Croatia

Croatia kỳ 05-2026 đạt 1,45 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2011 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Croatia1,451,341,671,41,361,641,561,331,561,3
Litva1,931,791,631,651,741,861,91,91,931,88

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,44−0,07 đ%1,671,341,360,35 đ%1,40,22 đ%1,670,02 đ%1,340,11 đ%1,450,07 đ%·······
20251,52−0,5 đ%1,711,31,710,43 đ%1,620,39 đ%1,690,32 đ%1,450,36 đ%1,520,51 đ%1,450,9 đ%1,360,9 đ%1,30,5 đ%1,560,29 đ%1,330,76 đ%1,560,43 đ%1,640,21 đ%
20242,02+0,64 đ%2,351,82,14+2 đ%2,01+0,94 đ%2,01+0,59 đ%1,81+0,49 đ%2,03+0,78 đ%2,35+1,28 đ%2,26+1,43 đ%1,8+0,45 đ%1,85+0,66 đ%2,090,24 đ%1,990,36 đ%1,850,37 đ%
20231,38+1,27 đ%2,350,140,14+0,07 đ%1,07+0,99 đ%1,42+1,33 đ%1,32+1,24 đ%1,25+1,16 đ%1,07+0,97 đ%0,83+0,73 đ%1,35+1,23 đ%1,19+1,07 đ%2,33+2,19 đ%2,35+2,22 đ%2,22+2 đ%
20220,11+0,01 đ%0,220,070,070,02 đ%0,080,02 đ%0,09+0,01 đ%0,08+0 đ%0,09+0,01 đ%0,10,04 đ%0,1+0,02 đ%0,12+0,04 đ%0,120,03 đ%0,14+0,03 đ%0,13+0,04 đ%0,22+0,13 đ%
20210,1+0 đ%0,150,080,090,04 đ%0,1+0 đ%0,080,01 đ%0,08+0,01 đ%0,080,07 đ%0,14+0,04 đ%0,080,01 đ%0,08+0 đ%0,15+0,06 đ%0,11+0,03 đ%0,09+0 đ%0,09+0,01 đ%
20200,1−0,06 đ%0,150,070,130,03 đ%0,10,13 đ%0,090,06 đ%0,070,09 đ%0,15+0 đ%0,10,03 đ%0,090,06 đ%0,080,06 đ%0,090,04 đ%0,080,09 đ%0,090,05 đ%0,080,04 đ%
20190,15−0,09 đ%0,230,120,160,16 đ%0,230,07 đ%0,150,14 đ%0,160,1 đ%0,150,12 đ%0,130,13 đ%0,150,06 đ%0,140,01 đ%0,130,06 đ%0,170,04 đ%0,140,07 đ%0,120,17 đ%
20180,25−0,19 đ%0,320,150,320,31 đ%0,30,17 đ%0,290,2 đ%0,260,17 đ%0,270,18 đ%0,260,13 đ%0,210,22 đ%0,150,26 đ%0,190,2 đ%0,210,2 đ%0,210,19 đ%0,290,07 đ%
20170,44−0,57 đ%0,630,360,630,81 đ%0,470,9 đ%0,490,66 đ%0,430,78 đ%0,450,61 đ%0,390,63 đ%0,430,54 đ%0,410,47 đ%0,390,46 đ%0,410,33 đ%0,40,36 đ%0,360,31 đ%
20161,01−0,78 đ%1,440,671,440,55 đ%1,370,62 đ%1,150,78 đ%1,210,71 đ%1,060,78 đ%1,020,78 đ%0,970,8 đ%0,880,85 đ%0,850,91 đ%0,740,86 đ%0,760,78 đ%0,670,9 đ%
20151,79−0,57 đ%1,991,541,990,55 đ%1,990,54 đ%1,930,59 đ%1,920,56 đ%1,840,57 đ%1,80,62 đ%1,770,58 đ%1,730,56 đ%1,760,53 đ%1,60,59 đ%1,540,56 đ%1,570,57 đ%
20142,36−0,52 đ%2,542,12,540,67 đ%2,530,72 đ%2,520,54 đ%2,480,55 đ%2,410,51 đ%2,420,46 đ%2,350,44 đ%2,290,49 đ%2,290,47 đ%2,190,45 đ%2,10,47 đ%2,140,46 đ%
20132,87−0,49 đ%3,252,573,210,1 đ%3,250,24 đ%3,060,32 đ%3,030,37 đ%2,920,52 đ%2,880,44 đ%2,790,54 đ%2,780,61 đ%2,760,62 đ%2,640,7 đ%2,570,82 đ%2,60,61 đ%
20123,37+0,05 đ%3,493,213,313,493,383,43,443,323,333,393,383,343,393,210,11 đ%
20113,32·3,323,32···········3,32

16 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế