Malta

Malta kỳ 05-2026 đạt 2,02 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Malta2,022,092,042,081,972,031,991,981,891,88
Khu vực đồng euro3,453,433,353,373,363,33,33,33,323,33

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,04+0,17 đ%2,091,971,97+0,27 đ%2,08+0,27 đ%2,04+0,13 đ%2,09+0,3 đ%2,02+0,16 đ%·······
20251,87−0,07 đ%2,031,71,70,33 đ%1,810,23 đ%1,910,14 đ%1,790,26 đ%1,860,15 đ%1,840,13 đ%1,810,24 đ%1,88+0,04 đ%1,89+0,04 đ%1,98+0,17 đ%1,99+0,2 đ%2,03+0,15 đ%
20241,95−0,15 đ%2,051,792,030,24 đ%2,040,28 đ%2,050,04 đ%2,050,19 đ%2,010,03 đ%1,970,32 đ%2,05+0,08 đ%1,840,12 đ%1,850,08 đ%1,810,21 đ%1,790,17 đ%1,880,18 đ%
20232,1+0,12 đ%2,321,932,27+0,71 đ%2,32+0,51 đ%2,09+0,19 đ%2,24+0,36 đ%2,04+0,04 đ%2,29+0,17 đ%1,97+0,08 đ%1,960,08 đ%1,930,05 đ%2,020,06 đ%1,960,22 đ%2,060,23 đ%
20221,98+0,04 đ%2,291,561,560,21 đ%1,810,03 đ%1,90,22 đ%1,880,02 đ%20,06 đ%2,12+0,1 đ%1,890,08 đ%2,04+0,13 đ%1,98+0,04 đ%2,08+0,25 đ%2,18+0,2 đ%2,29+0,35 đ%
20211,94−0,52 đ%2,121,771,770,98 đ%1,840,77 đ%2,120,63 đ%1,90,79 đ%2,060,67 đ%2,020,36 đ%1,970,23 đ%1,910,32 đ%1,940,59 đ%1,830,33 đ%1,980,38 đ%1,940,17 đ%
20202,46−0,12 đ%2,752,112,75+0,16 đ%2,610,03 đ%2,75+0,21 đ%2,69+0,08 đ%2,73+0,09 đ%2,380,24 đ%2,20,39 đ%2,230,32 đ%2,530,03 đ%2,160,42 đ%2,360,18 đ%2,110,42 đ%
20192,58−0,08 đ%2,642,532,590,14 đ%2,640,06 đ%2,540,22 đ%2,61+0,01 đ%2,64+0,01 đ%2,62+0 đ%2,590,1 đ%2,550,07 đ%2,560,06 đ%2,580,06 đ%2,540,13 đ%2,530,18 đ%
20182,67−0,2 đ%2,762,62,732,72,762,62,632,622,692,620,31 đ%2,620,27 đ%2,640,22 đ%2,670,14 đ%2,710,12 đ%
20172,86+0,07 đ%2,932,81·······2,932,892,862,812,830,16 đ%
20152,79−0,29 đ%2,992,63···2,63··2,75····2,99
20143,08−2,01 đ%3,083,08·3,08··········
20085,09+0,02 đ%5,095,09·····5,09······
20075,07·5,34,85··4,85······5,3··

14 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế