Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ 05-2026 đạt 1,88 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Bồ Đào Nha1,881,831,791,691,691,741,661,681,661,62
Hy Lạp1,961,761,751,711,721,711,681,721,691,62

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,78−0,1 đ%1,881,691,690,75 đ%1,690,6 đ%1,790,37 đ%1,830,18 đ%1,88+0,05 đ%·······
20251,87−1,24 đ%2,441,622,440,98 đ%2,291,03 đ%2,161,22 đ%2,011,38 đ%1,831,47 đ%1,711,56 đ%1,661,44 đ%1,621,45 đ%1,661,36 đ%1,681,07 đ%1,661,04 đ%1,740,91 đ%
20243,11+0,5 đ%3,422,653,42+2,33 đ%3,32+1,78 đ%3,38+1,37 đ%3,39+1,02 đ%3,3+0,9 đ%3,27+0,51 đ%3,1+0,11 đ%3,07+0,13 đ%3,020,06 đ%2,750,56 đ%2,70,7 đ%2,650,81 đ%
20232,61+2,34 đ%3,461,091,09+1,04 đ%1,54+1,48 đ%2,01+1,94 đ%2,37+2,31 đ%2,4+2,35 đ%2,76+2,69 đ%2,99+2,84 đ%2,94+2,83 đ%3,08+2,78 đ%3,31+2,8 đ%3,4+2,6 đ%3,46+2,48 đ%
20220,27+0,22 đ%0,980,050,05+0 đ%0,06+0,01 đ%0,07+0,01 đ%0,06+0,01 đ%0,05+0,01 đ%0,07+0,03 đ%0,15+0,09 đ%0,11+0,06 đ%0,3+0,26 đ%0,51+0,48 đ%0,8+0,76 đ%0,98+0,92 đ%
20210,05−0,01 đ%0,060,030,050,03 đ%0,050,01 đ%0,06+0 đ%0,050,03 đ%0,040,03 đ%0,040,01 đ%0,060,01 đ%0,05+0,01 đ%0,040,01 đ%0,030,01 đ%0,04+0 đ%0,06+0,03 đ%
20200,06−0,04 đ%0,080,030,080,04 đ%0,060,06 đ%0,060,05 đ%0,080,02 đ%0,070,04 đ%0,050,04 đ%0,070,06 đ%0,040,06 đ%0,050,05 đ%0,040,04 đ%0,040,04 đ%0,030,03 đ%
20190,1−0,03 đ%0,130,060,120,03 đ%0,120,01 đ%0,110,04 đ%0,10,04 đ%0,110,04 đ%0,090,03 đ%0,130,02 đ%0,10,03 đ%0,10,03 đ%0,080,03 đ%0,080,05 đ%0,060,04 đ%
20180,13−0,1 đ%0,150,10,150,1 đ%0,130,11 đ%0,150,07 đ%0,140,05 đ%0,150,14 đ%0,120,1 đ%0,150,07 đ%0,130,14 đ%0,130,12 đ%0,110,12 đ%0,130,08 đ%0,10,05 đ%
20170,23−0,02 đ%0,290,150,250,07 đ%0,24+0,06 đ%0,22+0,03 đ%0,190,11 đ%0,29+0 đ%0,22+0,03 đ%0,22+0,01 đ%0,27+0,03 đ%0,250,02 đ%0,23+0 đ%0,210,06 đ%0,150,12 đ%
20160,25−0,21 đ%0,320,180,320,28 đ%0,180,41 đ%0,190,31 đ%0,30,23 đ%0,290,13 đ%0,190,3 đ%0,210,17 đ%0,240,15 đ%0,270,07 đ%0,230,17 đ%0,270,16 đ%0,270,12 đ%
20150,46−0,51 đ%0,60,340,60,74 đ%0,590,58 đ%0,50,67 đ%0,530,72 đ%0,420,75 đ%0,490,57 đ%0,380,65 đ%0,390,33 đ%0,340,29 đ%0,40,26 đ%0,430,22 đ%0,390,31 đ%
20140,96−0,6 đ%1,340,631,340,59 đ%1,170,82 đ%1,170,89 đ%1,250,64 đ%1,170,33 đ%1,060,3 đ%1,030,31 đ%0,720,54 đ%0,630,86 đ%0,660,61 đ%0,650,72 đ%0,70,62 đ%
20131,57−0,23 đ%2,061,261,931,05 đ%1,990,98 đ%2,060,95 đ%1,890,09 đ%1,50,24 đ%1,360,21 đ%1,34+0,06 đ%1,260,32 đ%1,49+0,29 đ%1,27+0,16 đ%1,37+0,6 đ%1,320,02 đ%
20121,79−1,83 đ%3,010,772,980,1 đ%2,970,06 đ%3,010,2 đ%1,980,98 đ%1,742,01 đ%1,572,24 đ%1,282,84 đ%1,582,71 đ%1,23,3 đ%1,113,38 đ%0,772,5 đ%1,341,6 đ%
20113,62+2,06 đ%4,52,943,08+2,19 đ%3,03+2,2 đ%3,21+2,27 đ%2,96+1,99 đ%3,75+2,98 đ%3,81+2,54 đ%4,12+2,43 đ%4,29+2,77 đ%4,5+2,27 đ%4,49+2,34 đ%3,27+1,04 đ%2,940,27 đ%
20101,56+0,11 đ%3,210,770,891,76 đ%0,831,19 đ%0,940,93 đ%0,970,6 đ%0,770,67 đ%1,270,36 đ%1,69+0,51 đ%1,52+0,59 đ%2,23+1,26 đ%2,15+1,29 đ%2,23+1,29 đ%3,21+1,87 đ%
20091,45−2,97 đ%2,650,862,651,71 đ%2,022,19 đ%1,872,48 đ%1,572,85 đ%1,442,97 đ%1,632,99 đ%1,183,53 đ%0,933,72 đ%0,973,81 đ%0,863,91 đ%0,943,05 đ%1,342,37 đ%
20084,42+0,37 đ%4,783,714,36+0,74 đ%4,21+0,59 đ%4,35+0,6 đ%4,42+0,66 đ%4,41+0,57 đ%4,62+0,53 đ%4,71+0,65 đ%4,65+0,47 đ%4,78+0,53 đ%4,77+0,49 đ%3,990,27 đ%3,711,1 đ%
20074,04+1,16 đ%4,813,623,62+1,26 đ%3,62+1,23 đ%3,75+1,41 đ%3,76+1,13 đ%3,84+1,18 đ%4,09+1,22 đ%4,06+1,23 đ%4,18+1,22 đ%4,25+1,2 đ%4,28+1,02 đ%4,26+0,82 đ%4,81+0,97 đ%
20062,89+0,76 đ%3,842,342,36+0,29 đ%2,39+0,32 đ%2,34+0,27 đ%2,63+0,49 đ%2,66+0,58 đ%2,87+0,8 đ%2,83+0,71 đ%2,96+0,86 đ%3,05+0,95 đ%3,26+1,11 đ%3,44+1,26 đ%3,84+1,44 đ%
20052,13+0,06 đ%2,42,072,070,02 đ%2,07+0,06 đ%2,07+0,04 đ%2,14+0,13 đ%2,08+0,09 đ%2,07+0 đ%2,12+0,05 đ%2,1+0,09 đ%2,1+0,03 đ%2,15+0,05 đ%2,18+0,06 đ%2,4+0,19 đ%
20042,07−0,2 đ%2,211,992,090,62 đ%2,010,61 đ%2,030,46 đ%2,010,42 đ%1,990,52 đ%2,070,01 đ%2,07+0,04 đ%2,01+0 đ%2,07+0,05 đ%2,1+0,1 đ%2,120,06 đ%2,21+0,06 đ%
20032,27−0,88 đ%2,7122,710,49 đ%2,620,58 đ%2,490,71 đ%2,430,77 đ%2,510,69 đ%2,081,12 đ%2,031,17 đ%2,011,09 đ%2,021,08 đ%21,2 đ%2,180,92 đ%2,150,75 đ%
20023,15−0,89 đ%3,22,93,21,2 đ%3,21,3 đ%3,21,2 đ%3,21,2 đ%3,21,1 đ%3,21 đ%3,21 đ%3,11,1 đ%3,10,7 đ%3,20,4 đ%3,10,2 đ%2,90,3 đ%
20014,04+0,32 đ%4,53,24,4+1,6 đ%4,5+1,5 đ%4,4+1,5 đ%4,4+1 đ%4,3+0,6 đ%4,2+0,2 đ%4,2+0,3 đ%4,2+0,3 đ%3,80,2 đ%3,60,6 đ%3,31,1 đ%3,21,3 đ%
20003,72·4,52,82,832,93,43,743,93,944,24,44,5

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế