Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ 05-2026 đạt 3,57 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Khu vực đồng euro3,573,543,523,423,483,53,413,413,383,33
Đức3,473,553,583,353,473,483,343,373,333,23

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,51−0,09 đ%3,573,423,480,65 đ%3,420,58 đ%3,520,29 đ%3,540,14 đ%3,57+0,03 đ%·······
20253,59−1,26 đ%4,133,334,130,98 đ%41,05 đ%3,811,32 đ%3,681,43 đ%3,541,48 đ%3,481,52 đ%3,431,53 đ%3,331,6 đ%3,381,3 đ%3,411,15 đ%3,410,99 đ%3,50,73 đ%
20244,85+0,18 đ%5,134,235,11+1,5 đ%5,05+1,23 đ%5,13+0,92 đ%5,11+0,75 đ%5,02+0,46 đ%5+0,22 đ%4,96+0,03 đ%4,930,08 đ%4,680,39 đ%4,560,69 đ%4,40,8 đ%4,230,94 đ%
20234,66+2,68 đ%5,253,613,61+2,28 đ%3,82+2,52 đ%4,21+2,81 đ%4,36+2,95 đ%4,56+3,11 đ%4,78+2,95 đ%4,93+3,22 đ%5,01+3,21 đ%5,07+2,68 đ%5,25+2,57 đ%5,2+2,08 đ%5,17+1,73 đ%
20221,99+0,65 đ%3,441,31,330,05 đ%1,30,07 đ%1,4+0,18 đ%1,410,06 đ%1,45+0,1 đ%1,83+0,49 đ%1,71+0,33 đ%1,8+0,46 đ%2,39+1,01 đ%2,68+1,36 đ%3,12+1,85 đ%3,44+2,2 đ%
20211,34−0,03 đ%1,471,221,38+0,01 đ%1,37+0,02 đ%1,220,07 đ%1,47+0,17 đ%1,35+0,04 đ%1,340,02 đ%1,380,01 đ%1,340,06 đ%1,380,02 đ%1,320,11 đ%1,270,15 đ%1,240,18 đ%
20201,37−0,03 đ%1,431,291,370,07 đ%1,350,11 đ%1,290,18 đ%1,30,13 đ%1,310,08 đ%1,360,01 đ%1,390,02 đ%1,4+0,06 đ%1,4+0,06 đ%1,43+0,04 đ%1,42+0,04 đ%1,42+0,02 đ%
20191,4−0,08 đ%1,471,341,44+0,01 đ%1,460,06 đ%1,470,08 đ%1,430,1 đ%1,390,04 đ%1,370,12 đ%1,410,04 đ%1,340,09 đ%1,340,12 đ%1,390,09 đ%1,380,12 đ%1,40,07 đ%
20181,48−0,1 đ%1,551,431,430,15 đ%1,520,04 đ%1,550,09 đ%1,530,12 đ%1,430,16 đ%1,490,08 đ%1,450,12 đ%1,430,14 đ%1,460,08 đ%1,480,07 đ%1,50,06 đ%1,470,08 đ%
20171,58−0,13 đ%1,651,541,580,27 đ%1,560,23 đ%1,640,16 đ%1,650,14 đ%1,590,13 đ%1,570,11 đ%1,570,1 đ%1,570,04 đ%1,540,1 đ%1,550,08 đ%1,560,07 đ%1,550,08 đ%
20161,7−0,27 đ%1,851,611,850,26 đ%1,790,26 đ%1,80,26 đ%1,790,25 đ%1,720,28 đ%1,680,29 đ%1,670,26 đ%1,610,25 đ%1,640,32 đ%1,630,28 đ%1,630,26 đ%1,630,25 đ%
20151,97−0,51 đ%2,111,862,110,6 đ%2,050,65 đ%2,060,68 đ%2,040,65 đ%20,65 đ%1,970,56 đ%1,930,56 đ%1,860,49 đ%1,960,37 đ%1,910,36 đ%1,890,34 đ%1,880,27 đ%
20142,49−0,17 đ%2,742,152,71+0,06 đ%2,7+0,06 đ%2,74+0,14 đ%2,690,01 đ%2,650,02 đ%2,530,06 đ%2,490,19 đ%2,350,22 đ%2,330,28 đ%2,270,46 đ%2,230,52 đ%2,150,54 đ%
20132,66−0,22 đ%2,752,572,650,56 đ%2,640,49 đ%2,60,4 đ%2,70,3 đ%2,670,35 đ%2,590,37 đ%2,680,19 đ%2,570,07 đ%2,610,04 đ%2,73+0,05 đ%2,75+0,07 đ%2,69+0,01 đ%
20122,88−0,31 đ%3,212,643,21+0,43 đ%3,13+0,17 đ%3+0,02 đ%30,15 đ%3,020,12 đ%2,960,25 đ%2,870,44 đ%2,640,62 đ%2,650,62 đ%2,680,7 đ%2,680,65 đ%2,680,8 đ%
20113,19+0,63 đ%3,482,782,78+0,38 đ%2,96+0,58 đ%2,98+0,57 đ%3,15+0,76 đ%3,14+0,76 đ%3,21+0,69 đ%3,31+0,72 đ%3,26+0,63 đ%3,27+0,67 đ%3,38+0,7 đ%3,33+0,53 đ%3,48+0,6 đ%
20102,56−0,34 đ%2,882,382,41,43 đ%2,381,08 đ%2,410,78 đ%2,390,53 đ%2,380,49 đ%2,520,37 đ%2,590,15 đ%2,630,01 đ%2,6+0,13 đ%2,68+0,16 đ%2,8+0,19 đ%2,88+0,32 đ%
20092,89−2,52 đ%3,832,473,831,5 đ%3,461,8 đ%3,192,18 đ%2,922,55 đ%2,872,6 đ%2,892,65 đ%2,742,89 đ%2,642,97 đ%2,473,3 đ%2,523,24 đ%2,612,52 đ%2,561,99 đ%
20085,41+0,32 đ%5,774,555,33+0,68 đ%5,26+0,53 đ%5,37+0,52 đ%5,47+0,56 đ%5,47+0,52 đ%5,54+0,46 đ%5,63+0,54 đ%5,61+0,38 đ%5,77+0,37 đ%5,76+0,42 đ%5,130,21 đ%4,550,97 đ%
20075,09+1,02 đ%5,524,654,65+1,15 đ%4,73+1,11 đ%4,85+1,07 đ%4,91+1,09 đ%4,95+1,05 đ%5,08+1,09 đ%5,09+0,99 đ%5,23+1 đ%5,4+1,13 đ%5,34+0,89 đ%5,34+0,81 đ%5,52+0,86 đ%
20064,07+0,71 đ%4,663,53,5+0,14 đ%3,62+0,24 đ%3,78+0,4 đ%3,82+0,48 đ%3,9+0,56 đ%3,99+0,7 đ%4,1+0,79 đ%4,23+0,89 đ%4,27+0,97 đ%4,45+1,15 đ%4,53+1,09 đ%4,66+1,13 đ%
20053,36−0,05 đ%3,533,293,360,09 đ%3,380,06 đ%3,38+0 đ%3,340,08 đ%3,340,08 đ%3,290,1 đ%3,310,11 đ%3,340,06 đ%3,30,11 đ%3,30,12 đ%3,44+0,04 đ%3,53+0,12 đ%
20043,41−0,29 đ%3,453,383,450,68 đ%3,440,61 đ%3,380,59 đ%3,420,5 đ%3,420,42 đ%3,390,14 đ%3,420,08 đ%3,40,17 đ%3,410,1 đ%3,420,09 đ%3,40,04 đ%3,410,1 đ%
20033,71−0,97 đ%4,133,444,130,54 đ%4,050,76 đ%3,970,94 đ%3,921 đ%3,841,12 đ%3,531,35 đ%3,51,29 đ%3,571,07 đ%3,511,01 đ%3,510,91 đ%3,440,92 đ%3,510,7 đ%
20024,67−0,59 đ%4,964,214,670,94 đ%4,810,85 đ%4,910,62 đ%4,920,63 đ%4,960,63 đ%4,880,52 đ%4,790,59 đ%4,640,68 đ%4,520,54 đ%4,420,35 đ%4,360,28 đ%4,210,45 đ%
20015,26−0,32 đ%5,664,645,61+0,61 đ%5,66+0,49 đ%5,53+0,33 đ%5,55+0,28 đ%5,59+0,03 đ%5,40,25 đ%5,380,36 đ%5,320,56 đ%5,060,81 đ%4,771,17 đ%4,641,34 đ%4,661,08 đ%
20005,58·5,98555,175,25,275,565,655,745,885,875,945,985,74

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế