Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ 05-2026 đạt 2,89 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Bồ Đào Nha2,892,852,812,832,842,852,822,852,862,88
Hy Lạp3,283,323,393,453,493,433,493,513,553,58

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,84−0,12 đ%2,892,812,840,39 đ%2,830,34 đ%2,810,31 đ%2,850,21 đ%2,890,08 đ%·······
20252,97−0,69 đ%3,232,823,230,85 đ%3,170,79 đ%3,120,76 đ%3,060,78 đ%2,970,83 đ%2,920,81 đ%2,890,79 đ%2,880,65 đ%2,860,61 đ%2,850,55 đ%2,820,47 đ%2,850,35 đ%
20243,66−0,36 đ%4,083,24,08+0,8 đ%3,96+0,49 đ%3,88+0,09 đ%3,840,05 đ%3,80,27 đ%3,730,42 đ%3,680,52 đ%3,530,72 đ%3,470,84 đ%3,40,91 đ%3,290,99 đ%3,20,98 đ%
20234,02+2,24 đ%4,313,283,28+2,47 đ%3,47+2,59 đ%3,79+2,76 đ%3,89+2,83 đ%4,07+2,82 đ%4,15+2,73 đ%4,2+2,41 đ%4,25+2,33 đ%4,31+2,14 đ%4,31+1,55 đ%4,28+1,28 đ%4,18+0,99 đ%
20221,77+0,94 đ%3,190,810,810,04 đ%0,88+0,06 đ%1,03+0,18 đ%1,06+0,23 đ%1,25+0,4 đ%1,42+0,58 đ%1,79+0,97 đ%1,92+1,1 đ%2,17+1,36 đ%2,76+1,93 đ%3+2,16 đ%3,19+2,35 đ%
20210,83−0,24 đ%0,850,810,850,3 đ%0,820,33 đ%0,850,26 đ%0,830,22 đ%0,850,32 đ%0,840,36 đ%0,820,35 đ%0,820,25 đ%0,810,27 đ%0,830,16 đ%0,840,06 đ%0,840,02 đ%
20201,08−0,19 đ%1,20,861,150,23 đ%1,150,22 đ%1,110,29 đ%1,050,32 đ%1,170,17 đ%1,20,15 đ%1,170,09 đ%1,070,11 đ%1,080,01 đ%0,990,14 đ%0,90,24 đ%0,860,29 đ%
20191,26−0,14 đ%1,41,091,380,06 đ%1,370,09 đ%1,40,1 đ%1,370,09 đ%1,340,07 đ%1,350,1 đ%1,260,09 đ%1,180,18 đ%1,090,27 đ%1,130,21 đ%1,140,22 đ%1,150,25 đ%
20181,41−0,25 đ%1,51,341,440,34 đ%1,460,35 đ%1,50,27 đ%1,460,26 đ%1,410,27 đ%1,450,24 đ%1,350,24 đ%1,360,24 đ%1,360,2 đ%1,340,19 đ%1,360,18 đ%1,40,17 đ%
20171,65−0,29 đ%1,811,531,780,27 đ%1,810,25 đ%1,770,28 đ%1,720,3 đ%1,680,31 đ%1,690,25 đ%1,590,35 đ%1,60,32 đ%1,560,31 đ%1,530,32 đ%1,540,28 đ%1,570,26 đ%
20161,95−0,44 đ%2,061,822,050,73 đ%2,060,74 đ%2,050,68 đ%2,020,43 đ%1,990,42 đ%1,940,33 đ%1,940,31 đ%1,920,31 đ%1,870,36 đ%1,850,31 đ%1,820,31 đ%1,830,33 đ%
20152,38−0,81 đ%2,82,132,780,51 đ%2,80,64 đ%2,730,66 đ%2,450,86 đ%2,410,86 đ%2,270,98 đ%2,250,83 đ%2,230,86 đ%2,230,9 đ%2,160,85 đ%2,130,88 đ%2,160,84 đ%
20143,19−0,05 đ%3,4433,29+0,01 đ%3,44+0,14 đ%3,39+0,08 đ%3,31+0,11 đ%3,27+0,05 đ%3,25+0,09 đ%3,080,12 đ%3,090,14 đ%3,130,01 đ%3,010,25 đ%3,010,29 đ%30,25 đ%
20133,24−0,64 đ%3,313,143,281,4 đ%3,31,14 đ%3,310,9 đ%3,20,84 đ%3,220,77 đ%3,160,74 đ%3,20,55 đ%3,230,46 đ%3,140,48 đ%3,260,18 đ%3,30,11 đ%3,250,14 đ%
20123,88+0,11 đ%4,683,394,68+1,74 đ%4,44+1,39 đ%4,21+1 đ%4,04+0,6 đ%3,99+0,39 đ%3,9+0,14 đ%3,750,17 đ%3,690,46 đ%3,620,58 đ%3,440,83 đ%3,410,96 đ%3,390,89 đ%
20113,77+1,3 đ%4,372,942,94+0,78 đ%3,05+0,85 đ%3,21+0,98 đ%3,44+1,18 đ%3,6+1,3 đ%3,76+1,48 đ%3,92+1,56 đ%4,15+1,57 đ%4,2+1,52 đ%4,27+1,54 đ%4,37+1,53 đ%4,28+1,3 đ%
20102,47−0,26 đ%2,982,162,161,97 đ%2,21,25 đ%2,230,84 đ%2,260,55 đ%2,30,35 đ%2,280,29 đ%2,360,18 đ%2,58+0,19 đ%2,68+0,36 đ%2,73+0,45 đ%2,84+0,58 đ%2,98+0,72 đ%
20092,73−2,71 đ%4,132,264,131,14 đ%3,451,66 đ%3,071,98 đ%2,812,46 đ%2,652,8 đ%2,573,04 đ%2,543,11 đ%2,393,32 đ%2,323,44 đ%2,283,39 đ%2,263,46 đ%2,262,68 đ%
20085,43+0,63 đ%5,764,945,27+0,88 đ%5,11+0,63 đ%5,05+0,53 đ%5,27+0,71 đ%5,45+0,8 đ%5,61+0,89 đ%5,65+0,91 đ%5,71+0,89 đ%5,76+0,69 đ%5,67+0,44 đ%5,72+0,51 đ%4,940,26 đ%
20074,8+0,79 đ%5,234,394,39+0,8 đ%4,48+0,82 đ%4,52+0,81 đ%4,56+0,74 đ%4,65+0,75 đ%4,72+0,76 đ%4,74+0,8 đ%4,82+0,67 đ%5,07+0,85 đ%5,23+0,91 đ%5,21+0,83 đ%5,2+0,79 đ%
20064,01+0,62 đ%4,413,593,59+0,17 đ%3,66+0,22 đ%3,71+0,28 đ%3,82+0,43 đ%3,9+0,54 đ%3,96+0,62 đ%3,94+0,64 đ%4,15+0,83 đ%4,22+0,91 đ%4,32+1,02 đ%4,38+0,95 đ%4,41+0,88 đ%
20053,38−0,11 đ%3,533,33,420,17 đ%3,440,1 đ%3,430,07 đ%3,390,07 đ%3,360,14 đ%3,340,16 đ%3,30,19 đ%3,320,17 đ%3,310,18 đ%3,30,18 đ%3,430,02 đ%3,53+0,08 đ%
20043,5−0,34 đ%3,593,453,590,81 đ%3,540,71 đ%3,50,57 đ%3,460,56 đ%3,50,54 đ%3,50,2 đ%3,490,29 đ%3,490,12 đ%3,490,11 đ%3,480,06 đ%3,450,07 đ%3,450,02 đ%
20033,83−1,53 đ%4,43,474,41,1 đ%4,251,25 đ%4,071,33 đ%4,021,38 đ%4,041,36 đ%3,71,8 đ%3,781,62 đ%3,611,79 đ%3,61,6 đ%3,541,66 đ%3,521,78 đ%3,471,63 đ%
20025,36−1,07 đ%5,55,15,51,8 đ%5,51,5 đ%5,41,5 đ%5,41,3 đ%5,41,2 đ%5,51,1 đ%5,41 đ%5,41 đ%5,21 đ%5,20,8 đ%5,30,3 đ%5,10,3 đ%
20016,43−0,08 đ%7,35,47,3+1,7 đ%7+1,4 đ%6,9+1,2 đ%6,7+0,6 đ%6,6+0,5 đ%6,6+0,1 đ%6,40,3 đ%6,40,5 đ%6,20,9 đ%61,2 đ%5,61,6 đ%5,42 đ%
20006,51·7,45,65,65,65,76,16,16,56,76,97,17,27,27,4

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế