Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ 05-2026 đạt 3,93 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Bồ Đào Nha3,933,783,533,713,713,653,683,673,613,54
Hy Lạp4,063,534,183,74

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,73−0,09 đ%3,933,533,710,53 đ%3,710,56 đ%3,530,53 đ%3,780,32 đ%3,93+0,18 đ%·······
20253,82−1,33 đ%4,273,544,241,34 đ%4,271,25 đ%4,061,55 đ%4,11,52 đ%3,751,8 đ%3,671,68 đ%3,651,46 đ%3,541,68 đ%3,611,36 đ%3,670,9 đ%3,680,78 đ%3,650,65 đ%
20245,16−0,18 đ%5,624,35,58+1,17 đ%5,52+0,9 đ%5,61+0,61 đ%5,62+0,55 đ%5,55+0,21 đ%5,350,04 đ%5,110,52 đ%5,220,6 đ%4,970,73 đ%4,571,14 đ%4,461,25 đ%4,31,36 đ%
20235,34+2,74 đ%5,824,414,41+2,59 đ%4,62+2,62 đ%5+3,21 đ%5,07+3,22 đ%5,34+3,35 đ%5,39+3,3 đ%5,63+3,18 đ%5,82+3,23 đ%5,7+2,77 đ%5,71+2,27 đ%5,71+1,84 đ%5,66+1,25 đ%
20222,6+0,63 đ%4,411,791,82+0,04 đ%2+0,3 đ%1,790,18 đ%1,850,15 đ%1,99+0,1 đ%2,09+0 đ%2,45+0,54 đ%2,59+0,48 đ%2,93+0,84 đ%3,44+1,3 đ%3,87+1,84 đ%4,41+2,4 đ%
20211,98−0,02 đ%2,141,71,780,45 đ%1,70,45 đ%1,970,11 đ%20,16 đ%1,89+0,45 đ%2,09+0,22 đ%1,910,03 đ%2,11+0,02 đ%2,09+0,25 đ%2,14+0,01 đ%2,03+0,02 đ%2,01+0 đ%
20202−0,24 đ%2,231,442,23+0 đ%2,150,28 đ%2,080,28 đ%2,160,18 đ%1,440,95 đ%1,870,22 đ%1,940,27 đ%2,09+0 đ%1,840,4 đ%2,130,18 đ%2,010,1 đ%2,010,02 đ%
20192,24−0,17 đ%2,432,032,23+0,02 đ%2,430,08 đ%2,360,05 đ%2,340,21 đ%2,390,08 đ%2,090,27 đ%2,210,16 đ%2,090,27 đ%2,240,12 đ%2,310,12 đ%2,110,32 đ%2,030,39 đ%
20182,41−0,33 đ%2,552,212,210,91 đ%2,510,38 đ%2,410,3 đ%2,550,42 đ%2,470,27 đ%2,360,24 đ%2,370,35 đ%2,360,39 đ%2,360,38 đ%2,430,39 đ%2,430,15 đ%2,42+0,26 đ%
20172,73−0,43 đ%3,122,163,120,47 đ%2,890,56 đ%2,710,39 đ%2,970,29 đ%2,740,64 đ%2,60,34 đ%2,720,42 đ%2,750,39 đ%2,740,29 đ%2,820,29 đ%2,580,43 đ%2,160,6 đ%
20163,16−0,64 đ%3,592,763,591,02 đ%3,450,77 đ%3,10,97 đ%3,260,93 đ%3,380,44 đ%2,940,63 đ%3,140,52 đ%3,140,54 đ%3,030,52 đ%3,110,63 đ%3,010,53 đ%2,760,22 đ%
20153,8−1,07 đ%4,612,984,610,73 đ%4,220,79 đ%4,071,39 đ%4,191,19 đ%3,821,6 đ%3,570,92 đ%3,660,86 đ%3,681,08 đ%3,551,04 đ%3,741,02 đ%3,541,09 đ%2,981,11 đ%
20144,87−0,65 đ%5,464,095,340,29 đ%5,010,67 đ%5,460,26 đ%5,380,44 đ%5,420,32 đ%4,491,04 đ%4,520,87 đ%4,760,7 đ%4,590,76 đ%4,760,77 đ%4,630,66 đ%4,090,99 đ%
20135,52−0,64 đ%5,825,085,630,93 đ%5,680,97 đ%5,720,67 đ%5,820,45 đ%5,740,53 đ%5,530,35 đ%5,390,57 đ%5,460,78 đ%5,350,78 đ%5,530,56 đ%5,290,44 đ%5,080,61 đ%
20126,16+0,06 đ%6,655,696,56+1,59 đ%6,65+1,11 đ%6,39+0,64 đ%6,27+0,66 đ%6,27+0,43 đ%5,880,18 đ%5,960,19 đ%6,240,27 đ%6,130,56 đ%6,090,64 đ%5,731,12 đ%5,690,81 đ%
20116,1+1,51 đ%6,854,974,97+0,55 đ%5,54+1,43 đ%5,75+1,51 đ%5,61+1 đ%5,84+1,39 đ%6,06+1,45 đ%6,15+1,89 đ%6,51+1,92 đ%6,69+1,71 đ%6,73+2,09 đ%6,85+1,78 đ%6,5+1,38 đ%
20104,59−0,18 đ%5,124,114,421,7 đ%4,111,38 đ%4,241,02 đ%4,610,3 đ%4,450,54 đ%4,610,09 đ%4,260,25 đ%4,59+0,41 đ%4,98+0,61 đ%4,64+0,19 đ%5,07+0,86 đ%5,12+1,02 đ%
20094,77−1,9 đ%6,124,16,120,38 đ%5,490,56 đ%5,261,01 đ%4,911,7 đ%4,991,77 đ%4,71,86 đ%4,512,38 đ%4,182,81 đ%4,372,76 đ%4,452,66 đ%4,212,75 đ%4,12,21 đ%
20086,68+0,61 đ%7,136,056,5+0,58 đ%6,05+0,17 đ%6,27+0,22 đ%6,61+0,66 đ%6,76+0,75 đ%6,56+0,72 đ%6,89+1,01 đ%6,99+0,92 đ%7,13+0,87 đ%7,11+0,77 đ%6,96+0,61 đ%6,31+0,03 đ%
20076,07+0,78 đ%6,355,845,92+0,97 đ%5,88+0,72 đ%6,05+0,99 đ%5,95+0,83 đ%6,01+0,76 đ%5,84+0,75 đ%5,88+0,44 đ%6,07+0,7 đ%6,26+0,76 đ%6,34+1,08 đ%6,35+0,7 đ%6,28+0,61 đ%
20065,29+0,44 đ%5,674,954,95+0,14 đ%5,16+0,28 đ%5,06+0,23 đ%5,12+0,21 đ%5,25+0,36 đ%5,09+0,35 đ%5,44+0,69 đ%5,37+0,45 đ%5,5+0,58 đ%5,26+0,39 đ%5,65+0,66 đ%5,67+0,91 đ%
20054,86+0,17 đ%4,994,744,810,11 đ%4,880,01 đ%4,83+0,28 đ%4,91+0,28 đ%4,89+0,37 đ%4,74+0,28 đ%4,75+0,04 đ%4,92+0,19 đ%4,92+0,11 đ%4,87+0,04 đ%4,99+0,22 đ%4,76+0,37 đ%
20044,68−0,36 đ%4,924,394,920,58 đ%4,890,5 đ%4,550,74 đ%4,630,65 đ%4,520,84 đ%4,460,3 đ%4,710,16 đ%4,730,16 đ%4,810,07 đ%4,830,01 đ%4,770,19 đ%4,390,12 đ%
20035,04−0,13 đ%5,54,515,5+0,4 đ%5,39+0,29 đ%5,29+0,19 đ%5,28+0,18 đ%5,36+0,26 đ%4,760,44 đ%4,870,53 đ%4,890,41 đ%4,880,42 đ%4,840,46 đ%4,960,24 đ%4,510,39 đ%
20025,18−0,82 đ%5,44,95,11,3 đ%5,11,2 đ%5,11,1 đ%5,11,2 đ%5,11,3 đ%5,21 đ%5,40,7 đ%5,30,8 đ%5,30,5 đ%5,30,5 đ%5,2+0 đ%4,90,2 đ%
20015,99+0,41 đ%6,45,16,4+1,6 đ%6,3+1,3 đ%6,2+1,2 đ%6,3+1 đ%6,4+0,9 đ%6,2+0,5 đ%6,1+0,5 đ%6,1+0,2 đ%5,80,2 đ%5,80,3 đ%5,20,8 đ%5,11 đ%
20005,58·6,14,84,8555,35,55,75,65,966,166,1

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế