Pháp

Pháp kỳ 05-2026 đạt 3,1 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Pháp3,13,113,13,13,052,9932,982,993,01
Ý3,53,473,373,443,453,383,33,313,283,28

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,09+0,08 đ%3,113,053,050,07 đ%3,1+0,09 đ%3,1+0,05 đ%3,11+0,09 đ%3,1+0,08 đ%·······
20253,02−0,38 đ%3,122,983,120,47 đ%3,010,5 đ%3,050,45 đ%3,020,47 đ%3,020,47 đ%30,44 đ%30,41 đ%3,010,36 đ%2,990,34 đ%2,980,29 đ%30,17 đ%2,990,15 đ%
20243,39+0,38 đ%3,593,143,59+1,39 đ%3,51+1,16 đ%3,5+0,96 đ%3,49+0,77 đ%3,49+0,61 đ%3,44+0,4 đ%3,41+0,25 đ%3,37+0,06 đ%3,330,03 đ%3,270,16 đ%3,170,35 đ%3,140,46 đ%
20233,01+1,54 đ%3,62,22,2+1,08 đ%2,35+1,22 đ%2,54+1,4 đ%2,72+1,53 đ%2,88+1,62 đ%3,04+1,69 đ%3,16+1,71 đ%3,31+1,73 đ%3,36+1,68 đ%3,43+1,66 đ%3,52+1,61 đ%3,6+1,55 đ%
20221,47+0,32 đ%2,051,121,120,12 đ%1,130,08 đ%1,140,04 đ%1,19+0,04 đ%1,26+0,12 đ%1,35+0,23 đ%1,45+0,33 đ%1,58+0,46 đ%1,68+0,55 đ%1,77+0,64 đ%1,91+0,79 đ%2,05+0,94 đ%
20211,15−0,11 đ%1,241,111,24+0,07 đ%1,21+0,02 đ%1,180,01 đ%1,150,21 đ%1,140,12 đ%1,120,14 đ%1,120,17 đ%1,120,19 đ%1,130,17 đ%1,130,15 đ%1,120,15 đ%1,110,13 đ%
20201,26−0,1 đ%1,361,171,170,33 đ%1,190,32 đ%1,190,31 đ%1,360,13 đ%1,260,18 đ%1,260,13 đ%1,290,05 đ%1,31+0 đ%1,3+0,03 đ%1,28+0,05 đ%1,27+0,07 đ%1,24+0,07 đ%
20191,36−0,18 đ%1,511,171,50,11 đ%1,510,1 đ%1,50,08 đ%1,490,08 đ%1,440,13 đ%1,390,16 đ%1,340,2 đ%1,310,22 đ%1,270,24 đ%1,230,28 đ%1,20,3 đ%1,170,31 đ%
20181,55−0,05 đ%1,611,481,61+0,11 đ%1,61+0,07 đ%1,58+0,05 đ%1,57+0 đ%1,570,02 đ%1,550,06 đ%1,540,08 đ%1,530,12 đ%1,510,14 đ%1,510,15 đ%1,50,14 đ%1,480,12 đ%
20171,6−0,28 đ%1,661,51,50,81 đ%1,540,72 đ%1,530,65 đ%1,570,52 đ%1,590,39 đ%1,610,24 đ%1,620,15 đ%1,650,07 đ%1,650,03 đ%1,66+0,06 đ%1,64+0,09 đ%1,6+0,1 đ%
20161,87−0,44 đ%2,311,52,310,25 đ%2,260,26 đ%2,180,25 đ%2,090,23 đ%1,980,27 đ%1,850,32 đ%1,770,38 đ%1,720,46 đ%1,680,54 đ%1,60,66 đ%1,550,8 đ%1,50,82 đ%
20152,31−0,65 đ%2,562,152,560,64 đ%2,520,67 đ%2,430,74 đ%2,320,82 đ%2,250,84 đ%2,170,85 đ%2,150,79 đ%2,180,7 đ%2,220,6 đ%2,260,49 đ%2,350,33 đ%2,320,28 đ%
20142,96−0,23 đ%3,22,63,20,14 đ%3,190,14 đ%3,170,11 đ%3,140,09 đ%3,090,1 đ%3,020,1 đ%2,940,16 đ%2,880,21 đ%2,820,29 đ%2,750,36 đ%2,680,5 đ%2,60,58 đ%
20133,19−0,58 đ%3,343,093,340,65 đ%3,330,7 đ%3,280,76 đ%3,230,71 đ%3,190,72 đ%3,120,71 đ%3,10,64 đ%3,090,59 đ%3,110,52 đ%3,110,44 đ%3,180,29 đ%3,180,24 đ%
20123,77−0,03 đ%4,043,423,99+0,52 đ%4,03+0,48 đ%4,04+0,4 đ%3,94+0,23 đ%3,91+0,11 đ%3,830,03 đ%3,740,15 đ%3,680,27 đ%3,630,3 đ%3,550,38 đ%3,470,48 đ%3,420,53 đ%
20113,8+0,16 đ%3,953,473,470,41 đ%3,550,31 đ%3,640,17 đ%3,710,03 đ%3,8+0,1 đ%3,86+0,21 đ%3,89+0,28 đ%3,95+0,4 đ%3,93+0,41 đ%3,93+0,46 đ%3,95+0,5 đ%3,95+0,51 đ%
20103,64−0,75 đ%3,883,443,881,32 đ%3,861,13 đ%3,810,98 đ%3,740,85 đ%3,70,7 đ%3,650,65 đ%3,610,58 đ%3,550,61 đ%3,520,61 đ%3,470,59 đ%3,450,52 đ%3,440,46 đ%
20094,39−0,62 đ%5,23,95,2+0,35 đ%4,99+0,1 đ%4,790,09 đ%4,590,27 đ%4,40,45 đ%4,30,57 đ%4,190,78 đ%4,160,88 đ%4,131,04 đ%4,061,14 đ%3,971,29 đ%3,91,42 đ%
20085,01+0,61 đ%5,324,854,85+0,75 đ%4,89+0,73 đ%4,88+0,71 đ%4,86+0,67 đ%4,85+0,64 đ%4,87+0,62 đ%4,97+0,61 đ%5,04+0,55 đ%5,17+0,57 đ%5,2+0,49 đ%5,26+0,46 đ%5,32+0,48 đ%
20074,41+0,58 đ%4,844,14,1+0,57 đ%4,16+0,51 đ%4,17+0,52 đ%4,19+0,52 đ%4,21+0,52 đ%4,25+0,47 đ%4,36+0,53 đ%4,49+0,59 đ%4,6+0,63 đ%4,71+0,69 đ%4,8+0,73 đ%4,84+0,74 đ%
20063,82+0,15 đ%4,13,533,530,34 đ%3,650,21 đ%3,650,12 đ%3,670,08 đ%3,690,06 đ%3,78+0,09 đ%3,83+0,18 đ%3,9+0,29 đ%3,97+0,4 đ%4,02+0,5 đ%4,07+0,58 đ%4,1+0,58 đ%
20053,67−0,4 đ%3,873,493,870,36 đ%3,860,38 đ%3,770,43 đ%3,750,42 đ%3,750,26 đ%3,690,31 đ%3,650,38 đ%3,610,41 đ%3,570,47 đ%3,520,5 đ%3,490,5 đ%3,520,35 đ%
20044,07−0,36 đ%4,243,874,230,57 đ%4,240,61 đ%4,20,52 đ%4,170,43 đ%4,010,49 đ%40,44 đ%4,030,22 đ%4,020,14 đ%4,040,12 đ%4,020,18 đ%3,990,24 đ%3,870,35 đ%
20034,43−0,78 đ%4,854,164,80,47 đ%4,850,41 đ%4,720,62 đ%4,60,72 đ%4,50,78 đ%4,440,89 đ%4,250,99 đ%4,161,03 đ%4,161,03 đ%4,20,9 đ%4,230,79 đ%4,220,73 đ%
20025,21−0,56 đ%5,344,955,270,83 đ%5,260,78 đ%5,340,65 đ%5,320,66 đ%5,280,64 đ%5,330,45 đ%5,240,48 đ%5,190,52 đ%5,190,4 đ%5,10,43 đ%5,020,41 đ%4,950,42 đ%
20015,76−0,07 đ%6,15,376,1+0,55 đ%6,04+0,51 đ%5,99+0,41 đ%5,98+0,31 đ%5,92+0,21 đ%5,780,02 đ%5,720,24 đ%5,710,26 đ%5,590,42 đ%5,530,57 đ%5,430,65 đ%5,370,71 đ%
20005,84·6,15,535,555,535,585,675,715,85,965,976,016,16,086,08

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế