đ%2,060,85 đ%2,080,67 đ%
20243,24+0,4 đ%3,512,753,51+1,41 đ%3,47+1,34 đ%3,41+1,02 đ%3,4+0,89 đ%3,41+0,73 đ%3,3+0,5 đ%3,31+0,32 đ%3,25+0,11 đ%3,130,09 đ%2,970,4 đ%2,910,45 đ%2,750,56 đ%
20232,83+2,05 đ%3,372,12,1+1,72 đ%2,13+1,61 đ%2,39+2,01 đ%2,51+2,14 đ%2,68+2,3 đ%2,8+2,28 đ%2,99+2,43 đ%3,14+2,28 đ%3,22+2,31 đ%3,37+2,11 đ%3,36+1,86 đ%3,31+1,56 đ%
20220,78+0,09 đ%1,750,370,380,33 đ%0,520,23 đ%0,380,3 đ%0,370,3 đ%0,380,34 đ%0,520,13 đ%0,560,18 đ%0,86+0,2 đ%0,91+0,34 đ%1,26+0,61 đ%1,5+0,82 đ%1,75+0,98 đ%
20210,69−0,07 đ%0,770,570,710,2 đ%0,750,1 đ%0,680,05 đ%0,67+0,09 đ%0,720,06 đ%0,650,11 đ%0,740,04 đ%0,660,09 đ%0,570,24 đ%0,650,11 đ%0,680,02 đ%0,77+0,05 đ%
20200,76−0,24 đ%0,910,580,910,11 đ%0,850,25 đ%0,730,41 đ%0,580,53 đ%0,780,43 đ%0,760,07 đ%0,780,2 đ%0,750,15 đ%0,810,17 đ%0,760,21 đ%0,70,24 đ%0,720,14 đ%
20191+0,13 đ%1,210,831,02+0,16 đ%1,1+0,23 đ%1,14+0,3 đ%1,11+0,27 đ%1,21+0,35 đ%0,830,03 đ%0,98+0,21 đ%0,9+0,07 đ%0,98+0,05 đ%0,97+0,06 đ%0,94+0,02 đ%0,860,19 đ%
20180,88+0,18 đ%1,050,770,86+0,2 đ%0,87+0,21 đ%0,84+0,16 đ%0,84+0,08 đ%0,86+0,08 đ%0,86+0,17 đ%0,77+0,14 đ%0,83+0,2 đ%0,93+0,28 đ%0,91+0,22 đ%0,92+0,14 đ%1,05+0,26 đ%
20170,7−0,43 đ%0,790,630,660,78 đ%0,660,5 đ%0,680,53 đ%0,760,4 đ%0,780,39 đ%0,690,57 đ%0,630,23 đ%0,630,55 đ%0,650,54 đ%0,69+0,1 đ%0,780,39 đ%0,790,33 đ%
20161,13−0,55 đ%1,440,591,440,62 đ%1,160,91 đ%1,210,77 đ%1,160,61 đ%1,170,65 đ%1,260,27 đ%0,860,56 đ%1,180,41 đ%1,190,23 đ%0,590,72 đ%1,170,54 đ%1,120,32 đ%
20151,68+0,01 đ%2,071,312,06+0,21 đ%2,07+0,42 đ%1,98+0,46 đ%1,77+0,34 đ%1,82+0,15 đ%1,530,16 đ%1,420,17 đ%1,59+0,11 đ%1,420,32 đ%1,310,34 đ%1,710,23 đ%1,440,35 đ%
20141,67−0,04 đ%1,941,431,850,25 đ%1,650,31 đ%1,520,47 đ%1,430,72 đ%1,670,35 đ%1,69+0,34 đ%1,590,05 đ%1,48+0,08 đ%1,74+0,37 đ%1,65+0,26 đ%1,94+0,3 đ%1,79+0,31 đ%
20131,71−0,69 đ%2,151,352,10,41 đ%1,960,61 đ%1,990,56 đ%2,150,4 đ%2,020,45 đ%1,351,06 đ%1,640,88 đ%1,41,18 đ%1,370,84 đ%1,390,83 đ%1,640,33 đ%1,480,72 đ%
20122,4+0,08 đ%2,581,972,51+0,09 đ%2,57+0,07 đ%2,55+0,38 đ%2,55+0,32 đ%2,47+0,12 đ%2,410,03 đ%2,52+0,08 đ%2,58+0,41 đ%2,21+0,14 đ%2,220,07 đ%1,970,25 đ%2,20,3 đ%
20112,32+0,32 đ%2,52,072,42+0,1 đ%2,5+0,39 đ%2,17+0,33 đ%2,23+0,37 đ%2,35+0,53 đ%2,44+0,8 đ%2,44+0,8 đ%2,17+0,16 đ%2,07+0,08 đ%2,29+0,16 đ%2,220,09 đ%2,5+0,21 đ%
20102+0,21 đ%2,321,642,32+0,2 đ%2,11+0,08 đ%1,84+0,08 đ%1,86+0,43 đ%1,82+0,4 đ%1,64+0,16 đ%1,64+0,26 đ%2,01+0,44 đ%1,99+0,09 đ%2,13+0,23 đ%2,31+0,15 đ%2,290,04 đ%
20091,79−2,11 đ%2,331,382,121,67 đ%2,031,53 đ%1,762,11 đ%1,432,4 đ%1,422,29 đ%1,482,37 đ%1,382,62 đ%1,572,35 đ%1,92,27 đ%1,92,2 đ%2,161,76 đ%2,331,75 đ%
20083,9·4,173,563,793,563,873,833,713,8543,924,174,13,924,08

19 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế