Croatia

Croatia kỳ 05-2026 đạt 1,84 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2011 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Croatia1,841,831,821,81,811,821,81,791,771,79
Litva1,881,971,831,811,871,911,771,881,791,92

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,82−0,17 đ%1,841,81,810,81 đ%1,80,62 đ%1,820,42 đ%1,830,23 đ%1,840,14 đ%·······
20251,99−1,25 đ%2,621,772,620,79 đ%2,420,98 đ%2,241,19 đ%2,061,42 đ%1,981,53 đ%1,81,55 đ%1,791,51 đ%1,791,49 đ%1,771,36 đ%1,791,16 đ%1,81,08 đ%1,820,9 đ%
20243,24+0,67 đ%3,512,723,41+2,11 đ%3,4+1,7 đ%3,43+1,51 đ%3,48+1,31 đ%3,51+1,17 đ%3,35+0,83 đ%3,3+0,54 đ%3,28+0,31 đ%3,130,02 đ%2,950,32 đ%2,880,51 đ%2,720,64 đ%
20232,57+2,35 đ%3,391,31,3+1,23 đ%1,7+1,64 đ%1,92+1,86 đ%2,17+2,05 đ%2,34+2,3 đ%2,52+2,48 đ%2,76+2,65 đ%2,97+2,91 đ%3,15+3,05 đ%3,27+2,96 đ%3,39+2,64 đ%3,36+2,48 đ%
20220,22+0,19 đ%0,880,040,07+0,03 đ%0,06+0,04 đ%0,06+0,04 đ%0,12+0,09 đ%0,04+0,03 đ%0,04+0,02 đ%0,11+0,09 đ%0,06+0,05 đ%0,1+0,08 đ%0,31+0,27 đ%0,75+0,69 đ%0,88+0,85 đ%
20210,03−0,06 đ%0,060,010,040,13 đ%0,02+0,01 đ%0,02+0,01 đ%0,030,01 đ%0,010,36 đ%0,020,02 đ%0,020,14 đ%0,010,11 đ%0,02+0 đ%0,04+0,01 đ%0,06+0,04 đ%0,03+0,01 đ%
20200,08−0,06 đ%0,370,010,17+0,02 đ%0,010,06 đ%0,010,24 đ%0,040,27 đ%0,37+0,27 đ%0,040,05 đ%0,160,17 đ%0,12+0,05 đ%0,020,21 đ%0,03+0,01 đ%0,020,03 đ%0,020,01 đ%
20190,14−0,14 đ%0,330,020,15+0,04 đ%0,070,59 đ%0,25+0,18 đ%0,310,39 đ%0,10,2 đ%0,09+0 đ%0,33+0,13 đ%0,070,11 đ%0,230,03 đ%0,020,27 đ%0,05+0,01 đ%0,030,5 đ%
20180,29+0,09 đ%0,70,040,110,13 đ%0,66+0,57 đ%0,070,04 đ%0,7+0,56 đ%0,3+0,09 đ%0,09+0 đ%0,2+0,06 đ%0,18+0,05 đ%0,26+0,15 đ%0,29+0,18 đ%0,040,85 đ%0,53+0,41 đ%
20170,2−0,2 đ%0,890,090,240,32 đ%0,090,17 đ%0,110,28 đ%0,141,15 đ%0,210,13 đ%0,090,82 đ%0,140,13 đ%0,130,17 đ%0,110,08 đ%0,11+0,03 đ%0,89+0,79 đ%0,12+0,03 đ%
20160,4−0,6 đ%1,290,080,560,61 đ%0,261,48 đ%0,390,67 đ%1,29+0,29 đ%0,340,54 đ%0,910,04 đ%0,270,81 đ%0,30,58 đ%0,190,78 đ%0,080,25 đ%0,11,15 đ%0,090,53 đ%
20150,99−0,6 đ%1,740,331,170,37 đ%1,74+0,13 đ%1,060,05 đ%11,29 đ%0,880,1 đ%0,950,44 đ%1,081,35 đ%0,881,67 đ%0,970,45 đ%0,330,9 đ%1,25+0,21 đ%0,620,93 đ%
20141,6−0,29 đ%2,550,981,541,6 đ%1,610,23 đ%1,112,22 đ%2,29+0,78 đ%0,980,54 đ%1,390,32 đ%2,43+0,68 đ%2,55+0,87 đ%1,420,58 đ%1,230,25 đ%1,040,06 đ%1,550,03 đ%
20131,89−0,59 đ%3,331,13,14+0,19 đ%1,841,04 đ%3,33+0,91 đ%1,510,59 đ%1,521,16 đ%1,710,73 đ%1,750,74 đ%1,680,69 đ%2+0,22 đ%1,480,43 đ%1,12,45 đ%1,580,6 đ%
20122,48−0,11 đ%3,551,782,952,882,422,12,682,442,492,371,781,913,552,180,41 đ%
20112,59·2,592,59···········2,59

16 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế