Croatia

Croatia kỳ 05-2026 đạt 3,25 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2011 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Croatia3,253,483,583,433,393,523,333,433,243,62
Litva5,024,814,584,374,634,494,864,474,484,93

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,43−0,18 đ%3,583,253,390,96 đ%3,430,53 đ%3,580,13 đ%3,480,21 đ%3,250,31 đ%·······
20253,6−1,27 đ%4,353,244,350,77 đ%3,961,25 đ%3,711,33 đ%3,691,37 đ%3,561,6 đ%3,531,64 đ%3,291,62 đ%3,621,1 đ%3,241,57 đ%3,431 đ%3,331,16 đ%3,520,81 đ%
20244,87+0,22 đ%5,214,335,12+1,74 đ%5,21+1,29 đ%5,04+1,07 đ%5,06+0,44 đ%5,16+0,51 đ%5,17+0,26 đ%4,91+0,11 đ%4,720,26 đ%4,810,08 đ%4,430,78 đ%4,490,68 đ%4,330,96 đ%
20234,65+2,54 đ%5,293,383,38+1,54 đ%3,92+2,36 đ%3,97+2,25 đ%4,62+2,85 đ%4,65+3,23 đ%4,91+3,1 đ%4,8+3,04 đ%4,98+3,16 đ%4,89+2,16 đ%5,21+2,44 đ%5,17+2,59 đ%5,29+1,81 đ%
20222,11+0,41 đ%3,481,421,84+0,12 đ%1,560,02 đ%1,720,28 đ%1,770,01 đ%1,420,15 đ%1,810,24 đ%1,760,04 đ%1,82+0,31 đ%2,73+0,83 đ%2,77+1,2 đ%2,58+1,33 đ%3,48+1,87 đ%
20211,7−0,38 đ%2,051,251,720,01 đ%1,580,05 đ%2+0,48 đ%1,780,83 đ%1,571,09 đ%2,050,23 đ%1,80,44 đ%1,510,58 đ%1,90,07 đ%1,570,77 đ%1,250,52 đ%1,610,46 đ%
20202,08−0,02 đ%2,661,521,730,7 đ%1,630,73 đ%1,520,91 đ%2,61+0,28 đ%2,66+0,38 đ%2,280,04 đ%2,24+0,13 đ%2,09+0,31 đ%1,97+0,13 đ%2,34+0,42 đ%1,770,03 đ%2,07+0,47 đ%
20192,1−0,42 đ%2,431,62,430,11 đ%2,36+0,22 đ%2,430,48 đ%2,330,13 đ%2,280,09 đ%2,320,47 đ%2,110,5 đ%1,780,8 đ%1,840,23 đ%1,920,8 đ%1,80,48 đ%1,61,14 đ%
20182,52−1,03 đ%2,912,072,541,49 đ%2,141,76 đ%2,910,32 đ%2,461,65 đ%2,371,32 đ%2,791,03 đ%2,610,82 đ%2,581,02 đ%2,071,33 đ%2,720,61 đ%2,280,66 đ%2,740,3 đ%
20173,54−0,68 đ%4,112,944,030,88 đ%3,90,33 đ%3,231,02 đ%4,110,52 đ%3,690,25 đ%3,820,55 đ%3,430,81 đ%3,60,49 đ%3,40,56 đ%3,330,95 đ%2,940,97 đ%3,040,8 đ%
20164,22−0,57 đ%4,913,844,91+0,04 đ%4,230,44 đ%4,250,56 đ%4,630,08 đ%3,940,95 đ%4,370,17 đ%4,24+0,07 đ%4,091,04 đ%3,960,95 đ%4,280,43 đ%3,911,11 đ%3,841,22 đ%
20154,79−0,64 đ%5,134,174,871 đ%4,670,53 đ%4,810,29 đ%4,710,52 đ%4,89+0,1 đ%4,541,64 đ%4,171,08 đ%5,130,12 đ%4,910,54 đ%4,710,43 đ%5,020,98 đ%5,060,69 đ%
20145,43−0,3 đ%6,184,795,870,88 đ%5,20,94 đ%5,11,39 đ%5,230,46 đ%4,790,68 đ%6,180,01 đ%5,25+0,03 đ%5,250,07 đ%5,450,03 đ%5,140,25 đ%6+0,71 đ%5,75+0,34 đ%
20135,74−0,79 đ%6,755,226,750,24 đ%6,140,99 đ%6,490,54 đ%5,69+0,07 đ%5,470,9 đ%6,190,56 đ%5,221,23 đ%5,321,48 đ%5,481,28 đ%5,390,29 đ%5,291,28 đ%5,410,79 đ%
20126,53−0,58 đ%7,135,626,997,137,035,626,376,756,456,86,765,686,576,20,91 đ%
20117,11·7,117,11···········7,11

16 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế