Luxembourg

Luxembourg kỳ 05-2026 đạt 1,65 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Luxembourg1,651,591,71,531,541,631,521,511,61,52
Croatia1,451,341,671,41,361,641,561,331,561,3

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,6−0,16 đ%1,71,531,540,84 đ%1,530,69 đ%1,70,36 đ%1,590,28 đ%1,650,06 đ%·······
20251,76−1,37 đ%2,381,472,381,08 đ%2,221,23 đ%2,061,33 đ%1,871,52 đ%1,711,69 đ%1,471,77 đ%1,611,52 đ%1,521,64 đ%1,61,4 đ%1,511,25 đ%1,521,19 đ%1,630,86 đ%
20243,13+0,29 đ%3,462,493,46+1,61 đ%3,45+1,32 đ%3,39+1,02 đ%3,39+0,93 đ%3,4+0,75 đ%3,24+0,36 đ%3,13+0,12 đ%3,160,11 đ%30,3 đ%2,760,61 đ%2,710,69 đ%2,490,93 đ%
20232,84+2,35 đ%3,421,851,85+1,76 đ%2,13+2,49 đ%2,37+2,21 đ%2,46+2,27 đ%2,65+2,48 đ%2,88+2,73 đ%3,01+2,82 đ%3,27+2,55 đ%3,3+2,52 đ%3,37+2,4 đ%3,4+2,1 đ%3,42+1,84 đ%
20220,49+0,38 đ%1,58-0,360,090,08 đ%-0,360,42 đ%0,16+0,08 đ%0,19+0,11 đ%0,17+0,1 đ%0,150,06 đ%0,19+0,15 đ%0,72+0,72 đ%0,78+0,39 đ%0,97+0,89 đ%1,3+1,22 đ%1,58+1,49 đ%
20210,11+0,05 đ%0,3900,17+0,06 đ%0,06+0,01 đ%0,08+0,03 đ%0,08+0,02 đ%0,070,01 đ%0,21+0,06 đ%0,040,03 đ%00,06 đ%0,39+0,29 đ%0,080,04 đ%0,08+0,04 đ%0,09+0,28 đ%
20200,06−0,14 đ%0,15-0,190,110,44 đ%0,050,04 đ%0,050,13 đ%0,060,11 đ%0,080,02 đ%0,150,16 đ%0,070,11 đ%0,060,06 đ%0,10,27 đ%0,12+0,05 đ%0,040,01 đ%-0,190,43 đ%
20190,2+0,01 đ%0,550,050,55+0,23 đ%0,090,06 đ%0,18+0,02 đ%0,17+0,05 đ%0,10,1 đ%0,310,06 đ%0,18+0,04 đ%0,120,02 đ%0,37+0,18 đ%0,070,08 đ%0,050,07 đ%0,24+0,02 đ%
20180,19−0,02 đ%0,370,120,320,08 đ%0,150,17 đ%0,160,13 đ%0,120,11 đ%0,2+0,04 đ%0,370,140,06 đ%0,14+0,04 đ%0,19+0,06 đ%0,15+0,01 đ%0,12+0,04 đ%0,22+0 đ%
20170,21−0,14 đ%0,40,080,4+0,04 đ%0,32+0,06 đ%0,290,05 đ%0,230,06 đ%0,160,2 đ%·0,20,04 đ%0,10,19 đ%0,130,140,27 đ%0,080,45 đ%0,220,26 đ%
20160,35−0,03 đ%0,530,240,36+0,01 đ%0,260,06 đ%0,34+0,04 đ%0,290,01 đ%0,36+0,1 đ%0,30,02 đ%0,240,02 đ%0,290,26 đ%·0,41+0,07 đ%0,53+0,12 đ%0,480,3 đ%
20150,38−0,09 đ%0,780,260,350,45 đ%0,320,02 đ%0,30,11 đ%0,30,18 đ%0,260,21 đ%0,320,07 đ%0,260,3 đ%0,55+0,09 đ%0,40,05 đ%0,340,16 đ%0,41+0,11 đ%0,78
20140,47−0,14 đ%0,80,30,80,340,55 đ%0,410,35 đ%0,480,39 đ%0,470,13 đ%0,390,06 đ%0,560,32 đ%0,460,12 đ%0,45+0,12 đ%0,5+0,08 đ%0,30,14 đ%·
20130,61−0,07 đ%0,890,33·0,89+0,14 đ%0,76+0,19 đ%0,870,04 đ%0,60,04 đ%0,450,09 đ%0,88+0,07 đ%0,580,23 đ%0,330,08 đ%0,420,31 đ%0,44+0,03 đ%0,440,11 đ%
20120,67−0,4 đ%0,960,410,96+0,13 đ%0,750,1 đ%0,570,31 đ%0,910,14 đ%0,640,48 đ%0,540,54 đ%0,810,5 đ%0,810,36 đ%0,410,74 đ%0,730,52 đ%0,410,75 đ%0,550,52 đ%
20111,08+0,44 đ%1,310,830,83+0,25 đ%0,85+0,32 đ%0,88+0,43 đ%1,05+0,57 đ%1,12+0,61 đ%1,08+0,44 đ%1,31+0,61 đ%1,17+0,42 đ%1,15+0,46 đ%1,25+0,49 đ%1,16+0,36 đ%1,07+0,26 đ%
20100,64−0,15 đ%0,810,450,581,23 đ%0,530,78 đ%0,450,53 đ%0,480,33 đ%0,510,24 đ%0,640,11 đ%0,7+0,12 đ%0,75+0,29 đ%0,69+0,19 đ%0,76+0,26 đ%0,8+0,31 đ%0,81+0,26 đ%
20090,79−3,14 đ%1,810,461,812,1 đ%1,312,52 đ%0,982,99 đ%0,813,26 đ%0,753,31 đ%0,753,39 đ%0,583,66 đ%0,463,73 đ%0,53,83 đ%0,53,86 đ%0,492,96 đ%0,552,04 đ%
20083,93+0,34 đ%4,362,593,91+0,71 đ%3,83+0,63 đ%3,97+0,58 đ%4,07+0,64 đ%4,06+0,61 đ%4,14+0,59 đ%4,24+0,7 đ%4,19+0,49 đ%4,33+0,46 đ%4,36+0,55 đ%3,450,37 đ%2,591,45 đ%
20073,58+1,03 đ%4,043,23,2+1,1 đ%3,2+1,03 đ%3,39+1,09 đ%3,43+1,09 đ%3,45+1,04 đ%3,55+0,99 đ%3,54+0,91 đ%3,7+1,14 đ%3,87+1,21 đ%3,81+0,99 đ%3,82+0,87 đ%4,04+0,87 đ%
20062,56+0,71 đ%3,172,12,1+0,26 đ%2,17+0,3 đ%2,3+0,47 đ%2,34+0,46 đ%2,41+0,57 đ%2,56+0,65 đ%2,63+0,84 đ%2,56+0,78 đ%2,66+0,84 đ%2,82+1,01 đ%2,95+1,04 đ%3,17
20051,84+0,07 đ%1,911,781,84+0,06 đ%1,87+0,11 đ%1,83+0,1 đ%1,88+0,14 đ%1,84+0,09 đ%1,91+0,13 đ%1,79+0,02 đ%1,78+0,03 đ%1,82+0,04 đ%1,81+0,02 đ%1,91+0,1 đ%·
20041,78−0,26 đ%1,871,731,780,7 đ%1,760,67 đ%1,730,58 đ%1,740,49 đ%1,750,45 đ%1,780,1 đ%1,770,08 đ%1,750,05 đ%1,780,06 đ%1,790,03 đ%1,81+0,06 đ%1,87+0,06 đ%
20032,03−0,79 đ%2,481,752,480,29 đ%2,430,34 đ%2,310,6 đ%2,230,68 đ%2,20,71 đ%1,881,16 đ%1,851,19 đ%1,81,24 đ%1,840,83 đ%1,820,85 đ%1,750,92 đ%1,810,67 đ%
20022,82−0,61 đ%3,042,482,771,1 đ%2,771,1 đ%2,910,79 đ%2,910,79 đ%2,910,79 đ%3,040,5 đ%3,040,5 đ%3,040,5 đ%2,670,3 đ%2,670,3 đ%2,670,3 đ%2,480,29 đ%
20013,43−0,18 đ%3,872,773,87+0,88 đ%3,87+0,88 đ%3,7+0,35 đ%3,7+0,36 đ%3,7+0,36 đ%3,540,13 đ%3,540,13 đ%3,540,13 đ%2,971,15 đ%2,971,15 đ%2,971,15 đ%2,771,1 đ%
20003,6·4,122,992,992,993,353,343,343,673,673,674,124,124,123,87

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế