Malta

Malta kỳ 05-2026 đạt 4,28 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Malta4,284,884,864,474,834,894,644,324,42
Khu vực đồng euro3,573,543,523,423,483,53,413,413,383,33

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,62−0,01 đ%4,884,284,47+0,54 đ%·4,860,25 đ%4,88+0,27 đ%4,280,41 đ%·······
20254,64−0,38 đ%5,113,933,93·5,110,05 đ%4,614,690,89 đ%5,010,01 đ%4,560,45 đ%4,424,324,640,41 đ%4,894,83
20245,01−0,06 đ%5,584,26·4,260,94 đ%5,160,36 đ%·5,585,025,01··5,050,62 đ%··
20235,07+1,15 đ%5,674,564,62+1,16 đ%5,2+1,21 đ%5,52+1,22 đ%4,94+0,17 đ%····4,565,67+1,7 đ%5,15+0,73 đ%4,89
20223,92−0,2 đ%4,773,023,461,06 đ%3,994,3+0,58 đ%4,77+0,58 đ%4,04+0,25 đ%3,02·3,32·3,970,3 đ%4,42+0,37 đ%·
20214,12+0,54 đ%4,93,514,52+0,48 đ%·3,724,19+0,73 đ%3,79·4,12+0,66 đ%·4,9+1,9 đ%4,274,050,47 đ%3,510,49 đ%
20203,58−0,18 đ%4,522,974,04+0,29 đ%··3,460,13 đ%·2,971,24 đ%3,460,31 đ%3,210,53 đ%30,75 đ%·4,524+0,14 đ%
20193,76+0,17 đ%4,213,433,750,13 đ%3,75+0,51 đ%3,67+0,08 đ%3,590,47 đ%3,830,18 đ%4,21+0,87 đ%3,77+1,07 đ%3,740,1 đ%3,750,01 đ%3,430,29 đ%·3,86
20183,59+0,39 đ%4,062,73,883,243,594,064,013,342,73,84+0,62 đ%3,76+0,68 đ%3,72+0,3 đ%3,390,15 đ%·
20173,2−1,1 đ%3,542,75·······3,223,083,423,542,75
20144,3−0,15 đ%4,34,3·4,30,14 đ%··········
20134,45+0,13 đ%5,043,964,35+0,36 đ%4,44+0,34 đ%4,02··4,514,45+0,02 đ%4,77+0,14 đ%3,960,42 đ%5,044,5·
20124,32+0,21 đ%4,633,993,994,1·4,34,39·4,430,01 đ%4,634,38+0,79 đ%···
20114,11−0,47 đ%4,443,59·····4,180,36 đ%4,44·3,590,87 đ%4,150,44 đ%·4,2
20104,58−1,29 đ%5,024,28·····4,54·5,024,461,41 đ%4,594,28·
20095,87+0,57 đ%5,875,87········5,87···
20075,31·5,914,7·········4,7·5,91

17 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế