Phần Lan

Phần Lan kỳ 05-2026 đạt 3,53 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Phần Lan3,533,793,813,323,543,63
Bồ Đào Nha3,933,783,533,713,713,653,683,673,613,54

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,61−0,09 đ%3,813,32·3,323,810,31 đ%3,79+0,1 đ%3,530,18 đ%·······
20253,7−1,3 đ%4,123,51··4,123,691,7 đ%3,711,71 đ%3,513,731,49 đ%3,63··3,54·
20245,01+0,19 đ%5,444,175,36+1,34 đ%5,44+1,18 đ%·5,395,42+0,49 đ%·5,22·4,740,6 đ%4,32·4,171,08 đ%
20234,82+2,87 đ%5,344,024,02+2,39 đ%4,26+2,73 đ%··4,93+3,14 đ%4,87·5,075,34+2,99 đ%··5,25
20221,95+0,58 đ%2,831,31,63+0,1 đ%1,530,37 đ%1,30,23 đ%·1,79·2,2+0,84 đ%·2,35+0,95 đ%2,83+1,57 đ%··
20211,37−0,13 đ%1,90,811,53+0,3 đ%1,9+0,38 đ%1,53+0,13 đ%··1,280,32 đ%1,360,18 đ%1,240,14 đ%1,40,23 đ%1,260,31 đ%·0,810,7 đ%
20201,5−0 đ%1,631,231,231,520,03 đ%1,40,07 đ%1,61,481,6+0,03 đ%1,541,381,631,571,480,03 đ%1,51+0,12 đ%
20191,5−0,01 đ%1,571,39·1,551,47··1,57····1,511,390,15 đ%
20181,51−0,04 đ%1,651,41,650,04 đ%···1,45+0,02 đ%··1,40,12 đ%···1,54+0,06 đ%
20171,55+0 đ%1,711,421,69+0,29 đ%1,6+0,03 đ%1,54+0,07 đ%1,50,03 đ%1,430,11 đ%1,420,06 đ%1,71+0 đ%1,520,09 đ%1,67+0,17 đ%1,540,05 đ%1,550,08 đ%1,480,11 đ%
20161,55−0,13 đ%1,711,41,40,33 đ%1,570,34 đ%1,470,19 đ%1,530,23 đ%1,540,08 đ%1,480,17 đ%1,71+0,16 đ%1,610,13 đ%1,50,23 đ%1,59+0,02 đ%1,630,01 đ%1,590,07 đ%
20151,69−0,4 đ%1,911,551,730,37 đ%1,910,46 đ%1,660,65 đ%1,760,43 đ%1,620,64 đ%1,650,37 đ%1,550,55 đ%1,740,26 đ%1,730,3 đ%1,570,36 đ%1,640,23 đ%1,660,12 đ%
20142,08+0,01 đ%2,371,782,1+0,31 đ%2,37+0,94 đ%2,31+0,18 đ%2,19+0,07 đ%2,26+0,14 đ%2,02+0,03 đ%2,10,22 đ%20,2 đ%2,030,07 đ%1,930,21 đ%1,870,25 đ%1,780,63 đ%
20132,07−0,18 đ%2,411,431,790,94 đ%1,431,18 đ%2,130,31 đ%2,120,13 đ%2,12+0 đ%1,990,33 đ%2,32+0,25 đ%2,2+0,18 đ%2,10,17 đ%2,14+0,02 đ%2,12+0,19 đ%2,41+0,3 đ%
20122,25−0,48 đ%2,731,932,73+0,03 đ%2,610,16 đ%2,440,2 đ%2,250,46 đ%2,120,52 đ%2,320,55 đ%2,070,65 đ%2,020,66 đ%2,270,22 đ%2,120,57 đ%1,930,93 đ%2,110,82 đ%
20112,73+0,73 đ%2,932,492,7+0,68 đ%2,77+0,9 đ%2,64+0,62 đ%2,71+0,96 đ%2,64+0,91 đ%2,87+0,81 đ%2,72+0,77 đ%2,68+0,75 đ%2,49+0,7 đ%2,69+0,65 đ%2,86+0,67 đ%2,93+0,37 đ%
20101,99−0,39 đ%2,561,732,021,26 đ%1,870,99 đ%2,020,49 đ%1,750,62 đ%1,730,57 đ%2,060,45 đ%1,950,21 đ%1,930,12 đ%1,790,18 đ%2,040,06 đ%2,190,04 đ%2,56+0,35 đ%
20092,38−2,82 đ%3,281,973,281,86 đ%2,862,29 đ%2,512,57 đ%2,372,77 đ%2,32,86 đ%2,512,93 đ%2,163,31 đ%2,053,39 đ%1,973,7 đ%2,13,63 đ%2,232,56 đ%2,211,91 đ%
20085,19+0,22 đ%5,734,125,14+0,55 đ%5,15+0,47 đ%5,08+0,18 đ%5,14+0,36 đ%5,16+0,34 đ%5,44+0,51 đ%5,47+0,46 đ%5,44+0,31 đ%5,67+0,5 đ%5,73+0,53 đ%4,790,58 đ%4,120,96 đ%
20074,97+1,04 đ%5,374,594,59+1,13 đ%4,68+1,14 đ%4,9+1,19 đ%4,78+1,26 đ%4,82+1,15 đ%4,93+1,16 đ%5,01+0,97 đ%5,13+0,99 đ%5,17+1,06 đ%5,2+0,93 đ%5,37+0,91 đ%5,08+0,54 đ%
20063,94+0,78 đ%4,543,463,46+0,29 đ%3,54+0,14 đ%3,71+0,51 đ%3,52+0,49 đ%3,67+0,67 đ%3,77+0,65 đ%4,04+0,94 đ%4,14+1,04 đ%4,11+1,01 đ%4,27+1,22 đ%4,46+1,18 đ%4,54+1,17 đ%
20053,16−0,11 đ%3,433,170,2 đ%3,4+0,07 đ%3,20,09 đ%3,030,01 đ%30,18 đ%3,120,17 đ%3,10,24 đ%3,10,21 đ%3,10,34 đ%3,050,33 đ%3,28+0,14 đ%3,37+0,21 đ%
20043,27−0,26 đ%3,443,043,370,27 đ%3,330,72 đ%3,290,47 đ%3,040,71 đ%3,180,43 đ%3,29+0,01 đ%3,340,07 đ%3,310,08 đ%3,44+0,05 đ%3,380,07 đ%3,140,32 đ%3,160,09 đ%
20033,54−0,58 đ%4,053,253,640,39 đ%4,050,14 đ%3,760,44 đ%3,750,44 đ%3,610,61 đ%3,280,94 đ%3,410,94 đ%3,390,77 đ%3,390,85 đ%3,450,56 đ%3,460,37 đ%3,250,47 đ%
20024,11−0,7 đ%4,353,724,031,22 đ%4,191,1 đ%4,20,93 đ%4,191,01 đ%4,220,86 đ%4,220,78 đ%4,350,71 đ%4,160,77 đ%4,240,35 đ%4,010,37 đ%3,830,04 đ%3,720,3 đ%
20014,82−0,07 đ%5,293,875,25+1,26 đ%5,29+1,19 đ%5,13+0,67 đ%5,2+0,75 đ%5,08+0,24 đ%5+0,03 đ%5,06+0,09 đ%4,930,3 đ%4,590,89 đ%4,381,12 đ%3,871,57 đ%4,021,24 đ%
20004,89·5,53,993,994,14,464,454,844,974,975,235,485,55,445,26

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế