Litva

Litva kỳ 05-2026 đạt 5,02 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-2004 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Litva5,024,814,584,374,634,494,864,474,484,93
Slovenia4,083,683,43,953,93,713,263,653,973,92

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,68−0,1 đ%5,024,374,631 đ%4,370,79 đ%4,580,4 đ%4,81+0,23 đ%5,02+0,29 đ%·······
20254,78−1,36 đ%5,634,475,630,91 đ%5,161,27 đ%4,981,42 đ%4,581,73 đ%4,731,92 đ%4,531,91 đ%4,551,86 đ%4,931,28 đ%4,481,45 đ%4,471,15 đ%4,860,62 đ%4,490,82 đ%
20246,14+0,05 đ%6,655,316,54+1,79 đ%6,43+1,1 đ%6,4+1,12 đ%6,31+0,69 đ%6,65+0,31 đ%6,44+0,18 đ%6,41+0,14 đ%6,210,45 đ%5,930,65 đ%5,621,38 đ%5,481,19 đ%5,311,1 đ%
20236,1+2,63 đ%74,754,75+1,63 đ%5,33+2,75 đ%5,28+2,14 đ%5,62+2,63 đ%6,34+3,81 đ%6,26+3,37 đ%6,27+2,86 đ%6,66+3,03 đ%6,58+2,61 đ%7+2,9 đ%6,67+2,3 đ%6,41+1,55 đ%
20223,47+0,81 đ%4,862,533,12+0,41 đ%2,580,45 đ%3,14+0,27 đ%2,99+0,07 đ%2,53+0,26 đ%2,89+0,27 đ%3,41+1,18 đ%3,63+0,98 đ%3,97+1,42 đ%4,1+1,39 đ%4,37+1,83 đ%4,86+2,09 đ%
20212,66−0,22 đ%3,032,232,710,04 đ%3,030,2 đ%2,870,24 đ%2,920,03 đ%2,270,5 đ%2,62+0,31 đ%2,230,93 đ%2,650,15 đ%2,550,36 đ%2,710,06 đ%2,540,64 đ%2,77+0,21 đ%
20202,88−0,13 đ%3,232,312,750,51 đ%3,230,07 đ%3,11+0,75 đ%2,950,17 đ%2,770,4 đ%2,310,37 đ%3,16+0,04 đ%2,80,27 đ%2,91+0,03 đ%2,770,29 đ%3,18+0,12 đ%2,560,44 đ%
20193,01+0,25 đ%3,32,363,26+0,55 đ%3,3+0,89 đ%2,360,64 đ%3,12+0,3 đ%3,17+0,91 đ%2,68+0,07 đ%3,12+0,31 đ%3,070,24 đ%2,88+0,3 đ%3,06+0,42 đ%3,06+0,32 đ%30,22 đ%
20182,76+0,41 đ%3,312,262,71+0,41 đ%2,41+0,19 đ%3+0,31 đ%2,820,15 đ%2,26+0,54 đ%2,61+0,13 đ%2,81+0,47 đ%3,31+1,05 đ%2,58+0,18 đ%2,640,11 đ%2,74+0,98 đ%3,22+0,93 đ%
20172,35−0 đ%2,971,722,3+0,15 đ%2,220,11 đ%2,690,39 đ%2,97+0,8 đ%1,720,31 đ%2,48+0,02 đ%2,340,17 đ%2,26+0,21 đ%2,40,11 đ%2,75+0,76 đ%1,760,68 đ%2,290,23 đ%
20162,35−0,2 đ%3,081,992,151,04 đ%2,330,44 đ%3,08+0,39 đ%2,170,55 đ%2,030,21 đ%2,460,11 đ%2,51+0,11 đ%2,050,37 đ%2,51+0,59 đ%1,990,77 đ%2,440,37 đ%2,52+0,33 đ%
20152,56−0,2 đ%3,191,923,19+0,18 đ%2,77+0,03 đ%2,69+0,11 đ%2,720,18 đ%2,240,52 đ%2,570,48 đ%2,40,73 đ%2,420,41 đ%1,920,62 đ%2,760,01 đ%2,810,1 đ%2,19+0,37 đ%
20142,75−0,08 đ%3,131,823,010,02 đ%2,740,24 đ%2,58+0,25 đ%2,9+0,22 đ%2,76+0,23 đ%3,05+0,36 đ%3,13+0,26 đ%2,83+0,01 đ%2,540,37 đ%2,770,33 đ%2,910,19 đ%1,821,19 đ%
20132,84−0,53 đ%3,12,333,031,08 đ%2,980,85 đ%2,331,75 đ%2,681,23 đ%2,530,72 đ%2,690,62 đ%2,870,52 đ%2,820,22 đ%2,91+0,03 đ%3,1+0,54 đ%3,1+0,28 đ%3,010,27 đ%
20123,37−0,93 đ%4,112,564,11+0,59 đ%3,83+0,21 đ%4,080,37 đ%3,910,49 đ%3,251,41 đ%3,311,34 đ%3,391,1 đ%3,041,13 đ%2,881,62 đ%2,561,91 đ%2,821,4 đ%3,281,23 đ%
20114,31+0,3 đ%4,663,523,520,79 đ%3,620,47 đ%4,45+0,55 đ%4,4+0,28 đ%4,66+0,51 đ%4,65+0,72 đ%4,49+0,43 đ%4,170,1 đ%4,5+1,03 đ%4,47+0,79 đ%4,22+0,48 đ%4,51+0,14 đ%
20104,01−0,48 đ%4,373,474,311,54 đ%4,091,16 đ%3,91,07 đ%4,120,49 đ%4,150,35 đ%3,930,1 đ%4,06+0,1 đ%4,27+0,07 đ%3,470,62 đ%3,680,26 đ%3,740,3 đ%4,37+0,02 đ%
20094,48−1,87 đ%5,853,945,850,18 đ%5,250,87 đ%4,971,04 đ%4,611,49 đ%4,51,88 đ%4,032,44 đ%3,962,47 đ%4,22,46 đ%4,092,48 đ%3,943,15 đ%4,042,49 đ%4,351,53 đ%
20086,36+0,59 đ%7,095,886,03+1,04 đ%6,12+0,71 đ%6,01+0,79 đ%6,1+0,49 đ%6,38+0,64 đ%6,47+0,61 đ%6,43+0,85 đ%6,66+0,5 đ%6,57+0,39 đ%7,09+1,04 đ%6,53+0,3 đ%5,880,23 đ%
20075,76+1 đ%6,234,994,99+0,8 đ%5,41+1,32 đ%5,22+0,98 đ%5,61+0,92 đ%5,74+1,17 đ%5,86+1,15 đ%5,58+0,53 đ%6,16+1,16 đ%6,18+1,27 đ%6,05+0,81 đ%6,23+0,79 đ%6,11+1,13 đ%
20064,76+0,7 đ%5,444,094,190,17 đ%4,09+0,14 đ%4,240,36 đ%4,69+0,54 đ%4,57+0,76 đ%4,71+0,72 đ%5,05+1,18 đ%5+1,07 đ%4,91+0,79 đ%5,24+1,04 đ%5,44+1,53 đ%4,98+1,15 đ%
20054,06−0,06 đ%4,63,814,363,954,64,153,813,993,873,934,124,20,18 đ%3,910,19 đ%3,830,04 đ%
20044,12·4,383,87·········4,384,13,87

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế