Luxembourg

Luxembourg kỳ 05-2026 đạt 3,01 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Luxembourg3,012,633,082,753,073,072,66
Croatia3,253,483,583,433,393,523,333,433,243,62

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,87−0,09 đ%3,082,63·2,753,082,63+0,09 đ%3,01·······
20252,96−0,82 đ%3,682,543,68··2,54··2,722,661,07 đ%·3,070,64 đ%3,070,54 đ%·
20243,78+0,2 đ%4,093,5·3,87+0,76 đ%··3,53,85·3,73+0,51 đ%4,09+0,4 đ%3,710,14 đ%3,610,41 đ%3,880,71 đ%
20233,58+1,99 đ%4,592,952,953,11+2,01 đ%3,65+2,5 đ%3,29+2,19 đ%··3,39+2,13 đ%3,223,69+1,82 đ%3,854,02+1,47 đ%4,59+1,69 đ%
20221,59+0,49 đ%2,91,1·1,11,151,11,23+0,19 đ%1,15+0,15 đ%1,26+0,03 đ%·1,87+0,84 đ%·2,55+1,43 đ%2,9+1,69 đ%
20211,1−0,08 đ%1,231····1,040,17 đ%10,08 đ%1,23+0,07 đ%1,071,030,28 đ%·1,120,12 đ%1,21+0,04 đ%
20201,18+0,01 đ%1,311,081,18·1,10,25 đ%1,170,05 đ%1,21+0,14 đ%1,080,03 đ%1,16+0,05 đ%·1,31+0,26 đ%·1,24+0,1 đ%1,170,11 đ%
20191,17−0,15 đ%1,351,05··1,35+0,1 đ%1,220,06 đ%1,071,110,29 đ%1,110,12 đ%1,160,08 đ%1,051,191,140,23 đ%1,280,19 đ%
20181,32+0,02 đ%1,471,23··1,25+0 đ%1,280,11 đ%·1,4+0,17 đ%1,230,16 đ%1,24··1,37+0,1 đ%1,47+0,18 đ%
20171,3+0,04 đ%1,391,23·1,30,07 đ%1,250,12 đ%1,39+0,11 đ%1,36+0,21 đ%1,23+0,11 đ%1,39+0,28 đ%·1,24·1,270,08 đ%1,29+0 đ%
20161,26−0,23 đ%1,371,11·1,370,22 đ%1,370,1 đ%1,281,150,47 đ%1,120,27 đ%1,110,35 đ%··1,331,350,05 đ%1,290,08 đ%
20151,49−0,04 đ%1,691,371,691,591,47·1,621,391,46·1,44·1,41,370,16 đ%
20141,53−1,15 đ%1,531,53···········1,53
20092,68−2,58 đ%3,72,143,71,45 đ%·2,862,52··2,14···2,2·
20085,26+0,25 đ%5,495,155,15···5,15··5,49····
20075,01+1,02 đ%5,015,01·········5,01··
20063,99+0,78 đ%4,693,54·3,543,75········4,69
20043,21−0,36 đ%3,213,21·····3,210,18 đ%······
20033,57−0,95 đ%3,793,21··3,731,05 đ%3,791,05 đ%3,721,13 đ%3,391,41 đ%··3,210,95 đ%···
20024,52−0,45 đ%4,854,14,50,87 đ%4,590,76 đ%4,780,55 đ%4,840,43 đ%4,850,45 đ%4,80,34 đ%4,590,48 đ%4,280,63 đ%4,160,56 đ%4,380,09 đ%4,31+0,1 đ%4,10,33 đ%
20014,96−0,74 đ%5,374,215,37+0,14 đ%5,35+0,01 đ%5,330,03 đ%5,270,12 đ%5,30,34 đ%5,140,69 đ%5,070,96 đ%4,911,14 đ%4,721,34 đ%4,471,49 đ%4,211,73 đ%4,431,25 đ%
20005,71·6,065,235,235,345,365,395,645,836,036,056,065,965,945,68

22 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế