Phần Lan

Phần Lan kỳ 05-2026 đạt 2,02 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Phần Lan2,021,961,911,951,971,971,921,921,89
Bồ Đào Nha1,881,831,791,691,691,741,661,681,661,62

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,96−0,15 đ%2,021,911,950,77 đ%1,910,62 đ%1,960,45 đ%·2,020,04 đ%·······
20252,11−1,37 đ%2,721,822,720,95 đ%2,531,21 đ%2,411,4 đ%2,21,58 đ%2,061,66 đ%1,931,7 đ%1,821,65 đ%1,891,44 đ%1,921,42 đ%1,921,11 đ%1,971,970,85 đ%
20243,49+0,2 đ%3,812,823,67+1,55 đ%3,743,81+1,04 đ%3,78+0,77 đ%3,72+0,64 đ%3,63+0,21 đ%3,47+0,05 đ%3,330,22 đ%3,340,4 đ%3,030,66 đ%·2,820,74 đ%
20233,28+2,49 đ%3,752,122,12+1,94 đ%·2,77+2,5 đ%3,01+2,85 đ%3,08+2,53 đ%3,42+2,95 đ%3,42+2,67 đ%3,55+2,82 đ%3,74+2,72 đ%3,69+2,2 đ%3,75+2,07 đ%3,56+1,64 đ%
20220,79+0,83 đ%1,920,160,180,30,27+0,27 đ%0,16+0,14 đ%0,55+0,54 đ%0,47+0,28 đ%0,75+0,76 đ%0,73+0,88 đ%1,02+1,01 đ%1,49+1,56 đ%1,68+1,89 đ%1,92+2,1 đ%
2021-0,04−0,13 đ%0,19-0,21··00,020,15 đ%0,010,21 đ%0,190,02 đ%-0,010,11 đ%-0,150,01-0,07+0,01 đ%-0,210,01 đ%-0,18
20200,09−0,05 đ%0,22-0,2·0,21+0,14 đ%·0,170,220,210,10,11 đ%··-0,080,31 đ%-0,2·
20190,14−0,08 đ%0,230,050,230,09 đ%0,070,15 đ%····0,210,04 đ%0,11+0,06 đ%0,060,23+0,01 đ%·0,050,2 đ%
20180,22−0,01 đ%0,320,050,320,1 đ%0,220,1 đ%·0,24+0,2 đ%0,220,06 đ%0,21+0,19 đ%0,250,13 đ%0,050,2 đ%·0,220,07 đ%·0,25+0 đ%
20170,23−0,16 đ%0,420,020,42+0,26 đ%0,320,06 đ%0,050,44 đ%0,040,49 đ%0,280,1 đ%0,020,55 đ%0,380,19 đ%0,250,11 đ%0,41+0,18 đ%0,290,19 đ%0,070,32 đ%0,25+0,13 đ%
20160,39+0,09 đ%0,570,120,160,26 đ%0,380,16 đ%0,49+0,27 đ%0,53+0,26 đ%0,38+0,23 đ%0,57+0,45 đ%0,57+0,39 đ%0,36+0,25 đ%0,23+0,01 đ%0,48+0,12 đ%0,390,11 đ%0,120,36 đ%
20150,3−0,12 đ%0,540,110,42+0,02 đ%0,54+0,11 đ%0,220,15 đ%0,270,22 đ%0,150,4 đ%0,120,29 đ%0,180,23 đ%0,110,34 đ%0,220,21 đ%0,36+0,05 đ%0,5+0 đ%0,48+0,17 đ%
20140,42+0,13 đ%0,550,310,4+0,02 đ%0,43+0,11 đ%0,37+0,1 đ%0,49+0,19 đ%0,55+0,28 đ%0,41+0,15 đ%0,41+0,09 đ%0,45+0,19 đ%0,43+0,18 đ%0,31+0,01 đ%0,5+0,21 đ%0,31+0,02 đ%
20130,29−0,16 đ%0,380,250,380,26 đ%0,320,34 đ%0,270,42 đ%0,30,3 đ%0,270,24 đ%0,260,22 đ%0,32+0,05 đ%0,260,2 đ%0,250,02 đ%0,3+0,01 đ%0,29+0,03 đ%0,29+0,05 đ%
20120,45−0,51 đ%0,690,240,64+0 đ%0,660,03 đ%0,690,06 đ%0,60,54 đ%0,510,63 đ%0,480,8 đ%0,270,76 đ%0,460,58 đ%0,270,74 đ%0,290,71 đ%0,260,69 đ%0,240,55 đ%
20110,96+0,48 đ%1,280,640,64+0,29 đ%0,69+0,33 đ%0,75+0,34 đ%1,14+0,73 đ%1,14+0,71 đ%1,28+0,84 đ%1,03+0,61 đ%1,04+0,57 đ%1,01+0,53 đ%1+0,33 đ%0,95+0,34 đ%0,79+0,16 đ%
20100,47−0,22 đ%0,670,350,351,49 đ%0,360,92 đ%0,410,54 đ%0,410,32 đ%0,430,25 đ%0,440,21 đ%0,42+0,08 đ%0,47+0,13 đ%0,48+0,1 đ%0,67+0,32 đ%0,61+0,23 đ%0,63+0,21 đ%
20090,7−3,32 đ%1,840,341,842,28 đ%1,282,76 đ%0,953,19 đ%0,733,45 đ%0,683,49 đ%0,653,63 đ%0,344,04 đ%0,344,1 đ%0,384,09 đ%0,353,75 đ%0,382,98 đ%0,422,12 đ%
20084,02+0,14 đ%4,472,544,12+0,59 đ%4,04+0,5 đ%4,14+0,42 đ%4,18+0,4 đ%4,17+0,38 đ%4,28+0,33 đ%4,38+0,35 đ%4,44+0,35 đ%4,47+0,54 đ%4,1+0,05 đ%3,360,74 đ%2,541,46 đ%
20073,88+1,08 đ%4,13,533,53+1,28 đ%3,54+1,24 đ%3,72+1,22 đ%3,78+1,23 đ%3,79+1,27 đ%3,95+1,27 đ%4,03+1,25 đ%4,09+1,15 đ%3,93+0,93 đ%4,05+0,81 đ%4,1+0,77 đ%4+0,53 đ%
20062,8+0,8 đ%3,472,252,25+0,24 đ%2,3+0,34 đ%2,5+0,54 đ%2,55+0,58 đ%2,52+0,55 đ%2,68+0,7 đ%2,78+0,82 đ%2,94+0,97 đ%3+1,02 đ%3,24+1,26 đ%3,33+1,29 đ%3,47+1,29 đ%
20052+0,07 đ%2,181,962,01+0,1 đ%1,96+0,05 đ%1,96+0,07 đ%1,97+0,07 đ%1,97+0,07 đ%1,98+0,05 đ%1,96+0,04 đ%1,97+0,05 đ%1,98+0,05 đ%1,98+0,03 đ%2,04+0,07 đ%2,18+0,21 đ%
20041,92−0,28 đ%1,971,891,910,79 đ%1,910,74 đ%1,890,68 đ%1,90,52 đ%1,90,49 đ%1,930,28 đ%1,920,03 đ%1,920,03 đ%1,93+0,01 đ%1,95+0,02 đ%1,97+0,09 đ%1,97+0,09 đ%
20032,2−0,71 đ%2,71,882,70,25 đ%2,650,23 đ%2,570,33 đ%2,420,47 đ%2,390,54 đ%2,210,74 đ%1,951,03 đ%1,951,01 đ%1,921,02 đ%1,930,98 đ%1,881 đ%1,880,9 đ%
20022,91−0,31 đ%2,982,782,950,23 đ%2,880,33 đ%2,90,35 đ%2,890,38 đ%2,930,38 đ%2,950,37 đ%2,980,33 đ%2,960,38 đ%2,940,33 đ%2,910,26 đ%2,880,2 đ%2,780,22 đ%
20013,23+0,79 đ%3,3433,18+1,18 đ%3,21+1,21 đ%3,25+1,25 đ%3,27+1,27 đ%3,31+1,31 đ%3,32+0,87 đ%3,31+0,78 đ%3,34+0,72 đ%3,27+0,5 đ%3,17+0,34 đ%3,08+0,17 đ%30,07 đ%
20002,43·3,072222222,452,532,622,772,832,913,07

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế