Pháp

Pháp kỳ 05-2026 đạt 3,54 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Pháp3,543,563,543,523,53,563,473,453,463,4
Ý3,673,563,383,333,533,593,523,533,383,39

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,53−0,1 đ%3,563,53,50,61 đ%3,520,32 đ%3,540,29 đ%3,560,17 đ%3,540,03 đ%·······
20253,63−0,98 đ%4,113,44,110,71 đ%3,841,03 đ%3,830,99 đ%3,731,09 đ%3,570,93 đ%3,561,18 đ%3,551,2 đ%3,41,24 đ%3,461,05 đ%3,450,95 đ%3,470,76 đ%3,560,63 đ%
20244,61+0,26 đ%4,874,194,82+1,35 đ%4,87+1,12 đ%4,82+1,01 đ%4,82+0,79 đ%4,5+0,22 đ%4,74+0,33 đ%4,75+0,11 đ%4,64+0,1 đ%4,510,12 đ%4,40,46 đ%4,230,69 đ%4,190,68 đ%
20234,35+2,48 đ%4,923,473,47+2,2 đ%3,75+2,41 đ%3,81+2,58 đ%4,03+2,78 đ%4,28+2,86 đ%4,41+2,79 đ%4,64+2,96 đ%4,54+2,75 đ%4,63+2,52 đ%4,86+2,37 đ%4,92+1,82 đ%4,87+1,66 đ%
20221,88+0,57 đ%3,211,231,27+0,02 đ%1,34+0,1 đ%1,230,1 đ%1,250,11 đ%1,42+0,14 đ%1,62+0,34 đ%1,68+0,25 đ%1,79+0,54 đ%2,11+0,76 đ%2,49+1,14 đ%3,1+1,84 đ%3,21+1,93 đ%
20211,31+0,14 đ%1,431,241,250,15 đ%1,240,03 đ%1,33+0,02 đ%1,36+0,46 đ%1,28+0,51 đ%1,28+0,27 đ%1,43+0,31 đ%1,25+0,17 đ%1,35+0,07 đ%1,35+0,04 đ%1,26+0 đ%1,28+0,03 đ%
20201,16−0,28 đ%1,40,771,40,03 đ%1,270,25 đ%1,310,24 đ%0,90,64 đ%0,770,62 đ%1,010,4 đ%1,120,41 đ%1,080,33 đ%1,280,09 đ%1,310,13 đ%1,260,11 đ%1,250,11 đ%
20191,44−0,03 đ%1,551,361,43+0 đ%1,52+0,02 đ%1,55+0,03 đ%1,54+0,06 đ%1,390,05 đ%1,410,08 đ%1,53+0,1 đ%1,41+0 đ%1,370,15 đ%1,44+0 đ%1,370,14 đ%1,360,11 đ%
20181,47−0,04 đ%1,521,411,430,11 đ%1,5+0 đ%1,52+0 đ%1,480,17 đ%1,440,07 đ%1,490,01 đ%1,43+0,05 đ%1,410,13 đ%1,52+0,01 đ%1,440,09 đ%1,51+0,03 đ%1,470,01 đ%
20171,51−0,1 đ%1,651,381,540,14 đ%1,50,16 đ%1,520,2 đ%1,650,07 đ%1,510,13 đ%1,50,11 đ%1,380,22 đ%1,540,02 đ%1,510,07 đ%1,530,06 đ%1,480,06 đ%1,48+0,08 đ%
20161,61−0,14 đ%1,721,41,680,13 đ%1,660,14 đ%1,720,15 đ%1,72+0 đ%1,640,13 đ%1,610,15 đ%1,60,01 đ%1,560,07 đ%1,580,25 đ%1,590,12 đ%1,540,24 đ%1,40,34 đ%
20151,75−0,43 đ%1,871,611,810,54 đ%1,80,53 đ%1,870,45 đ%1,720,52 đ%1,770,45 đ%1,760,49 đ%1,610,57 đ%1,630,53 đ%1,830,25 đ%1,710,34 đ%1,780,22 đ%1,740,21 đ%
20142,18−0,08 đ%2,351,952,35+0,14 đ%2,330,01 đ%2,32+0,1 đ%2,24+0 đ%2,220,03 đ%2,25+0,1 đ%2,180,1 đ%2,160,08 đ%2,080,13 đ%2,050,27 đ%20,33 đ%1,950,38 đ%
20132,26−0,37 đ%2,342,152,211,1 đ%2,340,72 đ%2,220,72 đ%2,240,56 đ%2,250,39 đ%2,150,53 đ%2,280,36 đ%2,240,15 đ%2,210,07 đ%2,32+0,07 đ%2,33+0,06 đ%2,33+0,03 đ%
20122,63−0,43 đ%3,312,253,31+0,63 đ%3,06+0,23 đ%2,94+0,04 đ%2,80,17 đ%2,640,49 đ%2,680,33 đ%2,640,56 đ%2,390,81 đ%2,280,87 đ%2,250,95 đ%2,270,94 đ%2,30,99 đ%
20113,06+0,59 đ%3,292,682,68+0,35 đ%2,83+0,48 đ%2,9+0,43 đ%2,97+0,59 đ%3,13+0,77 đ%3,01+0,7 đ%3,2+0,75 đ%3,2+0,61 đ%3,15+0,63 đ%3,2+0,57 đ%3,21+0,51 đ%3,29+0,63 đ%
20102,48−0,3 đ%2,72,312,331,24 đ%2,351,03 đ%2,470,7 đ%2,380,39 đ%2,360,45 đ%2,310,41 đ%2,450,14 đ%2,59+0,04 đ%2,52+0,05 đ%2,63+0,21 đ%2,7+0,28 đ%2,66+0,12 đ%
20092,78−2,47 đ%3,572,423,571,42 đ%3,381,61 đ%3,171,93 đ%2,772,35 đ%2,812,4 đ%2,722,73 đ%2,592,98 đ%2,553 đ%2,473,33 đ%2,423,27 đ%2,422,5 đ%2,542,11 đ%
20085,25+0,39 đ%5,84,654,99+0,53 đ%4,99+0,34 đ%5,1+0,48 đ%5,12+0,54 đ%5,21+0,45 đ%5,45+0,6 đ%5,57+0,76 đ%5,55+0,56 đ%5,8+0,67 đ%5,69+0,53 đ%4,920,32 đ%4,650,49 đ%
20074,87+1,01 đ%5,244,464,46+1,42 đ%4,65+1,28 đ%4,62+1,03 đ%4,58+0,92 đ%4,76+1,07 đ%4,85+1,09 đ%4,81+0,87 đ%4,99+1,06 đ%5,13+1,07 đ%5,16+0,86 đ%5,24+0,78 đ%5,14+0,69 đ%
20063,85+0,71 đ%4,463,043,040,21 đ%3,37+0,06 đ%3,59+0,28 đ%3,66+0,6 đ%3,69+0,43 đ%3,76+0,6 đ%3,94+0,73 đ%3,93+0,99 đ%4,06+1,16 đ%4,3+1,28 đ%4,46+1,31 đ%4,45+1,32 đ%
20053,14−0,11 đ%3,312,93,250,1 đ%3,31+0 đ%3,31+0,14 đ%3,060,18 đ%3,26+0,05 đ%3,160,1 đ%3,210,16 đ%2,940,28 đ%2,90,38 đ%3,020,16 đ%3,150,09 đ%3,130,05 đ%
20043,25−0,17 đ%3,373,173,350,09 đ%3,310,21 đ%3,170,4 đ%3,240,29 đ%3,210,39 đ%3,260,19 đ%3,370,01 đ%3,220,39 đ%3,280,06 đ%3,18+0,05 đ%3,24+0,06 đ%3,180,08 đ%
20033,42−0,47 đ%3,613,133,440,55 đ%3,520,62 đ%3,570,6 đ%3,530,78 đ%3,60,54 đ%3,450,56 đ%3,380,42 đ%3,610,08 đ%3,340,37 đ%3,130,46 đ%3,180,38 đ%3,260,32 đ%
20023,89−0,71 đ%4,313,563,990,85 đ%4,140,75 đ%4,170,77 đ%4,310,52 đ%4,140,8 đ%4,010,76 đ%3,80,81 đ%3,690,95 đ%3,710,73 đ%3,590,53 đ%3,560,53 đ%3,580,47 đ%
20014,6+0,06 đ%4,944,054,84+0,98 đ%4,89+0,84 đ%4,94+0,82 đ%4,83+0,57 đ%4,94+0,5 đ%4,77+0,2 đ%4,610,05 đ%4,640,15 đ%4,440,42 đ%4,120,74 đ%4,090,9 đ%4,050,91 đ%
20004,54·4,993,863,864,054,124,264,444,574,664,794,864,864,994,96

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế