Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 1,33 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Bulgaria1,331,31,21,091,051,241,441,41,311,09
Luxembourg1,651,591,71,531,541,631,521,511,61,52

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,19−0,11 đ%1,331,051,050,43 đ%1,090,22 đ%1,20,23 đ%1,30,11 đ%1,33+0,2 đ%·······
20251,31−0,13 đ%1,481,031,48+0,42 đ%1,31+0,24 đ%1,43+0,26 đ%1,41+0,21 đ%1,130,33 đ%1,030,63 đ%1,420,11 đ%1,090,69 đ%1,310,46 đ%1,40,28 đ%1,44+0 đ%1,240,25 đ%
20241,44+0,37 đ%1,781,061,06+0,19 đ%1,070,15 đ%1,17+0,5 đ%1,2+0,44 đ%1,46+0,72 đ%1,66+0,41 đ%1,53+0,24 đ%1,78+0,48 đ%1,77+0,73 đ%1,68+0,56 đ%1,44+0,22 đ%1,49+0,08 đ%
20231,07+0,71 đ%1,410,670,87+0,78 đ%1,22+1,15 đ%0,67+0,6 đ%0,76+0,68 đ%0,74+0,63 đ%1,25+1,11 đ%1,29+0,94 đ%1,3+0,8 đ%1,04+0,74 đ%1,12+0,64 đ%1,22+0,36 đ%1,41+0,14 đ%
20220,36+0,25 đ%1,270,070,09+0 đ%0,070,02 đ%0,07+0,01 đ%0,08+0,02 đ%0,11+0,02 đ%0,14+0,09 đ%0,35+0,31 đ%0,5+0,42 đ%0,3+0,23 đ%0,48+0,01 đ%0,86+0,76 đ%1,27+1,19 đ%
20210,11−0 đ%0,470,040,090,06 đ%0,090,01 đ%0,060,04 đ%0,060,04 đ%0,09+0 đ%0,050,04 đ%0,040,08 đ%0,080,03 đ%0,070,04 đ%0,47+0,35 đ%0,1+0 đ%0,080,06 đ%
20200,11−0,07 đ%0,150,090,150,01 đ%0,10,06 đ%0,10,06 đ%0,10,08 đ%0,090,08 đ%0,090,07 đ%0,120,06 đ%0,110,06 đ%0,110,05 đ%0,120,11 đ%0,10,14 đ%0,140,06 đ%
20190,18−0,02 đ%0,240,160,160,04 đ%0,160,06 đ%0,16+0 đ%0,18+0,01 đ%0,170,01 đ%0,160,04 đ%0,180,04 đ%0,170,04 đ%0,160,02 đ%0,23+0,02 đ%0,240,05 đ%0,20,03 đ%
20180,21−0,03 đ%0,290,160,20,16 đ%0,220,11 đ%0,160,1 đ%0,170,06 đ%0,180,04 đ%0,20,03 đ%0,22+0,02 đ%0,21+0,01 đ%0,180,01 đ%0,210,01 đ%0,29+0,09 đ%0,23+0,02 đ%
20170,24−0,4 đ%0,360,190,360,66 đ%0,330,52 đ%0,260,46 đ%0,230,47 đ%0,220,4 đ%0,230,37 đ%0,20,39 đ%0,20,42 đ%0,190,39 đ%0,220,27 đ%0,20,27 đ%0,210,2 đ%
20160,64−0,74 đ%1,020,411,021,03 đ%0,850,98 đ%0,720,9 đ%0,70,74 đ%0,620,6 đ%0,60,66 đ%0,590,6 đ%0,620,56 đ%0,580,64 đ%0,490,69 đ%0,470,7 đ%0,410,75 đ%
20151,38−1,48 đ%2,051,162,051,39 đ%1,831,53 đ%1,621,65 đ%1,441,78 đ%1,222,22 đ%1,261,63 đ%1,191,47 đ%1,181,32 đ%1,221,34 đ%1,181,31 đ%1,171,12 đ%1,161 đ%
20142,86−0,9 đ%3,442,163,440,81 đ%3,360,68 đ%3,270,64 đ%3,220,58 đ%3,440,3 đ%2,890,82 đ%2,660,99 đ%2,51,1 đ%2,561,06 đ%2,491,18 đ%2,291,32 đ%2,161,27 đ%
20133,75−0,74 đ%4,253,434,250,65 đ%4,040,61 đ%3,910,68 đ%3,80,75 đ%3,740,8 đ%3,710,66 đ%3,650,8 đ%3,60,83 đ%3,620,84 đ%3,670,67 đ%3,610,65 đ%3,430,9 đ%
20124,49−0,36 đ%4,94,264,90,17 đ%4,650,26 đ%4,590,22 đ%4,550,29 đ%4,540,12 đ%4,370,3 đ%4,450,35 đ%4,430,52 đ%4,460,49 đ%4,340,6 đ%4,260,51 đ%4,330,5 đ%
20114,85−0,46 đ%5,074,665,070,98 đ%4,910,95 đ%4,810,75 đ%4,840,49 đ%4,660,4 đ%4,670,42 đ%4,80,32 đ%4,950,18 đ%4,950,24 đ%4,940,21 đ%4,770,31 đ%4,830,3 đ%
20105,31−1,04 đ%6,055,066,050,25 đ%5,860,05 đ%5,560,51 đ%5,331,09 đ%5,061,67 đ%5,091,43 đ%5,121,22 đ%5,131,51 đ%5,191,32 đ%5,151,29 đ%5,081,25 đ%5,130,94 đ%
20096,36+1,86 đ%6,735,916,3+2,53 đ%5,91+2,12 đ%6,07+2,08 đ%6,42+2,28 đ%6,73+2,75 đ%6,52+2,26 đ%6,34+1,91 đ%6,64+2,1 đ%6,51+1,95 đ%6,44+1,54 đ%6,33+0,8 đ%6,070,03 đ%
20084,5+1,31 đ%6,13,773,77+0,83 đ%3,79+0,74 đ%3,99+1 đ%4,14+1,1 đ%3,98+0,94 đ%4,26+1,14 đ%4,43+1,39 đ%4,54+1,5 đ%4,56+1,49 đ%4,9+1,5 đ%5,53+1,81 đ%6,1+2,28 đ%
20073,19·3,822,942,943,052,993,043,043,123,043,043,073,43,723,82

20 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế