Luxembourg

Luxembourg kỳ 05-2026 đạt 2,01 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Luxembourg2,011,941,991,841,761,721,831,921,911,75
Croatia1,841,831,821,81,811,821,81,791,771,79

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,91−0,11 đ%2,011,761,760,89 đ%1,840,62 đ%1,990,32 đ%1,940,15 đ%2,01+0,05 đ%·······
20252,02−1,35 đ%2,651,722,651,03 đ%2,461,25 đ%2,311,38 đ%2,091,6 đ%1,961,65 đ%1,81,69 đ%1,831,58 đ%1,751,57 đ%1,911,33 đ%1,921,12 đ%1,831,03 đ%1,720,98 đ%
20243,37+0,26 đ%3,712,73,68+1,75 đ%3,71+1,46 đ%3,69+1,09 đ%3,69+0,82 đ%3,61+0,7 đ%3,49+0,39 đ%3,41+0,07 đ%3,320,1 đ%3,240,37 đ%3,040,73 đ%2,860,87 đ%2,71,03 đ%
20233,11+2,71 đ%3,771,931,93+2,3 đ%2,25+2,35 đ%2,6+2,8 đ%2,87+3,04 đ%2,91+3,06 đ%3,1+3,15 đ%3,34+2,95 đ%3,42+3,09 đ%3,61+2,84 đ%3,77+2,58 đ%3,73+2,29 đ%3,73+2,08 đ%
20220,39+0,5 đ%1,65-0,37-0,370,27 đ%-0,10,06 đ%-0,20,01 đ%-0,170,1 đ%-0,15+0,11 đ%-0,05+0,14 đ%0,39+0,41 đ%0,33+0,34 đ%0,77+0,78 đ%1,19+1,19 đ%1,44+1,53 đ%1,65+1,97 đ%
2021-0,11+0,01 đ%0-0,32-0,10,07 đ%-0,040,04 đ%-0,190,17 đ%-0,07+0,01 đ%-0,260,13 đ%-0,190,2 đ%-0,02+0,15 đ%-0,01+0,16 đ%-0,01+0,18 đ%0+0,2 đ%-0,09+0,28 đ%-0,320,2 đ%
2020-0,12+0,02 đ%0,01-0,37-0,03+0,02 đ%0+0,21 đ%-0,02+0,06 đ%-0,08+0,11 đ%-0,13+0,02 đ%0,01+0,12 đ%-0,17+0,06 đ%-0,17+0,1 đ%-0,19+0,07 đ%-0,2+0 đ%-0,370,36 đ%-0,120,14 đ%
2019-0,15−0 đ%0,02-0,27-0,05+0,11 đ%-0,21+0 đ%-0,08+0,14 đ%-0,190,03 đ%-0,150,16 đ%-0,11+0 đ%-0,230,18 đ%-0,270,29 đ%-0,260,1 đ%-0,20,03 đ%-0,01+0,27 đ%0,02+0,23 đ%
2018-0,14−0,07 đ%0,02-0,28-0,16-0,21-0,22-0,160,01-0,11-0,05+0,09 đ%0,02+0,13 đ%-0,160,13 đ%-0,170,09 đ%-0,280,36 đ%-0,210,07 đ%
2017-0,07+0,03 đ%0,08-0,14······-0,14-0,11-0,03-0,080,08-0,140,12 đ%
2016-0,1−0,14 đ%-0,02-0,16·-0,11···-0,16·····-0,020,01 đ%
20150,05−0,2 đ%0,08-0,01····0,05·0,08··0,06·-0,010,16 đ%
20140,24+0,04 đ%0,330,15··0,33········0,15
20130,2−0,17 đ%0,20,2····0,2·······
20120,37−0,62 đ%0,680,120,680,07 đ%0,610,16 đ%0,620,12 đ%0,4··0,240,96 đ%·0,170,99 đ%0,140,120,83 đ%·
20110,99+0,37 đ%1,240,740,750,770,74·1,081,171,21,24+0,68 đ%1,16+0,65 đ%·0,95+0,29 đ%0,89+0,24 đ%
20100,63−0,02 đ%0,750,51·······0,560,01 đ%0,51+0,09 đ%0,75+0,39 đ%0,66+0,26 đ%0,65
20090,65−3,47 đ%1,010,36··1,010,793,33 đ%·0,97·0,570,420,360,4·
20084,12+0,2 đ%4,124,12···4,12········
20073,92+1,83 đ%3,923,92·········3,92··
20032,09−1,12 đ%2,092,09·······2,091,37 đ%····
20023,21−0,69 đ%3,462,823,151,25 đ%3,151,25 đ%3,310,9 đ%3,310,9 đ%3,310,9 đ%3,460,57 đ%3,460,57 đ%3,460,57 đ%3,040,34 đ%3,040,34 đ%3,040,34 đ%2,820,33 đ%
20013,9−0,2 đ%4,43,154,4+1 đ%4,4+1 đ%4,21+0,4 đ%4,21+0,41 đ%4,21+0,41 đ%4,030,15 đ%4,030,15 đ%4,030,14 đ%3,381,3 đ%3,381,3 đ%3,381,3 đ%3,151,25 đ%
20004,1·4,683,43,43,43,813,83,84,184,184,174,684,684,684,4

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế