Pháp

Pháp kỳ 05-2026 đạt 2,25 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Pháp2,252,212,172,142,092,182,132,132,112,08
Ý2,092,132,011,931,871,981,941,911,951,88

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,17−0,16 đ%2,252,092,090,86 đ%2,140,62 đ%2,170,4 đ%2,210,18 đ%2,250,05 đ%·······
20252,33−1,35 đ%2,952,082,951,04 đ%2,761,19 đ%2,571,34 đ%2,391,54 đ%2,31,63 đ%2,181,63 đ%2,161,59 đ%2,081,62 đ%2,111,46 đ%2,131,18 đ%2,131,04 đ%2,180,89 đ%
20243,67+0,2 đ%3,993,073,99+1,61 đ%3,95+1,27 đ%3,91+0,95 đ%3,93+0,78 đ%3,93+0,61 đ%3,81+0,21 đ%3,75+0,06 đ%3,70,05 đ%3,570,38 đ%3,310,71 đ%3,170,9 đ%3,071,02 đ%
20233,47+2,89 đ%4,092,382,38+2,3 đ%2,68+2,76 đ%2,96+2,93 đ%3,15+3,13 đ%3,32+3,37 đ%3,6+3,51 đ%3,69+3,47 đ%3,75+3,45 đ%3,95+2,98 đ%4,02+2,73 đ%4,07+2,18 đ%4,09+1,9 đ%
20220,58+0,59 đ%2,19-0,080,080,03 đ%-0,08+0,02 đ%0,030,02 đ%0,020,05 đ%-0,050,04 đ%0,09+0,08 đ%0,22+0,24 đ%0,3+0,34 đ%0,97+1,03 đ%1,29+1,28 đ%1,89+1,94 đ%2,19+2,29 đ%
2021-0,01−0,07 đ%0,11-0,10,11+0,09 đ%-0,10,07 đ%0,050,03 đ%0,070,05 đ%-0,010,07 đ%0,010,04 đ%-0,020,06 đ%-0,040,08 đ%-0,060,13 đ%0,010,06 đ%-0,050,1 đ%-0,10,18 đ%
20200,05−0,06 đ%0,12-0,030,020,1 đ%-0,030,12 đ%0,080,11 đ%0,120,02 đ%0,060,06 đ%0,050,07 đ%0,040,1 đ%0,040,05 đ%0,07+0,02 đ%0,070,03 đ%0,050,06 đ%0,080,02 đ%
20190,11−0,02 đ%0,190,050,12+0,04 đ%0,090,05 đ%0,19+0,04 đ%0,14+0,03 đ%0,12+0 đ%0,120,02 đ%0,140,06 đ%0,090,01 đ%0,050,06 đ%0,10,06 đ%0,110,02 đ%0,10,05 đ%
20180,13+0,01 đ%0,20,080,080,08 đ%0,14+0 đ%0,15+0,03 đ%0,110,05 đ%0,120,01 đ%0,14+0,04 đ%0,2+0,04 đ%0,1+0 đ%0,11+0,03 đ%0,160,01 đ%0,13+0,04 đ%0,15+0,05 đ%
20170,13−0,09 đ%0,170,080,160,24 đ%0,140,18 đ%0,120,12 đ%0,160,09 đ%0,130,07 đ%0,10,13 đ%0,160,04 đ%0,10,06 đ%0,080,07 đ%0,17+0,03 đ%0,090,05 đ%0,10,02 đ%
20160,21−0,1 đ%0,40,120,40,25 đ%0,320,05 đ%0,240,1 đ%0,250,02 đ%0,20,03 đ%0,230,04 đ%0,20,12 đ%0,160,05 đ%0,150,1 đ%0,140,13 đ%0,140,11 đ%0,120,15 đ%
20150,31−0,43 đ%0,650,210,650,15 đ%0,370,46 đ%0,340,44 đ%0,270,59 đ%0,230,58 đ%0,270,55 đ%0,320,43 đ%0,210,47 đ%0,250,45 đ%0,270,49 đ%0,250,36 đ%0,270,21 đ%
20140,74−0,07 đ%0,860,480,80,22 đ%0,830,16 đ%0,780,11 đ%0,86+0,07 đ%0,81+0,07 đ%0,82+0,1 đ%0,750,06 đ%0,68+0,02 đ%0,70,04 đ%0,760,06 đ%0,610,15 đ%0,480,3 đ%
20130,81−0,54 đ%1,020,661,020,74 đ%0,990,69 đ%0,890,68 đ%0,790,67 đ%0,740,64 đ%0,720,67 đ%0,810,53 đ%0,660,55 đ%0,740,43 đ%0,820,27 đ%0,760,33 đ%0,780,22 đ%
20121,35−0,35 đ%1,7611,76+0,42 đ%1,68+0,31 đ%1,57+0,19 đ%1,460,2 đ%1,380,32 đ%1,390,31 đ%1,340,51 đ%1,210,6 đ%1,170,68 đ%1,090,79 đ%1,090,83 đ%10,92 đ%
20111,7+0,74 đ%1,921,341,34+0,53 đ%1,37+0,52 đ%1,38+0,43 đ%1,66+0,72 đ%1,7+1 đ%1,7+0,78 đ%1,85+0,96 đ%1,81+0,75 đ%1,85+0,76 đ%1,88+0,68 đ%1,92+0,9 đ%1,92+0,8 đ%
20100,96−0,3 đ%1,20,70,811,72 đ%0,850,94 đ%0,950,71 đ%0,940,46 đ%0,70,58 đ%0,920,19 đ%0,890,14 đ%1,06+0,3 đ%1,09+0,23 đ%1,2+0,25 đ%1,02+0,14 đ%1,12+0,28 đ%
20091,26−2,98 đ%2,530,762,531,67 đ%1,792,25 đ%1,662,6 đ%1,42,96 đ%1,283,07 đ%1,113,44 đ%1,033,57 đ%0,763,71 đ%0,863,85 đ%0,953,78 đ%0,882,8 đ%0,842,09 đ%
20084,24+0,31 đ%4,732,934,2+0,68 đ%4,04+0,55 đ%4,26+0,5 đ%4,36+0,62 đ%4,35+0,51 đ%4,55+0,63 đ%4,6+0,62 đ%4,47+0,42 đ%4,71+0,6 đ%4,73+0,67 đ%3,680,52 đ%2,931,5 đ%
20073,93+1,1 đ%4,433,493,52+1,2 đ%3,49+1,17 đ%3,76+1,22 đ%3,74+1,17 đ%3,84+1,3 đ%3,92+1,17 đ%3,98+1,12 đ%4,05+1,08 đ%4,11+1,04 đ%4,06+0,82 đ%4,2+0,88 đ%4,43+0,99 đ%
20062,83+0,76 đ%3,442,322,32+0,25 đ%2,32+0,29 đ%2,54+0,54 đ%2,57+0,59 đ%2,54+0,57 đ%2,75+0,68 đ%2,86+0,81 đ%2,97+0,88 đ%3,07+0,94 đ%3,24+1,17 đ%3,32+1,2 đ%3,44+1,15 đ%
20052,07+0,05 đ%2,291,972,07+0,05 đ%2,03+0,03 đ%2+0,01 đ%1,980,01 đ%1,97+0 đ%2,07+0,06 đ%2,05+0,02 đ%2,09+0,08 đ%2,13+0,15 đ%2,07+0,05 đ%2,12+0,07 đ%2,29+0,13 đ%
20042,02−0,23 đ%2,161,972,020,65 đ%20,63 đ%1,990,53 đ%1,990,45 đ%1,970,47 đ%2,010,12 đ%2,03+0,01 đ%2,010,03 đ%1,980,05 đ%2,020,01 đ%2,05+0,04 đ%2,16+0,14 đ%
20032,25−0,88 đ%2,672,012,670,48 đ%2,630,53 đ%2,520,68 đ%2,440,77 đ%2,440,83 đ%2,131,13 đ%2,021,19 đ%2,041,12 đ%2,031,09 đ%2,031,04 đ%2,010,93 đ%2,020,75 đ%
20023,13−0,89 đ%3,272,773,151,35 đ%3,161,32 đ%3,21,24 đ%3,211,2 đ%3,271,1 đ%3,260,94 đ%3,211 đ%3,160,94 đ%3,120,63 đ%3,070,32 đ%2,940,25 đ%2,770,38 đ%
20014,02−0,12 đ%4,53,154,5+1,35 đ%4,48+1,15 đ%4,44+0,91 đ%4,41+0,71 đ%4,37+0,26 đ%4,20,04 đ%4,210,11 đ%4,10,4 đ%3,750,82 đ%3,391,36 đ%3,191,61 đ%3,151,5 đ%
20004,14·4,83,153,153,333,533,74,114,244,324,54,574,754,84,65

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế