Phần Lan

Phần Lan kỳ 05-2026 đạt 3,07 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Phần Lan3,073,032,972,772,782,822,812,782,782,77
Bồ Đào Nha2,892,852,812,832,842,852,822,852,862,88

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,92+0,04 đ%3,072,772,780,45 đ%2,770,36 đ%2,970,12 đ%3,03+0,17 đ%3,07+0,26 đ%·······
20252,88−1,01 đ%3,232,743,230,89 đ%3,131,06 đ%3,091,12 đ%2,861,34 đ%2,811,39 đ%2,741,43 đ%2,761,34 đ%2,771,08 đ%2,780,89 đ%2,780,67 đ%2,810,5 đ%2,820,39 đ%
20243,89−0,04 đ%4,213,214,12+1,1 đ%4,19+0,91 đ%4,21+0,73 đ%4,2+0,51 đ%4,2+0,35 đ%4,17+0,14 đ%4,10,05 đ%3,850,4 đ%3,670,7 đ%3,450,98 đ%3,311,08 đ%3,211,07 đ%
20233,94+2,2 đ%4,433,023,02+2,22 đ%3,28+2,39 đ%3,48+2,57 đ%3,69+2,72 đ%3,85+2,72 đ%4,03+2,45 đ%4,15+2,49 đ%4,25+2,41 đ%4,37+1,83 đ%4,43+1,69 đ%4,39+1,56 đ%4,28+1,34 đ%
20221,74+0,99 đ%2,940,80,8+0,05 đ%0,89+0,15 đ%0,91+0,17 đ%0,97+0,24 đ%1,13+0,4 đ%1,58+0,85 đ%1,66+0,91 đ%1,84+1,11 đ%2,54+1,8 đ%2,74+1,99 đ%2,83+2,05 đ%2,94+2,14 đ%
20210,75−0,04 đ%0,80,730,750,05 đ%0,740,03 đ%0,740,08 đ%0,730,16 đ%0,730,1 đ%0,730,06 đ%0,750,03 đ%0,730,04 đ%0,740,01 đ%0,75+0 đ%0,78+0,05 đ%0,8+0,06 đ%
20200,79−0,02 đ%0,890,730,80,09 đ%0,770,08 đ%0,820,03 đ%0,89+0,06 đ%0,83+0,01 đ%0,79+0 đ%0,78+0 đ%0,77+0,01 đ%0,75+0 đ%0,75+0 đ%0,730,05 đ%0,740,04 đ%
20190,8−0,09 đ%0,890,750,890,05 đ%0,850,08 đ%0,850,07 đ%0,830,06 đ%0,820,05 đ%0,790,07 đ%0,780,1 đ%0,760,12 đ%0,750,12 đ%0,750,14 đ%0,780,11 đ%0,780,1 đ%
20180,89−0,14 đ%0,940,860,940,16 đ%0,930,17 đ%0,920,17 đ%0,890,17 đ%0,870,17 đ%0,860,17 đ%0,880,17 đ%0,880,15 đ%0,870,12 đ%0,890,08 đ%0,890,08 đ%0,880,07 đ%
20171,03−0,12 đ%1,10,951,10,14 đ%1,10,09 đ%1,090,09 đ%1,060,11 đ%1,040,12 đ%1,030,12 đ%1,050,09 đ%1,030,11 đ%0,990,13 đ%0,970,15 đ%0,970,15 đ%0,950,16 đ%
20161,15−0,21 đ%1,241,111,240,32 đ%1,190,14 đ%1,180,2 đ%1,170,16 đ%1,160,2 đ%1,150,21 đ%1,140,24 đ%1,140,25 đ%1,120,22 đ%1,120,21 đ%1,120,16 đ%1,110,16 đ%
20151,36−0,45 đ%1,561,271,560,39 đ%1,330,61 đ%1,380,56 đ%1,330,61 đ%1,360,57 đ%1,360,47 đ%1,380,44 đ%1,390,38 đ%1,340,32 đ%1,330,32 đ%1,280,35 đ%1,270,36 đ%
20141,81−0,17 đ%1,951,631,95+0,03 đ%1,940,04 đ%1,940,04 đ%1,940,05 đ%1,930,03 đ%1,830,16 đ%1,820,21 đ%1,770,26 đ%1,660,33 đ%1,650,32 đ%1,630,31 đ%1,630,34 đ%
20131,98+0,01 đ%2,031,921,920,48 đ%1,980,33 đ%1,980,18 đ%1,990,05 đ%1,960,02 đ%1,99+0,01 đ%2,03+0,13 đ%2,03+0,25 đ%1,99+0,23 đ%1,97+0,2 đ%1,94+0,15 đ%1,97+0,16 đ%
20121,97−0,51 đ%2,41,762,4+0,26 đ%2,31+0,08 đ%2,160,22 đ%2,040,48 đ%1,980,58 đ%1,980,59 đ%1,90,75 đ%1,780,77 đ%1,760,78 đ%1,770,82 đ%1,790,78 đ%1,810,74 đ%
20112,49+0,5 đ%2,652,142,14+0,2 đ%2,23+0,32 đ%2,38+0,53 đ%2,52+0,68 đ%2,56+0,71 đ%2,57+0,71 đ%2,65+0,65 đ%2,55+0,5 đ%2,54+0,48 đ%2,59+0,46 đ%2,57+0,39 đ%2,55+0,4 đ%
20101,98−0,44 đ%2,181,841,941,26 đ%1,910,92 đ%1,850,75 đ%1,840,75 đ%1,850,7 đ%1,860,72 đ%20,34 đ%2,050,19 đ%2,060,06 đ%2,13+0,08 đ%2,18+0,18 đ%2,15+0,2 đ%
20092,42−2,6 đ%3,21,953,21,63 đ%2,831,96 đ%2,62,24 đ%2,592,26 đ%2,552,4 đ%2,582,53 đ%2,343,09 đ%2,243,2 đ%2,123,35 đ%2,053,48 đ%22,96 đ%1,952,11 đ%
20085,02+0,31 đ%5,534,064,83+0,5 đ%4,79+0,38 đ%4,84+0,39 đ%4,85+0,3 đ%4,95+0,31 đ%5,11+0,36 đ%5,43+0,57 đ%5,44+0,53 đ%5,47+0,53 đ%5,53+0,62 đ%4,96+0,07 đ%4,060,87 đ%
20074,71+1,01 đ%4,944,334,33+1,06 đ%4,41+1,1 đ%4,45+1,04 đ%4,55+1,05 đ%4,64+1,1 đ%4,75+1,12 đ%4,86+1,09 đ%4,91+1,09 đ%4,94+1 đ%4,91+0,89 đ%4,89+0,79 đ%4,93+0,76 đ%
20063,71+0,7 đ%4,173,273,27+0,17 đ%3,31+0,23 đ%3,41+0,35 đ%3,5+0,49 đ%3,54+0,62 đ%3,63+0,8 đ%3,77+0,91 đ%3,82+0,92 đ%3,94+1,04 đ%4,02+1,05 đ%4,1+0,89 đ%4,17+0,92 đ%
20053,01−0,14 đ%3,252,833,10,09 đ%3,080,02 đ%3,06+0,08 đ%3,010,05 đ%2,920,25 đ%2,830,41 đ%2,860,37 đ%2,90,26 đ%2,90,3 đ%2,970,17 đ%3,21+0,08 đ%3,25+0,14 đ%
20043,14−0,33 đ%3,242,983,190,77 đ%3,10,68 đ%2,980,65 đ%3,060,57 đ%3,170,28 đ%3,24+0,03 đ%3,230,04 đ%3,160,24 đ%3,20,17 đ%3,140,21 đ%3,130,22 đ%3,110,21 đ%
20033,48−1,26 đ%3,963,213,960,86 đ%3,781,08 đ%3,631,31 đ%3,631,3 đ%3,451,5 đ%3,211,78 đ%3,271,66 đ%3,41,4 đ%3,371,26 đ%3,351,1 đ%3,350,96 đ%3,320,85 đ%
20024,73−0,99 đ%4,994,174,821,62 đ%4,861,51 đ%4,941,3 đ%4,931,19 đ%4,951,18 đ%4,990,97 đ%4,931,01 đ%4,80,96 đ%4,630,78 đ%4,450,47 đ%4,310,4 đ%4,170,54 đ%
20015,73−0,31 đ%6,444,716,44+1,26 đ%6,37+1,1 đ%6,24+0,61 đ%6,12+0,46 đ%6,13+0,34 đ%5,960,19 đ%5,940,26 đ%5,760,44 đ%5,411,14 đ%4,921,72 đ%4,711,89 đ%4,711,82 đ%
20006,03·6,645,185,185,275,635,665,796,156,26,26,556,646,66,53

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế